| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 05 THÁNG 09 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Đợt 1-Đợt 9: Tập trung 06h30 sáng nhận SBD.
-Đợt 10-Đợt 12: Tập trung 08h30 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh thi lại các nội dung Hình và Đường phải có mặt để làm thủ tục và dự thi ngay từ đầu, không đến muộn.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐẶNG THỊ AN | 07/03/1985 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 2 | ĐINH NGỌC AN | 12/12/2005 | Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG AN | 02/06/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 4 | NGUYỄN QUỐC AN | 23/04/2006 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 5 | BÙI QUỲNH ANH | 29/10/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | CHU THỊ DIỆU ANH | 05/06/1992 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | ĐỖ QUỐC ANH | 24/05/2007 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 8 | HÀ HUY TUẤN ANH | 21/12/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 9 | NGÔ TUẤN ANH | 02/04/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 10 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 20/10/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 11 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 16/06/2007 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 12 | NGUYỄN DUY ANH | 26/12/1998 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 13 | NGUYỄN HỒNG ANH | 26/10/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | NGUYỄN KIỀU ANH | 28/03/1999 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | NGUYỄN MINH ANH | 05/03/2005 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 16 | NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG ANH | 03/03/2007 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 17 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 10/01/2006 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 18 | NGUYỄN QUANG NAM ANH | 14/07/1994 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 19 | NGUYỄN TUẤN ANH | 31/08/1995 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+Ð |
| 20 | NGUYỄN VIỆT ANH | 21/06/2002 | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 21 | NGUYỄN XUÂN ANH | 04/07/2005 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 22 | PHẠM NGUYỄN QUANG ANH | 19/02/2002 | Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L |
| 23 | PHAN VĂN HOÀNG ANH | 15/05/2006 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 24 | TĂNG THỊ MAI ANH | 18/06/1991 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | TRẦN ĐĂNG ANH | 26/05/2003 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 26 | TRẦN TUẤN ANH | 18/06/2001 | Phường Chiềng Sinh, Tỉnh Sơn La | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 27 | TRƯƠNG THỊ LAN ANH | 22/07/2004 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 28 | BÙI NGỌC ÁNH | 21/10/1994 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 29 | KIỀU THỊ NGỌC ÁNH | 02/09/1997 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | NGUYỄN HỒNG ÁNH | 21/08/1994 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 31 | PHẠM NGỌC ÁNH | 17/09/2004 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | NGUYỄN VIỆT BÀN | 31/03/1981 | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 33 | NGUYỄN THANH BẢO | 23/08/2007 | Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 34 | TẠ LÊ NHẬT BẢO | 01/09/2007 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 35 | HOÀNG VĂN BIẾT | 16/04/1994 | Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại L |
| 36 | NGUYỄN QUỐC BÌNH | 15/09/2007 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 37 | NGUYỄN XUÂN BÌNH | 05/01/1984 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 38 | VŨ THỊ CHÂM | 10/04/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 39 | VŨ THỊ HUYỀN CHANG | 24/07/1987 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 40 | NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU | 24/01/2006 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 41 | ĐẶNG NGUYỄN YẾN CHI | 21/02/2006 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 42 | NGUYỄN THỊ HỒNG CHIÊM | 10/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 43 | BÙI VĂN CHUNG | 02/10/2006 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 44 | PHẠM HỒNG CƠ | 17/07/1997 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 45 | HOÀNG THÀNH CÔNG | 10/09/2006 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 46 | NGÔ VĂN CÔNG | 28/01/2003 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 47 | BÙI MẠNH CƯỜNG | 23/11/2004 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 48 | ĐẶNG HÙNG CƯỜNG | 18/11/1989 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 49 | ĐẶNG QUỐC CƯỜNG | 11/03/2000 | Xã Cảm Nhân, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | ĐẶNG VĂN CƯỜNG | 18/06/2001 | Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 51 | LÊ ĐÌNH CƯỜNG | 20/04/1989 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 52 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 05/06/1981 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 01/09/1994 | Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 54 | NGUYỄN VIẾT CƯỜNG | 16/11/1997 | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 55 | NGUYỄN ĐỨC ĐẠI | 07/11/1995 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 56 | NGUYỄN VĂN ĐẠI | 11/08/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 57 | VŨ VĂN DÂN | 01/09/1983 | Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 58 | ĐỖ CHÍ ĐĂNG | 30/11/2007 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 59 | VŨ HẢI ĐĂNG | 10/01/2006 | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L |
| 60 | NGUYỄN KHẮC ĐẠT | 18/12/2002 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 61 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 18/01/1996 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 62 | NGUYỄN TUẤN ĐẠT | 02/03/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 63 | NGÔ VĂN ĐIỆP | 29/12/1998 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 64 | NGUYỄN HỒNG ĐIỆP | 21/04/2001 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 65 | NGUYỄN THỊ DỊU | 20/10/1982 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 66 | TRẦN ĐỨC DOANH | 06/09/2004 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð |
| 67 | NGUYỄN THỊ ĐÔNG | 23/11/1995 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 68 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 10/02/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 69 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 02/10/1979 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 70 | TRẦN DUY ĐÔNG | 19/07/2002 | Xã Yên Bình, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 71 | NGUYỄN TRỌNG DỰ | 15/03/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 72 | LÊ XUÂN DUẨN | 27/07/1993 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 73 | ĐÀO MINH ĐỨC | 26/06/2002 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 74 | PHẠM MINH ĐỨC | 31/01/1992 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 75 | TRẦN MINH ĐỨC | 13/10/2005 | Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 76 | BÙI THỊ DUNG | 20/12/1986 | Xã Tân Hợp, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại Ð |
| 77 | TRẦN THỊ KIM DUNG | 08/06/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 78 | VI THỊ DUNG | 15/09/2003 | Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn | B.01 | SH lại H+Ð |
| 79 | HOÀNG TIẾN DŨNG | 10/09/2005 | Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 80 | NGÔ TIẾN DŨNG | 20/05/1984 | Xã Thạch Quảng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 81 | NGUYỄN HỮU DŨNG | 09/09/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 82 | NGUYỄN QUỐC DŨNG | 20/09/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 83 | NGUYỄN XUÂN DŨNG | 25/08/1994 | Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại Ð |
| 84 | PHẠM XUÂN DŨNG | 18/10/1987 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 85 | TRẦN VĂN DŨNG | 04/08/1980 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 86 | HÀ HẢI DƯƠNG | 05/06/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 87 | NGUYỄN THẾ DƯƠNG | 23/07/2000 | Xã Đại Đình, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H |
| 88 | PHẠM THÙY DƯƠNG | 02/10/1993 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 89 | NGUYỄN QUỐC DUY | 15/01/2004 | Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại Ð |
| 90 | HOÀNG THỊ DUYÊN | 27/09/1997 | Xã Thượng Hồng, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 91 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 11/02/2002 | Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại Ð |
| 92 | ĐỖ KIỀU GIANG | 05/07/2004 | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 93 | DƯƠNG HƯƠNG GIANG | 02/09/2002 | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H |
| 94 | NGUYỄN VĂN GIANG | 09/09/2000 | Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð |
| 95 | PHẠM VĂN GIANG | 24/03/1998 | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 96 | ĐINH VŨ THU HÀ | 13/10/2002 | Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại Ð |
| 97 | ĐỖ THỊ THU HÀ | 29/11/2002 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 98 | NGUYỄN MINH HÀ | 21/07/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 14/07/1997 | Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại Ð |
| 100 | NGUYỄN VĂN HẢI | 16/10/1992 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 101 | NGUYỄN VĂN HẢI | 12/01/2005 | Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 102 | PHẠM NAM HẢI | 02/08/2003 | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 103 | THIỀU THỊ HẢI | 27/02/1982 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 104 | PHẠM CAO VIỆT HÀN | 07/08/2005 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 105 | NGUYỄN GIA HÂN | 30/08/2007 | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 106 | ĐOÀN THỊ HẰNG | 05/01/1989 | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 107 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 16/06/2000 | Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 108 | TRẦN THANH HẰNG | 01/08/2002 | Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lại Ð |
| 109 | TRẦN THỊ HẰNG | 12/10/1992 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 110 | VŨ THỊ HẰNG | 05/04/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 111 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 09/11/1989 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L |
| 112 | NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH | 26/06/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 113 | BÙI VĂN HẬU | 15/12/1998 | Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 114 | NGUYỄN THẾ HẬU | 15/09/1996 | Xã Trạm Thản, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 115 | NGUYỄN CÔNG HIỀN | 19/05/2001 | Xã Yên Phú, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 116 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 04/03/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 117 | NGUYỄN THU HIỀN | 07/08/2002 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 118 | PHAN THỊ THANH HIỀN | 07/12/2000 | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 119 | TẠ THỊ HIỀN | 08/10/1991 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 120 | VŨ VĂN HIỆP | 14/12/2001 | Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 121 | BÙI TRUNG HIẾU | 01/05/1983 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 122 | HOÀNG ĐÌNH HIẾU | 11/08/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 123 | NGUYỄN NGỌC MINH HIẾU | 11/12/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 124 | PHAN VĂN HIẾU | 10/06/1997 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 125 | LÊ VĂN HIỆU | 27/07/1981 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 126 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HOA | 07/10/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 127 | VŨ THỊ HOA | 07/09/2004 | Phường Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH lại H |
| 128 | CAO THỊ HOÀ | 07/06/1997 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 129 | ĐINH THỊ HÒA | 01/02/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 130 | TRẦN XUÂN HÒA | 13/04/2006 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 131 | VŨ VĂN HÒA | 27/02/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 132 | TRẦN NGỌC HOẠCH | 07/10/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 133 | LƯU THỊ HOÀI | 02/08/1993 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 134 | LƯU THỊ HOÀN | 06/03/1997 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 135 | LÊ VIỆT HOÀNG | 12/03/2007 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 136 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 23/10/2003 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 137 | NGUYỄN THẾ HOÀNG | 05/09/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 138 | BÙI VĂN HOẠT | 24/06/1986 | Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 139 | MAI VĂN HOẠT | 22/07/1991 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 140 | ĐINH ĐẠI HỒNG | 12/12/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 141 | NGUYỄN DIỆU HỒNG | 04/09/1992 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 142 | NÔNG VĂN HỒNG | 14/09/1987 | Xã Cảm Nhân, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại H |
| 143 | TRẦN THỊ BÍCH HỒNG | 14/08/1985 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 144 | NGUYỄN THẾ HỢP | 18/07/2006 | Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 145 | ĐẶNG VIỆT HÙNG | 16/07/2006 | Xã Thượng Hà, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 146 | ĐINH VĂN HÙNG | 10/08/1996 | Phường Cầu Thia, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 147 | HOÀNG PHI HÙNG | 05/04/1986 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 148 | LÝ VĂN HÙNG | 28/09/1996 | Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lại L+H |
| 149 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 02/03/1990 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 150 | TRẦN VIỆT HÙNG | 13/03/2001 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại H |
| 151 | VŨ VĂN HÙNG | 05/05/1997 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 152 | LÊ VĂN HƯNG | 27/09/1996 | Xã Thành Công, Tỉnh Thái Nguyên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 153 | LÃ THỊ HƯƠNG | 26/08/1999 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 154 | MẠC VƯƠNG HƯƠNG | 11/04/1985 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 155 | NGUYỄN LAN HƯƠNG | 11/10/1997 | Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 156 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 27/07/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 157 | NGUYỄN THU HƯƠNG | 06/02/2001 | Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 158 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 15/02/1993 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 159 | TRƯƠNG THỊ HƯƠNG | 11/05/1983 | Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 160 | HOÀNG THỊ THANH HƯỜNG | 25/08/1987 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 161 | LẠI THỊ THU HƯỜNG | 07/11/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 162 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 21/01/2000 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 163 | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | 21/08/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 164 | NGÔ VĂN HƯỞNG | 16/04/1991 | Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại L+H+Ð |
| 165 | NGUYỄN DUY HỮU | 21/05/2006 | Xã Thạch Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 166 | KIỀU QUANG HUY | 15/11/1991 | Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 167 | NGUYỄN QUANG HUY | 11/07/2005 | Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 168 | NGUYỄN VĂN HUY | 16/02/1992 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 169 | BÙI NGUYỄN NGỌC HUYỀN | 11/10/2006 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 170 | LƯƠNG THANH HUYỀN | 02/06/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 171 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 01/11/1984 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 172 | NGUYỄN THU HUYỀN | 27/12/2002 | Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 173 | PHẠM THỊ HUYỀN | 15/10/1998 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 174 | VŨ THỊ HUYỀN | 07/10/1984 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 175 | PHAN VĂN KHẢI | 07/08/2003 | Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 176 | TÔ TIẾN KHANG | 17/11/2001 | Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 177 | NGUYỄN PHƯƠNG KHANH | 04/10/1993 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L+H |
| 178 | NGUYỄN ĐỨC KHÁNH | 24/10/2004 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 179 | NGUYỄN PHƯƠNG KHÁNH | 22/10/2006 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 180 | PHÙNG BẢO KHÁNH | 22/05/2007 | Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 181 | VŨ NGỌC KHÁNH | 27/08/2000 | Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 182 | PHAN THANH KHIẾT | 11/02/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 183 | HÀ VĂN KHOA | 30/12/2001 | Xã Pắc Ngà, Tỉnh Sơn La | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 184 | NGHIÊM TRUNG KIÊN | 22/01/1989 | Xã Xuân Lũng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 185 | NGUYỄN ĐỨC KIÊN | 30/09/2007 | Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 186 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 15/05/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 187 | PHẠM CHÍ KIÊN | 31/07/1978 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 188 | ĐỖ PHAN NHẬT LÂM | 24/10/2007 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 189 | DƯƠNG HÀ LAN | 08/06/2001 | Xã Văn Môn, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 190 | NGUYỄN THỊ LAN | 28/10/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 191 | ĐÀO GIA LINH | 14/10/2007 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 192 | HOÀNG KHÁNH LINH | 12/03/1998 | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 193 | HOÀNG THỊ HOÀI LINH | 26/03/1986 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 194 | LƯU THỊ LINH | 05/09/1994 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 195 | NGUYỄN MẠNH LINH | 15/07/1997 | Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 196 | NGUYỄN MINH QUÝ LINH | 09/11/1993 | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 197 | NGUYỄN NGỌC LINH | 28/06/1999 | Xã Xuân Viên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 198 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 14/11/2006 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 199 | NGUYỄN THỊ DIỆU LINH | 10/10/1995 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 200 | NGUYỄN THỊ HỒNG LINH | 20/02/1992 | Xã Phù Cát, Tỉnh Gia Lai | B | SH lại L+H+Ð |
| 201 | TRẦN KHÁNH LINH | 28/11/2006 | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 202 | TRỊNH KHÁNH LINH | 26/03/2004 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 203 | TRỊNH TỐ LINH | 10/11/1984 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 204 | TRƯƠNG KHÁNH LINH | 23/07/1999 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 205 | VŨ THỊ LINH | 26/03/1994 | Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại H+Ð |
| 206 | VŨ THỊ THÙY LINH | 08/04/1997 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 207 | TẠ THỊ PHƯƠNG LOAN | 29/09/1990 | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 208 | KIỀU ĐÌNH LỘC | 24/02/1992 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 209 | CHU ĐỨC LỢI | 08/02/1988 | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 210 | NGUYỄN CÔNG LỢI | 17/09/1988 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 211 | CAO VĂN LONG | 05/03/1988 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 212 | HOÀNG BẢO LONG | 17/12/1996 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 213 | LÊ VĂN LONG | 17/10/1992 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại L+H+Ð |
| 214 | NGUYỄN VĂN LONG | 17/05/1983 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 215 | NGUYỄN VĂN LONG | 12/06/2000 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 216 | PHÙNG BẢO LONG | 23/02/2006 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 217 | NGUYỄN VĂN LƯ | 11/07/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 218 | HOÀNG VĂN LUÂN | 02/01/1989 | Xã Phượng Tiến, Tỉnh Thái Nguyên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 219 | HOÀNG VĂN LUẬN | 06/10/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 220 | LÊ VĂN LUẬN | 19/09/1986 | Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 221 | ĐỖ ĐỨC LƯƠNG | 05/04/2000 | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 222 | NGUYỄN THỊ LƯƠNG | 23/10/1992 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 223 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LY | 07/11/1996 | Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại L+H+Ð |
| 224 | NGUYỄN VĂN LÝ | 29/03/1980 | Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại Ð |
| 225 | DƯƠNG THANH MAI | 28/09/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 226 | NGUYỄN BÁ MĂNG | 30/06/2001 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 227 | MAI VĂN MẠNH | 27/11/1998 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 228 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | 17/08/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+Ð |
| 229 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | 21/07/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 230 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 01/01/1996 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 231 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 12/08/1987 | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 232 | PHẠM HỒNG MẠNH | 11/07/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 233 | TRƯƠNG QUANG MẠNH | 17/10/2004 | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 234 | VŨ ĐÌNH MẠNH | 31/10/1997 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 235 | LÊ THỊ MẾN | 12/04/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 236 | CHU ÁNH MINH | 01/02/2006 | Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 237 | HOÀNG VĂN MINH | 01/11/1992 | Xã Khoen On, Tỉnh Lai Châu | B | SH lại Ð |
| 238 | LÊ THU MINH | 10/08/2006 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 239 | NGUYỄN DOÃN MINH | 22/09/1997 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 240 | PHẠM QUANG MINH | 12/01/2007 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 241 | TRẦN VĂN MINH | 10/09/1987 | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 242 | NGUYỄN HÀ MY | 04/05/2002 | Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 243 | CAO XUÂN NAM | 17/04/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 244 | LÊ THÀNH NAM | 20/07/2006 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 245 | NGUYỄN HỮU NAM | 25/10/2006 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð |
| 246 | NGUYỄN PHƯƠNG NAM | 25/09/1999 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 247 | PHẠM TRẦN HOÀI NAM | 10/08/2000 | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 248 | PHẠM VĂN NAM | 14/10/1981 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 249 | PHÙNG HẢI NAM | 05/04/2002 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L+H+Ð |
| 250 | TRƯƠNG NGỌC NAM | 08/11/2003 | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 251 | HOÀNG THỊ THANH NGA | 12/02/1982 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 252 | PHẠM PHƯƠNG NGA | 21/11/1988 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 253 | PHẠM TIẾN NGÃI | 14/04/1982 | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 254 | NGÔ THỊ BÍCH NGÂM | 02/01/1992 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 255 | ĐẶNG THÚY NGÂN | 23/05/1993 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 256 | NGÔ THỊ NGÂN | 21/01/1992 | Phường Âu Cơ, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 257 | PHẠM HOÀNG HẠNH NGÂN | 19/12/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 258 | NGUYỄN VĂN NGÀNH | 08/02/1964 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 259 | NGUYỄN ĐỒNG NGHĨA | 04/11/1987 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 260 | CAO THỊ NGHINH | 11/06/1992 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 261 | MAI THỊ ÁNH NGỌC | 05/11/2002 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 262 | NGUYỄN MINH NGỌC | 17/06/2007 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 263 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 16/08/1994 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 264 | PHẠM NGỌC | 03/08/1978 | Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 265 | TĂNG VĂN NGỌC | 21/01/1994 | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 266 | TRẦN MINH NGỌC | 24/03/2005 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 267 | HOÀNG TRUNG NGUYÊN | 10/03/2004 | Xã Nam Tuấn, Tỉnh Cao Bằng | B | SH lại Ð |
| 268 | LƯƠNG NGUYÊN | 01/09/1997 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð |
| 269 | NGUYỄN THỊ NHÀI | 24/03/1991 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 270 | NGUYỄN HÀ HIỀN NHI | 17/09/2004 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 271 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI | 13/02/2004 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 272 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 12/09/2003 | Xã Nhã Nam, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 273 | TRẦN THỊ YẾN NHI | 29/12/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 274 | NGUYỄN THỊ NHINH | 22/10/1995 | Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 275 | HOÀNG HỒNG NHUNG | 15/12/1998 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 276 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 26/11/1989 | Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 277 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 24/07/1984 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 278 | TRẦN HỒNG NHUNG | 20/08/1999 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 279 | NGUYỄN NHỊ NINH | 10/01/2002 | Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 280 | TRẦN THỊ NỤ | 09/08/1993 | Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 281 | HOÀNG VĂN OANH | 11/11/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 282 | LÊ THỊ HUYỀN PHIN | 15/01/2001 | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 283 | VƯƠNG HỒNG PHONG | 17/02/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 284 | NGUYỄN VĂN PHÚ | 20/08/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 285 | NGUYỄN THỊ HỒNG PHÚC | 06/09/1988 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 286 | PHẠM HUỲNH PHỤC | 19/05/1986 | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 287 | NGUYỄN BÁ PHƯỚC | 28/12/2003 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 288 | ĐẶNG THỊ THU PHƯƠNG | 13/03/1998 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 289 | LỀU THU PHƯƠNG | 08/08/2005 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 290 | NGUYỄN LAN PHƯƠNG | 20/05/2003 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 291 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 04/09/1986 | Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 292 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 06/07/1994 | Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 293 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 18/04/1998 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 294 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/08/2000 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 295 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 03/10/2003 | Xã Nhã Nam, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 296 | VŨ THỊ MAI PHƯƠNG | 27/09/1988 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 297 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 01/08/2002 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 298 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 17/01/1997 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 299 | TRẦN XUÂN QUÂN | 11/04/1985 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 300 | BÙI HỒNG QUANG | 21/09/1999 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 301 | PHẠM HỮU QUANG | 13/10/2003 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại Ð |
| 302 | PHẠM MINH QUANG | 07/11/2003 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 303 | PHÙNG XUÂN QUANG | 25/12/2005 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 304 | NGUYỄN VĂN QUÝ | 22/12/1983 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 305 | MAI THỊ QUYÊN | 02/08/2003 | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 306 | NGUYỄN VĂN QUYẾN | 12/11/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 307 | NGUYỄN XUÂN QUYỀN | 13/05/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 308 | LÊ HỒNG QUYẾT | 12/06/2000 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 309 | BÙI THỊ DIỄM QUỲNH | 28/08/2001 | Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 310 | DƯƠNG XUÂN QUỲNH | 29/01/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 311 | TRẦN VĂN SANG | 03/06/1997 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 312 | PHẠM THỊ SEN | 05/04/1992 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 313 | LÊ DUY SƠN | 05/06/1984 | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 314 | LƯU NGỌC SƠN | 29/06/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 315 | NGUYỄN HOÀI SƠN | 02/02/2002 | Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 316 | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | 03/02/2000 | Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 317 | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | 31/07/1993 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 318 | NGUYỄN VĂN SƠN | 02/09/1993 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 319 | PHAN VĂN SƠN | 04/11/1982 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 320 | ĐẶNG THỊ SỰ | 01/04/1984 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại H |
| 321 | ĐÀO VĂN SỰ | 08/03/2003 | Xã Nghĩa Tâm, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại L+H+Ð |
| 322 | LƯU MINH TÀI | 17/01/1982 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 323 | NGUYỄN DANH TÀI | 22/09/2005 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 324 | NGUYỄN VĂN TÂM | 30/05/1991 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 325 | TRƯƠNG THỊ TÂM | 28/06/1992 | Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 326 | TRẦN THỊ THẮM | 12/07/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 327 | NGÔ XUÂN THẮNG | 25/04/1980 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 328 | NGUYỄN HỮU THẮNG | 28/10/1984 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 329 | PHẠM VĂN THẮNG | 04/01/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 330 | PHÙNG ĐÌNH THẮNG | 30/10/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 331 | TRẦN LÊ THẮNG | 16/01/1985 | Xã Vụ Bản, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 332 | HOÀNG VĂN THANH | 17/02/1989 | Xã Phú Lương, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại Ð |
| 333 | NGÔ HOÀI THANH | 10/10/1984 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 334 | BÙI CÔNG THÀNH | 14/08/2001 | Xã Minh Đài, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 335 | BÙI DUY THÀNH | 07/09/1985 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 336 | BÙI VĂN THÀNH | 30/11/1993 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 337 | ĐẶNG HỒNG THÀNH | 01/02/1985 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 338 | MAI VĂN THÀNH | 03/06/1993 | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð |
| 339 | NGUYỄN CÔNG THÀNH | 10/09/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 340 | NGUYỄN TẤT THÀNH | 19/05/1993 | Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại Ð |
| 341 | NGUYỄN TRUNG THÀNH | 30/09/2006 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 342 | TRẦN CÔNG THÀNH | 04/10/2003 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại L |
| 343 | TRẦN XUÂN THÀNH | 14/06/1999 | Xã Bích Hào, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 344 | BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO | 13/07/1995 | Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 345 | ĐỖ PHƯƠNG THẢO | 19/12/2006 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 346 | LÊ NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 04/01/2006 | Xã Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 347 | NGÔ THỊ THẢO | 14/02/1982 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 348 | NGUYỄN THỊ THẢO | 01/05/1989 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 349 | PHẠM DIỆU THẢO | 29/05/2002 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 350 | PHẠM THANH THẢO | 21/09/2007 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 351 | HOÀNG ANH THI | 17/04/2004 | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 352 | NGUYỄN HỮU THIỆN | 09/06/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 353 | NGUYỄN VĂN THIỆN | 10/03/1992 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 354 | TRẦN QUỐC THIỆN | 10/03/1999 | Xã Đan Hải, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 355 | LƯƠNG VĂN THÔNG | 26/01/1993 | Xã Quế Phong, Tỉnh Nghệ An | B | SH lại Ð |
| 356 | NGUYỄN THỊ KIM THU | 19/04/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 357 | NGUYỄN THỊ THANH THƯ | 16/04/1997 | Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 358 | LÊ QUANG THUẬN | 30/04/1981 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 359 | HÀ VĂN THỨC | 17/08/1979 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 360 | NÔNG LAN THƯƠNG | 13/07/1996 | Xã Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn | B.01 | SH lại Ð |
| 361 | TRẦN THỊ THƯƠNG | 11/01/2002 | Xã Bình Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 362 | LÊ THỊ THÚY | 27/11/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 363 | NGUYỄN THỊ THÚY | 03/09/1983 | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 364 | QUÁCH THỊ PHƯƠNG THÚY | 30/09/1986 | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 365 | BÙI THỊ THANH THỦY | 01/01/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 366 | ĐINH THỊ THỦY | 17/06/1998 | Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 367 | LÊ THỊ THỦY | 04/08/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 368 | NGUYỄN THỊ THỦY | 12/10/1982 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 369 | NGUYỄN THU THỦY | 29/01/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 370 | VŨ THỊ THỦY | 19/02/1988 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 371 | NGUYỄN ĐÌNH TIẾN | 29/03/2003 | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 372 | NGUYỄN PHÚ TIẾN | 25/10/2002 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 373 | NGUYỄN QUỐC TIẾN | 05/08/2000 | Xã Chí Minh, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 374 | PHẠM MINH TIẾN | 04/01/1996 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 375 | PHÙNG MINH TIẾN | 07/05/2001 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 376 | NGUYỄN QUANG TIỆP | 08/08/1988 | Phường Lê Ích Mộc, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 377 | NGUYỄN THỊ TĨNH | 08/05/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 378 | NGUYỄN CẢNH TOÀN | 29/03/1979 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 379 | NGUYỄN SỸ TOÀN | 08/07/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 380 | CAO THỊ TRANG | 20/06/1995 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 381 | HOÀNG THỊ THU TRANG | 27/06/2004 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 382 | LÊ HUYỀN TRANG | 10/01/1989 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 383 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 30/04/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 384 | LÊ THU TRANG | 01/12/1989 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 385 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 24/02/2000 | Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại Ð |
| 386 | PHẠM HUYỀN TRANG | 12/08/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 387 | PHÍ THỊ HUYỀN TRANG | 29/11/1990 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 388 | PHÙNG THỊ TRANG | 01/05/2003 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 389 | TRẦN HUYỀN TRANG | 29/10/1994 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 390 | VŨ THỊ QUỲNH TRANG | 08/06/2003 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 391 | NGUYỄN MINH TRÁNG | 18/05/1987 | Xã Trường Sinh, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại H+Ð |
| 392 | PHÙNG ĐÌNH MINH TRÍ | 12/05/1998 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 393 | ĐỖ XUÂN TRIỂN | 21/05/1997 | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 394 | ĐOÀN PHƯƠNG TRINH | 06/07/2004 | Xã Hồng Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 395 | NGUYỄN ANH TRỌNG | 29/01/1982 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 396 | MAI ĐỨC TRUNG | 24/10/2003 | Xã Hải Quang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 397 | TRẦN BẢO TRUNG | 31/07/2003 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 398 | HỨA QUANG TRƯỜNG | 06/12/2000 | Xã Vân Nham, Tỉnh Lạng Sơn | B | SH lại Ð |
| 399 | BÙI ANH TÚ | 06/02/2002 | Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại L+H+Ð |
| 400 | NGUYỄN ANH TÚ | 13/11/1996 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 401 | PHẠM ĐỨC TÚ | 03/01/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 402 | LÊ ĐỨC TUẤN | 11/04/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 403 | NGUYỄN VŨ MINH TUẤN | 11/08/2007 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 404 | PHẠM HUY TUẤN | 30/05/2006 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 405 | QUÁCH ANH TUẤN | 12/03/2007 | Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | B | SH lại Ð |
| 406 | TRẦN QUANG TUẤN | 21/06/1995 | Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 407 | TRỊNH ANH TUẤN | 16/02/2002 | Xã Thiệu Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 408 | LÊ THANH TÙNG | 06/12/1988 | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 409 | LÊ THANH TÙNG | 06/07/1990 | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 410 | NGUYỄN CÔNG TÙNG | 19/09/1999 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 411 | NGUYỄN DUY TÙNG | 19/01/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 412 | NGUYỄN TẤT TÙNG | 15/10/2000 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 413 | NGUYỄN THANH TÙNG | 17/02/1998 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 414 | PHẠM VĂN TÙNG | 18/06/1992 | Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại Ð |
| 415 | NGUYỄN ĐỨC TUYÊN | 29/06/1996 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 416 | NGUYỄN THỊ TUYÊN | 08/02/1988 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 417 | PHẠM VĂN TUYÊN | 09/10/1995 | Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 418 | TRẦN THỊ KIM TUYẾN | 22/06/1978 | Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 419 | CHU THANH TUYỀN | 27/12/1987 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 420 | NGUYỄN HẢI UYÊN | 13/01/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 421 | TẠ THỊ TỐ UYÊN | 15/04/1998 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 422 | HOÀNG THỊ CẨM VÂN | 09/12/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 423 | HOÀNG THỊ QUỲNH VÂN | 08/05/1993 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 424 | NGUYỄN THỊ VÂN | 28/08/1998 | Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 425 | NGUYỄN THỊ VIỆN | 03/05/1985 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 426 | NGUYỄN BẢO VIỆT | 24/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 427 | NGUYỄN HỮU VIỆT | 13/11/1996 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 428 | NGUYỄN ÍCH VIỆT | 05/11/1993 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 429 | NGUYỄN QUANG VINH | 06/10/1997 | Phường Trường Thi, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 430 | PHẠM QUANG VINH | 03/06/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 431 | BÙI VĂN VƯƠNG | 03/07/1993 | Xã An Bình, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 432 | LÊ MINH VƯƠNG | 04/10/1994 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 433 | NGUYỄN THỊ XEN | 27/07/1988 | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 434 | CHU THỊ XUÂN | 20/02/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 435 | DƯƠNG THỊ THANH XUÂN | 09/08/1988 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 436 | VŨ ĐÌNH XUÂN | 10/02/1997 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 437 | PHAN VŨ NHƯ Ý | 28/12/2006 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 438 | NGUYỄN THỊ YÊN | 25/06/2001 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 439 | LÊ THỊ HẢI YẾN | 17/08/1980 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 440 | NGUYỄN THỊ YẾN | 16/10/1991 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |





