| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 26 THÁNG 08 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Tập trung 06h30 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh thi lại các nội dung Hình và Đường phải có mặt để làm thủ tục và dự thi ngay từ đầu, không đến muộn.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ĐẶNG THỊ AN | 07/03/1985 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 2 | ĐỖ ĐỨC AN | 16/01/2003 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | NGUYỄN NGỌC AN | 27/03/1997 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | NGUYỄN TRƯỜNG AN | 11/09/1999 | Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | BÙI ĐỨC TUẤN ANH | 21/04/2002 | Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | BÙI THỊ TRÂM ANH | 21/05/1997 | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | ĐẶNG TIẾN ANH | 28/06/2007 | Xã Hoàng Cương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L+H+Ð |
| 8 | ĐÀO DUY ANH | 05/01/1998 | Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 9 | ĐỖ THỊ ANH | 10/12/1984 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 10 | ĐƯỜNG THỊ VÂN ANH | 08/04/1987 | Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 11 | DƯƠNG TÚ ANH | 25/10/2006 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 12 | LÊ ĐỨC ANH | 24/09/2003 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 13 | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH | 26/12/2002 | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | LƯU HẢI ANH | 20/09/2003 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 15 | NGÔ LÊ NHẬT ANH | 25/05/2006 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 16 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 25/01/2004 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 17 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 28/12/2005 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 18 | NGUYỄN KHẢ NAM ANH | 02/06/2005 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 19 | NGUYỄN NHẬT ANH | 31/12/2006 | Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 20 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 01/05/1997 | Xã Vũ Dương, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 21 | PHẠM TRẦN TUẤN ANH | 21/11/2002 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 22 | PHẠM VIỆT ANH | 02/04/2003 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 23 | TRẦN VIỆT ANH | 12/01/2003 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 24 | ĐẶNG NGỌC ÁNH | 13/10/1998 | Xã Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | HÀ DUY ÁNH | 13/11/1997 | Xã Bảo Hà, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại H+Ð |
| 26 | HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH | 04/06/1999 | Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 27 | LƯƠNG NGỌC ÁNH | 17/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 28 | PHẠM NGỌC ÁNH | 20/05/1999 | Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 29 | PHẠM THỊ ÁNH | 15/04/1990 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | TRỊNH THỊ ÁNH | 24/10/1991 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 31 | NGUYỄN THỊ THU BẮC | 07/03/1994 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 32 | TRẦN VĂN BẮC | 23/03/1998 | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H |
| 33 | VŨ QUỐC BẰNG | 19/08/1993 | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 34 | CAO NGUYỄN THÁI BẢO | 14/12/2003 | Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 35 | LÊ QUỐC BẢO | 03/01/2002 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 36 | LÊ HỮU BÌNH | 14/10/2004 | Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 37 | NGUYỄN VĂN BỐN | 24/04/1985 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 38 | TÔ THỊ HUYỀN CHÂU | 17/02/1987 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 39 | HOÀNG THANH CHI | 03/08/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 40 | NGÔ THỊ MAI CHI | 21/05/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 41 | NGUYỄN KIM CHI | 17/09/1999 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 42 | NGUYỄN XUÂN CHIẾN | 24/10/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 43 | CAO THÀNH CHUNG | 08/07/1996 | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð |
| 44 | LÂM THÀNH CHUNG | 18/10/1984 | Xã Hồng Sơn, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại H |
| 45 | TRẦN THỊ HỒNG CHUYÊN | 07/09/1979 | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại H+Ð |
| 46 | NGUYỄN HỒNG CƯƠNG | 25/01/1997 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 47 | LÊ CÔNG CƯỜNG | 10/02/1996 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 48 | NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG | 03/02/1993 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 49 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 10/05/1997 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | CAO NHẬT ĐĂNG | 13/11/2007 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 51 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 05/09/2006 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 52 | BÙI VĂN ĐẠT | 20/10/2000 | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | CHỬ MINH ĐẠT | 05/09/2007 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 54 | HOÀNG VĂN ĐẠT | 08/09/2004 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 55 | NGUYỄN QUANG ĐẠT | 27/02/2006 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 56 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 25/12/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 57 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 23/12/2000 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 58 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 25/09/2002 | Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 59 | NGUYỄN THỊ ĐIỆP | 25/04/1993 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 60 | MAI THỊ DỊU | 15/08/1999 | Xã Nam Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 61 | TRẦN THỊ DỊU | 02/10/1991 | Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 62 | NGUYỄN VĂN DOANH | 27/01/1994 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 63 | LÊ DUY ĐÔN | 25/12/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 64 | LÊ TIẾN DU | 01/12/1990 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 65 | NGUYỄN ĐÌNH ANH ĐỨC | 14/05/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 66 | PHẠM HỒNG ĐỨC | 25/11/2000 | Xã Phú Riềng, Tỉnh Đồng Nai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 67 | PHẠM KHÁNH ĐỨC | 19/06/2005 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 68 | CAO THỊ DUNG | 10/07/1995 | Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 69 | ĐỖ THỊ THÙY DUNG | 19/08/1999 | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 70 | NGÔ THỊ THÙY DUNG | 20/07/1990 | Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 71 | BÙI QUANG DŨNG | 19/09/1994 | Xã Hợp Kim, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | ĐỖ VĂN DŨNG | 08/01/1978 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 73 | HÀ VĂN DŨNG | 22/12/1992 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 74 | HOÀNG THẾ DŨNG | 22/02/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 75 | NGUYỄN ĐỨC DŨNG | 02/03/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 76 | NGUYỄN ĐỨC DŨNG | 14/05/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 77 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | 20/08/1999 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 78 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 07/07/2000 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 79 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 16/02/1992 | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H |
| 80 | TRẦN TRỌNG DŨNG | 05/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+Ð |
| 81 | VŨ VIỆT DŨNG | 14/10/1998 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 82 | ĐINH MẠNH TÙNG DƯƠNG | 18/01/2008 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 83 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 26/10/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 84 | ĐẶNG AN DUY | 24/04/1998 | Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 85 | HOÀNG QUANG DUY | 29/10/2005 | Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 86 | ĐỖ THỊ HƯƠNG GIANG | 21/07/1988 | Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 87 | TRẦN HƯƠNG GIANG | 16/12/2006 | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 88 | TRẦN LINH GIANG | 14/09/2003 | Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 89 | TRẦN TRƯỜNG GIANG | 26/10/1956 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H |
| 90 | VŨ ĐỨC GIANG | 14/08/1993 | Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 91 | BÙI NGỌC HÀ | 07/05/1995 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 92 | ĐỖ THU HÀ | 16/06/1995 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 93 | LẠI THỊ HÀ | 08/12/1986 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 94 | LÊ MẠNH HÀ | 07/06/1995 | Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 95 | LÊ THỊ THU HÀ | 10/10/1996 | Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 96 | NGUYỄN THỊ HÀ | 15/02/1991 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 97 | NGUYỄN VĂN HÀ | 25/02/1996 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 98 | PHAN THỊ PHƯƠNG HÀ | 04/11/1997 | Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | TRẦN THỊ HÀ | 10/12/1991 | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 100 | LÃ VĂN HẢI | 10/02/1991 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 101 | NGUYỄN DUY HẢI | 14/04/2000 | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại H+Ð |
| 102 | NGUYỄN MINH HẢI | 05/02/2007 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 103 | TÔ HOÀNG HẢI | 22/01/2002 | Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 104 | TRƯƠNG THỊ HỒNG HẢI | 24/08/1991 | Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 105 | VŨ VIỆT HẢI | 08/10/2006 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 106 | VƯƠNG VĂN HẢI | 18/04/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 107 | TRẦN VĂN HÁN | 20/09/2004 | Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 108 | BÙI THỊ HẰNG | 15/06/1996 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 109 | NGUYỄN THỊ THANH HẰNG | 28/06/1984 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 110 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 14/12/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 111 | PHAN THỊ HẰNG | 28/07/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 112 | PHAN THỊ HẰNG | 15/07/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 113 | TRẦN THỊ HẰNG | 16/09/1988 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 114 | ĐẶNG TẾ HANH | 31/10/1989 | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 115 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 22/11/2002 | Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 116 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 21/12/1994 | Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 117 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 08/07/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 118 | NGUYỄN HUY HÀO | 01/08/2003 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 119 | LÊ THỊ HẢO | 22/06/1978 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 120 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 06/01/1996 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 121 | VŨ NGỌC HIỂN | 27/05/2003 | Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 122 | TRẦN ĐĂNG HIỆN | 02/09/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 123 | PHẠM VĂN HIỆP | 12/08/2002 | Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại H |
| 124 | HOÀNG TRUNG HIẾU | 28/09/1999 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 125 | NGUYỄN CÔNG HIẾU | 23/11/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 126 | NGUYỄN DUY HIẾU | 10/11/2006 | Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 127 | NGUYỄN MINH HIẾU | 18/10/1997 | Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 128 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 09/03/1999 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 129 | PHẠM NGỌC HIẾU | 04/06/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 130 | VŨ MINH HIẾU | 30/12/1998 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 131 | NGUYỄN BÍCH HOA | 21/03/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 132 | NGUYỄN VĂN HÒA | 23/01/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 133 | NGUYỄN THẾ HOAN | 20/08/1990 | Xã Hồng Sơn, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 134 | NGUYỄN THỊ HOAN | 01/11/1989 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 135 | ĐỖ VĂN HOÀNG | 09/08/1999 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 136 | ĐOÀN VĂN HOÀNG | 05/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 137 | NGÔ HUY HOÀNG | 01/11/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 138 | TRẦN NGỌC HOÀNG | 19/02/2001 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 139 | NGUYỄN VĂN HỌC | 18/11/2000 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 140 | ĐÀO THỊ HỒNG | 18/07/1990 | Xã Đan Thượng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 141 | DOÃN THU HỒNG | 09/10/1998 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 142 | HOÀNG THỊ ÁNH HỒNG | 13/08/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 143 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 04/01/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 144 | BÙI VĂN HUÂN | 22/11/2004 | Xã Vân Bán, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 145 | NGUYỄN VĂN HUỆ | 03/10/1994 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 146 | HOÀNG VIỆT HÙNG | 03/11/1996 | Xã Chấn Thịnh, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 147 | LÊ MẠNH HÙNG | 01/04/1987 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 148 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 09/01/1992 | Xã Xuân Lũng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 149 | NGUYỄN VIỆT HÙNG | 20/11/1992 | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 150 | ĐỖ ĐỨC HƯNG | 19/06/1997 | Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L |
| 151 | LÊ HỮU HƯNG | 12/10/1999 | Phường Hương An, Thành phố Huế | B.01 | SH lại Ð |
| 152 | LÊ QUỐC HƯNG | 27/02/1989 | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 153 | NGUYỄN ĐỨC HƯNG | 16/01/1999 | Xã Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại H+Ð |
| 154 | NGUYỄN DUY HƯNG | 20/07/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 155 | NGUYỄN HUY HƯNG | 15/05/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 156 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 23/11/1991 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 157 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 18/09/1991 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 158 | ĐỖ THỊ THU HƯỜNG | 03/08/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 159 | NGUYỄN THỊ THÚY HƯỜNG | 30/07/2000 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 160 | NGUYỄN THU HƯỜNG | 10/07/1996 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 161 | ĐOÀN QUANG HUY | 14/07/1997 | Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 162 | HOÀNG VĂN HUY | 18/04/2001 | Xã Yên Nguyên, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 163 | NGUYỄN NHẬT HUY | 09/09/2003 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 164 | TẠ QUANG HUY | 26/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 165 | BÙI THỊ HUYỀN | 18/09/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 166 | BÙI THỊ THANH HUYỀN | 04/10/1996 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại Ð |
| 167 | ĐẶNG THỊ HUYỀN | 10/02/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 168 | ĐOÀN THU HUYỀN | 25/04/2002 | Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 169 | DƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀN | 12/10/1999 | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 170 | NGUYỄN THANH THANH HUYỀN | 03/01/1999 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 171 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 10/12/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 172 | NGUYỄN VĂN KẾT | 04/10/1996 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 173 | NGUYỄN ANH KHẢI | 28/10/2003 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 174 | NGUYỄN DUY KHANG | 20/06/2007 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 175 | NGÔ VĂN KHANH | 19/02/1994 | Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 176 | LỤC QUỐC KHÁNH | 02/09/2003 | Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 177 | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH | 15/08/2006 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 178 | NGUYỄN MINH BẢO KHÁNH | 30/08/2007 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 179 | PHẠM NGỌC KHÁNH | 11/03/1997 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 180 | PHẠM VĂN KHÁNH | 10/10/1975 | Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 181 | PHÙNG NGUYÊN KHÁNH | 01/09/2000 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại |
| 182 | ĐỖ TIẾN KHOA | 29/01/1990 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 183 | NGUYỄN HOÀNG KHOA | 23/12/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 184 | ĐẶNG HÒA KHƯƠNG | 06/01/1991 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 185 | NGÔ VĂN KIÊN | 27/11/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 186 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 20/06/2007 | Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 187 | VŨ TRUNG KIÊN | 15/02/1999 | Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 188 | NGUYỄN THỊ THÚY KIỀU | 02/07/1982 | Phường Hương An, Thành phố Huế | B.01 | SH lại H |
| 189 | NGUYỄN CAO KÌNH | 01/04/1979 | Xã Bình Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 190 | NGUYỄN LÝ LÂM | 25/09/2005 | Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 191 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12/08/2006 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 192 | NÔNG TÙNG LÂM | 08/12/1999 | Xã Mường Lai, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 193 | NGUYỄN THỊ LAN | 16/04/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 194 | NGUYỄN TUYẾT LAN | 22/04/2002 | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 195 | THÁI THỊ LAN | 28/01/1988 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L |
| 196 | VŨ THỊ LAN | 02/12/2000 | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 197 | NGUYỄN THỊ LÀNH | 22/08/1990 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 198 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 25/07/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 199 | NGUYỄN THỊ LIỆU | 10/04/1991 | Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 200 | KIỀU KHÁNH LINH | 16/12/2003 | Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 201 | LÊ THỊ LINH | 10/02/2004 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 202 | LƯU THÙY LINH | 02/11/1991 | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 203 | NGUYỄN DUỆ LINH | 24/09/2007 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 204 | NGUYỄN NGỌC LINH | 13/10/1998 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 205 | NGUYỄN NGỌC LINH | 11/07/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 206 | NGUYỄN THỊ LINH | 25/05/1996 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 207 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LINH | 04/08/2002 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 208 | NGUYỄN TÙNG LINH | 20/08/1989 | Xã Đan Thượng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 209 | PHẠM THỊ LINH | 30/07/1987 | Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại Ð |
| 210 | TRỊNH THỊ THÙY LINH | 24/10/1991 | Xã Bình Lục, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 211 | NGUYỄN THANH LOAN | 01/04/1995 | Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 212 | NGUYỄN ĐỨC LỘC | 31/10/1998 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 213 | NGUYỄN KIM LỢI | 17/04/2006 | Xã Quảng Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 214 | NGUYỄN NHƯ LỢI | 20/11/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 215 | ĐOÀN ĐẠI LONG | 25/06/2007 | Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 216 | HOÀNG LONG | 27/09/2005 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 217 | KIỀU ĐỨC LONG | 05/01/2001 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 218 | NGUYỄN TIẾN LONG | 20/07/1995 | Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 219 | PHAN VĂN LONG | 21/10/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 220 | NGUYỄN QUANG LỘNG | 26/06/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 221 | PHẠM THỊ MAI | 01/02/1991 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 222 | ĐỖ VĂN MẠNH | 01/11/1997 | Xã Hiền Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 223 | NGUYỄN HỮU MẬU | 04/07/1988 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 224 | ĐÀM NHẬT MINH | 23/10/2007 | Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 225 | ĐINH TUẤN MINH | 18/07/2005 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 226 | NGUYỄN HỒNG MINH | 15/03/1995 | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 227 | NGUYỄN HUY MINH | 31/05/2007 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 228 | LÊ THỊ KIỀU MY | 12/08/1994 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 229 | NGUYỄN THỊ MY | 28/12/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 230 | NGUYỄN TRÀ MY | 18/04/2003 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 231 | NGUYỄN TRANG MY | 29/12/2007 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 232 | ĐỖ HÙNG NAM | 17/12/2001 | Xã Nguyệt Ấn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 233 | NGÔ BÌNH NAM | 04/06/2007 | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 234 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 18/04/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 235 | NGUYỄN VĂN NAM | 14/05/2005 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 236 | NGUYỄN VĂN NAM | 18/10/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 237 | PHÍ NGỌC NAM | 26/01/2007 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 238 | LÊ THỊ QUỲNH NGA | 28/11/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 239 | VŨ THỊ NGA | 28/09/1994 | Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 240 | VŨ THỊ NGA | 20/03/2002 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 241 | PHẠM TIẾN NGÃI | 14/04/1982 | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 242 | DƯƠNG NGUYỄN BẢO NGÂN | 09/07/1996 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 243 | HÀ THỊ NGÂN | 06/03/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 244 | LÊ HOÀNG NGÂN | 04/09/2002 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 245 | NGUYỄN KIM NGÂN | 01/01/2006 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 246 | NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN | 13/09/2000 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 247 | TRẦN THỊ KIM NGÂN | 17/11/1988 | Xã Tây Cốc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 248 | HOÀNG THỊ NGÁT | 07/12/1996 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 249 | NGUYỄN THANH NGHIÊM | 17/03/1998 | Xã Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 250 | PHẠM GIA NGỌ | 19/10/1986 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 251 | LƯỜNG VĂN NGOÃN | 22/09/1995 | Xã Chiềng Sơn, Tỉnh Sơn La | B | SH lại H+Ð |
| 252 | NGUYỄN NHƯ NGỌC | 18/07/1994 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 253 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 20/10/1999 | Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 254 | NGUYỄN TRẠCH NGỌC | 05/05/1990 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 255 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 12/05/1998 | Xã Hải Lựu, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 256 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 18/07/1994 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 257 | PHẠM MINH NGỌC | 27/04/2006 | Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 258 | TẠ THỊ HỒNG NGỌC | 24/10/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 259 | VŨ AN BÍCH NGỌC | 11/02/2004 | Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai | B.01 | SH lại H+Ð |
| 260 | VŨ HỒNG NGỌC | 14/07/2002 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 261 | TRẦN MAI HƯƠNG NGUYÊN | 28/11/2007 | Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | B.01 | SH lại Ð |
| 262 | HỒ THỊ NGUYỆT | 24/04/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 263 | LÊ ĐĂNG NHÂM | 02/03/1992 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 264 | VŨ THỊ NHÀN | 21/10/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 265 | NGUYỄN QUANG NHẤT | 16/12/1986 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 266 | NGUYỄN LONG NHẬT | 19/12/2004 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 267 | TRẦN LONG NHẬT | 07/07/2002 | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð |
| 268 | TRẦN VIÊN NHƯ | 21/07/2008 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 269 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 01/08/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 270 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 08/05/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 271 | NGUYỄN LƯƠNG NHUNG | 15/01/1975 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 272 | TRẦN THỊ HỒNG NHUNG | 14/11/1999 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 273 | VŨ THỊ NHUNG | 29/04/1990 | Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 274 | QUÁCH HOÀI NINH | 19/10/1999 | Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 275 | LÊ HOÀNG OANH | 14/01/1998 | Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 276 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | 17/02/1988 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 277 | VŨ THỊ KIM OANH | 12/09/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 278 | SỒNG THỊ PÀNG | 19/02/2004 | Xã Chiềng Hặc, Tỉnh Sơn La | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 279 | NGUYỄN TRƯỜNG PHI | 29/03/2002 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 280 | THÂN VĂN PHÚC | 22/11/2003 | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H+Ð |
| 281 | BÙI XUÂN PHƯƠNG | 14/01/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 282 | KIỀU NGÔ PHƯƠNG | 12/10/2003 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 283 | TẠ XUÂN PHƯƠNG | 07/08/2005 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 284 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 24/03/1992 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 285 | ĐỖ THỊ PHƯỢNG | 08/03/1991 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 286 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 25/04/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 287 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 09/08/1988 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 288 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 15/09/1986 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 289 | TRẦN ANH QUÂN | 01/09/2006 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 290 | ĐỖ MẠNH QUANG | 21/11/1998 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 291 | GIANG ANH QUANG | 29/11/2004 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 292 | LƯU QUÝ QUANG | 25/12/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 293 | NGÔ ĐÌNH NHẬT QUANG | 07/12/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 294 | NGUYỄN KIỀU ĐĂNG QUANG | 12/02/2001 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 295 | NGUYỄN VĂN QUANG | 31/10/1995 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 296 | NGUYỄN VĂN QUANG | 21/04/2001 | Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 297 | TRẦN ANH QUANG | 09/12/2002 | Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 298 | NGUYỄN BẢO QUỐC | 24/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 299 | NGUYỄN THỊ QUÝ | 07/08/1993 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 300 | PHẠM THANH QUÝ | 28/03/1993 | Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 301 | TRẦN THỊ QUYÊN | 25/05/1990 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 302 | NGUYỄN QUANG QUYẾT | 31/10/2001 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 303 | TÔ VĂN QUYẾT | 20/04/2000 | Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 304 | BÙI THỊ HƯƠNG QUỲNH | 20/12/1991 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 305 | ĐỖ THỊ QUỲNH | 05/01/1996 | Xã Hòa Xá, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 306 | TRẦN HỮU SAN | 08/07/2003 | Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại H |
| 307 | ĐỖ THỊ THU SANG | 23/10/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 308 | BÙI VĂN SÁNG | 12/10/1993 | Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 309 | LƯU VĂN SÁNG | 16/02/1993 | Xã Vĩnh Lại, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại H+Ð |
| 310 | TRẦN THỊ SEN | 25/04/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 311 | TRẦN THỊ SINH | 28/02/1986 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 312 | ĐỖ HOÀNG SƠN | 25/08/1992 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 313 | DƯƠNG THÁI SƠN | 09/11/2005 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 314 | HOÀNG SƠN | 01/02/2007 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 315 | NGUYỄN NGỌC SƠN | 28/07/1982 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 316 | NGUYỄN NGỌC SƠN | 21/08/2000 | Xã Ia Dơk, Tỉnh Gia Lai | B | SH lại H+Ð |
| 317 | VŨ NGỌC TRƯỜNG SƠN | 23/09/2001 | Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H |
| 318 | VŨ THÁI SƠN | 28/02/1999 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 319 | NGUYỄN HUY TÂM | 22/06/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 320 | VŨ THANH TÂM | 24/07/2000 | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 321 | ĐẶNG NHẬT TÂN | 13/07/2003 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 322 | LÊ VĂN TẤN | 02/06/1972 | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 323 | NGUYỄN VĂN TẬP | 25/06/1983 | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 324 | ĐỖ THỊ THÁI | 26/08/1990 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 325 | TRỊNH THỊ THẮM | 08/07/1995 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 326 | VŨ THỊ THẮM | 20/12/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 327 | LÊ NGỌC THẮNG | 05/01/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 328 | LÊ VĂN THẮNG | 12/02/1993 | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 329 | NGÔ QUANG THẮNG | 27/06/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 330 | NGUYỄN CHIẾN THẮNG | 08/12/2002 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 331 | NGUYỄN QUYẾT THẮNG | 29/07/1997 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 332 | ĐỖ THỊ PHAN THANH | 05/12/2003 | Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 333 | DƯƠNG THỊ THANH | 16/08/1995 | Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 334 | LÒ VÂN THANH | 19/09/1998 | Xã Nà Tấu, Tỉnh Điện Biên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 335 | LƯƠNG XUÂN THANH | 24/03/2003 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 336 | LƯU THỊ THANH | 02/12/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 337 | NGUYỄN VĂN THANH | 31/10/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 338 | LÊ VĂN THÀNH | 01/03/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 339 | NGUYỄN CHÍ THÀNH | 13/10/2001 | Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 340 | NGUYỄN CÔNG THẢNH | 04/06/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 341 | LÊ VĂN THẢO | 22/01/1989 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 342 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 19/06/2003 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 343 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 10/11/2003 | Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 344 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 08/06/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 345 | VŨ THỊ PHƯƠNG THẢO | 01/01/2000 | Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 346 | PHẠM XUÂN THẾ | 26/06/1988 | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 347 | NGUYỄN HỮU THÊM | 01/01/1991 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 348 | PHẠM THỊ THÊU | 03/09/1994 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 349 | TRẦN XUÂN THINH | 30/08/1989 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 350 | BÙI TRUNG THỊNH | 26/12/1998 | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 351 | NGUYỄN QUANG THỊNH | 18/01/2003 | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 352 | TRỊNH KHẮC THỌ | 10/09/1994 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 353 | TRẦN THỊ THOA | 15/08/1982 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 354 | GIANG NGUYÊN THÔNG | 07/08/1995 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 355 | HÀ THỊ THU | 20/11/1992 | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 356 | NGUYỄN MÙA THU | 19/03/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 357 | NGUYỄN THỊ THU | 18/01/1992 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 358 | BÙI MINH THƯ | 22/01/2004 | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 359 | LÊ HỮU THỰC | 05/02/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 360 | HÀ THỊ HOÀI THƯƠNG | 05/08/2003 | Xã Văn Chấn, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 361 | NGUYỄN THANH THÚY | 16/12/1990 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại H |
| 362 | NGUYỄN THỊ THÚY | 20/07/1983 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 363 | NGUYỄN THỊ LỆ THỦY | 02/11/1996 | Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 364 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 04/05/2002 | Xã Khánh Trung, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 365 | NGUYỄN VĂN THUYÊN | 11/04/1983 | Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại H+Ð |
| 366 | LÊ MINH TIẾN | 19/01/2007 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 367 | PHÙNG MINH TIẾN | 18/05/1999 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 368 | VŨ TRUNG TIẾN | 01/01/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 369 | TRẦN VĂN TIỄN | 19/07/1991 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 370 | PHẠM THỊ TÌNH | 16/11/1983 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 371 | QUÀNG VĂN TỚI | 10/05/1992 | Xã Chiềng Sinh, Tỉnh Điện Biên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 372 | NGUYỄN BÍCH TRÂM | 28/03/1993 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 373 | DƯ THU TRANG | 01/05/1991 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 374 | HOÀNG THỊ HÀ TRANG | 04/06/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 375 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 11/08/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 376 | NGUYỄN HUYỀN TRANG | 26/03/1996 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 377 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 06/11/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 378 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 14/08/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 379 | PHẠM THU TRANG | 01/09/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 380 | QUÁCH THỊ TRANG | 15/10/1990 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 381 | PHẠM HỮU TRỌNG | 23/03/1989 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 382 | ĐẶNG CÔNG TRỰC | 20/10/1987 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H+Ð |
| 383 | NGUYỄN ANH TRUNG | 28/09/2006 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 384 | NGUYỄN QUỐC TRUNG | 18/04/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 385 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 11/02/1994 | Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại Ð |
| 386 | BÙI VĂN TRƯỜNG | 06/02/1997 | Xã Tân Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 387 | PHÙNG XUÂN TRƯỜNG | 24/04/1994 | Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 388 | HOÀNG ANH TÚ | 19/03/1999 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 389 | HOÀNG TRUNG TÚ | 15/07/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 390 | TRẦN VĂN TÚ | 05/02/1991 | Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 391 | VŨ XUÂN TÚ | 15/12/1985 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 392 | NGUYỄN NHƯ TUÂN | 12/06/1997 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 393 | HOÀNG ANH TUẤN | 03/04/2002 | Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 394 | NGUYỄN ANH TUẤN | 02/01/2007 | Xã Xuân Đài, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 395 | NGUYỄN ĐẮC TUẤN | 08/04/1987 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 396 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 26/11/1999 | Xã Lạc Phượng, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại H+Ð |
| 397 | TRỊNH QUANG TUẤN | 09/04/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 398 | NGUYỄN CHÍ TUỆ | 19/09/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 399 | NGUYỄN NGỌC TÙNG | 10/04/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 400 | TRẦN VĂN TÙNG | 16/03/1997 | Xã Tân Ninh, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại |
| 401 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | 02/01/1992 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 402 | BÙI THỊ TUYẾT | 20/12/1994 | Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại H+Ð |
| 403 | TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT | 21/11/2002 | Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 404 | LÊ THỊ THÙY VÂN | 01/11/1986 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 405 | TRƯƠNG THỊ HỒNG VÂN | 18/04/1995 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 406 | LÊ QUANG VIỆT | 25/12/2006 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 407 | NGUYỄN DUY TUẤN VIỆT | 17/01/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 408 | TRẦN VĂN VIỆT | 10/09/1986 | Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 409 | VƯƠNG TUẤN VIỆT | 16/03/1998 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 410 | PHAN ĐÌNH VINH | 09/11/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 411 | VŨ QUANG VINH | 05/08/2007 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 412 | LƯỜNG MẠNH VŨ | 15/08/2003 | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L |
| 413 | NGUYỄN CHÍ VŨ | 09/03/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 414 | NGUYỄN DUY VŨ | 16/10/1999 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 415 | TRẦN VĂN VŨ | 25/07/2000 | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 416 | BÙI VŨ HÀ VY | 22/05/2006 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 417 | NGUYỄN NGỌC XEN | 12/07/1995 | Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 418 | ĐẶNG THỊ HỒNG XIÊM | 18/06/1998 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 419 | TRẦN THỊ XOAN | 26/09/1998 | Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 420 | MAI THỊ THANH XUÂN | 10/10/1973 | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | B.01 | SH lại H+Ð |
| 421 | NGUYỄN VĂN XUÂN | 24/12/1990 | Xã Giao Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 422 | PHAN THỊ XUÂN | 18/08/1990 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 423 | PHÙ NGUYỄN THANH XUÂN | 08/11/2000 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 424 | VŨ THỊ XUÂN | 23/06/1987 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 425 | ĐINH THỊ XUYẾN | 24/08/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 426 | TRƯƠNG HÀM YÊN | 09/12/1994 | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 427 | LÊ THỊ YẾN | 15/12/1998 | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 428 | NGUYỄN THỊ THANH YẾN | 03/09/1993 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |





