| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 30 THÁNG 07 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Tập trung 08h30 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh thi lại các nội dung Hình và Đường phải có mặt để làm thủ tục và dự thi ngay từ đầu, không đến muộn.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG AN | 02/06/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 2 | NGUYỄN THÚY AN | 26/08/1992 | Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 3 | ĐẶNG PHAN TUẤN ANH | 20/10/2005 | Xã Thống Nhất, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | ĐỖ TUẤN ANH | 07/08/2003 | Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | HÀ KIỀU ANH | 23/11/2001 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 6 | LÊ ĐỨC ANH | 24/09/2003 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | LÊ VŨ ANH | 18/01/2002 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 28/12/2005 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 9 | NGUYỄN NGỌC HÀ ANH | 15/07/2006 | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 10 | NGUYỄN NGỌC HÀ ANH | 28/02/2007 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 11 | NGUYỄN NHẬT ANH | 31/12/2006 | Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 26/09/2006 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 13 | NGUYỄN THỊ HOÀI ANH | 13/05/1994 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | NGUYỄN TUẤN ANH | 23/10/1995 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | PHẠM NGUYỄN QUANG ANH | 19/02/2002 | Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L |
| 16 | TRƯƠNG VIỆT ANH | 24/02/1997 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 17 | HOÀNG THỊ NGỌC ÁNH | 04/06/1999 | Xã Tam Tiến, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 18 | NGUYỄN THỊ BÍCH | 13/06/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 19 | HOÀNG VĂN BIẾT | 16/04/1994 | Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại L |
| 20 | ĐẶNG VĂN BÍNH | 20/07/1986 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 21 | LÊ HỮU BÌNH | 14/10/2004 | Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 22 | VŨ THỊ HUYỀN CHANG | 24/07/1987 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 23 | NGÔ THỊ MAI CHI | 21/05/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 24 | NGUYỄN THỊ LỆ CHI | 28/07/1999 | Xã Hạ Hòa, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | NGUYỄN VĂN CHIẾN | 20/07/1975 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 26 | LÊ XUÂN CHỨC | 30/10/1996 | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 27 | HOÀNG THÀNH CÔNG | 10/09/2006 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 28 | NGUYỄN HỒNG CƯƠNG | 25/01/1997 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 29 | LIÊU THẾ CƯỜNG | 13/11/2007 | Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | TRẦN ĐỨC CƯỜNG | 05/01/1990 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 31 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | 05/09/2006 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | ĐẶNG THỊ ANH ĐÀO | 30/01/2005 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 33 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 23/12/2000 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 34 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 25/09/2002 | Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 35 | LÊ THỊ HIỀN DỊU | 06/04/2002 | Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 36 | NGUYỄN TIẾN ĐỘ | 29/03/1992 | Xã Đồng Yên, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 37 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 02/10/1979 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 38 | NGUYỄN TRUNG ĐỨC | 06/06/1994 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 39 | NGUYỄN THỊ HỒNG DUNG | 15/07/1987 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 40 | HÀ VĂN DŨNG | 22/12/1992 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 41 | HOÀNG THẾ DŨNG | 22/02/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 42 | NGUYỄN HỮU DŨNG | 19/10/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 43 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 16/02/1992 | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H |
| 44 | VƯƠNG TIẾN DŨNG | 27/06/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 45 | ĐINH MẠNH TÙNG DƯƠNG | 18/01/2008 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 46 | LÊ TÙNG DƯƠNG | 14/09/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 47 | LƯU HỒNG DƯƠNG | 03/09/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 48 | NGUYỄN ĐẮC DƯƠNG | 09/05/1999 | Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 49 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | 16/07/2006 | Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 13/12/2004 | Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 51 | KIỀU NGỌC DUY | 15/01/1991 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 52 | NGUYỄN QUỐC DUY | 15/01/2004 | Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | PHẠM ĐỨC DUY | 06/12/2007 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 54 | DƯƠNG HỒNG DUYÊN | 16/06/1992 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 55 | ĐỖ THỊ HƯƠNG GIANG | 21/07/1988 | Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 56 | TẠ HƯƠNG GIANG | 09/01/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 57 | ĐỖ THU HÀ | 16/06/1995 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 58 | NGUYỄN THU HÀ | 07/10/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 59 | TRẦN THỊ HÀ | 10/12/1991 | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 60 | ĐINH THỊ HẢI | 12/01/1991 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 61 | NGUYỄN VĂN HẢI | 16/10/1992 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 62 | VƯƠNG VĂN HẢI | 18/04/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 63 | NGUYỄN GIA HÂN | 30/08/2007 | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 64 | ĐẶNG THỊ THÚY HẰNG | 18/10/1978 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 65 | LÊ THỊ HẰNG | 16/10/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 66 | NGUYỄN THU HẰNG | 05/10/1979 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 67 | PHAN THỊ HẰNG | 15/07/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 68 | NGUYỄN THỊ THÚY HẠNH | 26/06/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 69 | LÊ THỊ HẢO | 22/06/1978 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 70 | NGUYỄN THỊ HẢO | 07/08/1982 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 71 | NGUYỄN THỊ THU HẢO | 25/08/1987 | Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H |
| 72 | VŨ THỊ HẢO | 19/12/1987 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 73 | ĐINH THỊ THU HIỀN | 13/03/1997 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 74 | NGUYỄN THU HIỀN | 07/08/2002 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 75 | TRẦN THỊ HIỀN | 20/03/1995 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 76 | NGUYỄN VĂN HIỂN | 18/10/1986 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 77 | BÙI TRUNG HIẾU | 01/05/1983 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 78 | ĐINH HỮU HIẾU | 29/07/1996 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 79 | NGUYỄN NGỌC MINH HIẾU | 11/12/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 80 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 03/07/1999 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 81 | NGUYỄN THỊ HOA | 23/02/2002 | Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 82 | NGUYỄN HỮU HÓA | 23/12/1995 | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 83 | NGUYỄN THỊ HÒA | 11/06/1991 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 84 | NGUYỄN VĂN HÒA | 23/01/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 85 | TRẦN THỊ KHÁNH HÒA | 22/02/2004 | Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 86 | TRẦN NGỌC HOẠCH | 07/10/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 87 | CHU MINH HOÀN | 04/08/2000 | Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 88 | PHẠM THỊ HOÀN | 20/12/1991 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 89 | TRẦN MẠNH HOÀN | 04/01/2001 | Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 90 | DƯƠNG ĐÌNH VIỆT HOÀNG | 07/07/2007 | Xã Tứ Mỹ, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại Ð |
| 91 | NGUYỄN THẾ HOÀNG | 05/09/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 92 | TRẦN VĂN HOÀNG | 03/06/2003 | Xã Hạnh Lâm, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 93 | DOÃN THU HỒNG | 09/10/1998 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 94 | NGUYỄN DIỆU HỒNG | 04/09/1992 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 95 | NÔNG THỊ HUỆ | 19/07/1991 | Xã Hưng Đạo, Tỉnh Cao Bằng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 96 | LƯU VĂN HÙNG | 12/01/1995 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 97 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 02/03/1990 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 98 | VŨ VĂN HÙNG | 05/05/1997 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | LÊ HỮU HƯNG | 12/10/1999 | Phường Hương An, Thành phố Huế | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 100 | LÊ QUỐC HƯNG | 27/02/1989 | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 101 | TRẦN QUANG HƯNG | 12/06/2003 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 102 | ĐỖ THỊ HƯƠNG | 29/11/1992 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 103 | ĐOÀN THỊ THANH HƯƠNG | 26/06/1989 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 104 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 08/11/1994 | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 105 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 01/03/1993 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 106 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 11/11/1983 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 107 | PHẠM LIÊN HƯƠNG | 25/03/1999 | Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 108 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 30/04/1990 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 109 | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | 25/06/1984 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 110 | LÊ THỊ HƯỜNG | 04/10/1992 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 111 | BÙI VĂN HUY | 14/12/2004 | Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 112 | NGUYỄN NHẬT HUY | 09/09/2003 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 113 | BÙI THỊ THANH HUYỀN | 04/10/1996 | Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 114 | ĐOÀN THU HUYỀN | 25/04/2002 | Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 115 | LÊ THỊ HUYỀN | 24/09/1991 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 116 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 02/11/2002 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 117 | TRẦN THỊ KHIÊM HUYỀN | 17/10/1995 | Xã Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 118 | NGUYỄN ANH KHẢI | 28/10/2003 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 119 | TRẦN CAO KHÂM | 11/04/1996 | Phường Văn Phú, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại Ð |
| 120 | NGUYỄN DUY KHÁNH | 04/04/1996 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 121 | ĐỖ TIẾN KHOA | 29/01/1990 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 122 | ĐẶNG HÒA KHƯƠNG | 06/01/1991 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 123 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 20/06/2007 | Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 124 | NGUYỄN VŨ MẠNH KIÊN | 28/04/2004 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 125 | NGUYỄN THỊ LA | 19/01/1995 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 126 | NGUYỄN VĂN LẠC | 23/09/1995 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 127 | BÙI THANH LÂM | 23/07/2007 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 128 | NGUYỄN LÝ LÂM | 25/09/2005 | Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 129 | LƯU NGỌC LAN | 30/09/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 130 | THÁI THỊ LAN | 28/01/1988 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L |
| 131 | NGUYỄN THỊ LÀN | 23/01/2004 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 132 | NGUYỄN THỊ LÀNH | 22/08/1990 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 133 | NGUYỄN VĂN LÊ | 04/12/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 134 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 25/07/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 135 | ĐÀO GIA LINH | 14/10/2007 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 136 | NGUYỄN NGỌC LINH | 11/07/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 137 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 07/10/2004 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 138 | NGUYỄN VĂN LINH | 30/01/1992 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 139 | NÔNG THỊ LINH | 08/11/1989 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 140 | PHẠM THỊ LINH | 30/07/1987 | Xã An Thành, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 141 | TRẦN THÙY LINH | 26/05/2003 | Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 142 | TRẦN THÙY LINH | 05/11/1991 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 143 | VŨ THỊ THÙY LINH | 08/04/1997 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 144 | ĐỖ THỊ LOAN | 10/08/1988 | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 145 | NGUYỄN VĂN LỢI | 08/05/1992 | Xã Hà Linh, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại H |
| 146 | HOÀNG LONG | 27/09/2005 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 147 | HOÀNG BẢO LONG | 17/12/1996 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 148 | KIỀU ĐỨC LONG | 05/01/2001 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 149 | NGUYỄN VĂN LONG | 16/07/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 150 | PHÙNG BẢO LONG | 23/02/2006 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 151 | NÔNG THỊ LỤA | 27/09/1994 | Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 152 | NGÔ VĂN LUÂN | 07/07/1994 | Xã Bắc Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 153 | ĐỖ ĐỨC LƯƠNG | 05/04/2000 | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 154 | HOÀNG THỊ KHÁNH LY | 06/10/1996 | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 155 | TRẦN THỊ LY | 09/09/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 156 | ĐỖ NGỌC MAI | 03/11/2007 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 157 | NGUYỄN THANH MAI | 31/05/1987 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 158 | TRƯƠNG THANH MAI | 20/08/2001 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 159 | VŨ CÔNG MẠNH | 07/08/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 160 | NGUYỄN HỮU MẬU | 04/07/1988 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 161 | LÊ THỊ MẾN | 12/04/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 162 | ĐẶNG BÌNH MINH | 08/02/2008 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 163 | LÊ THỊ KIỀU MY | 12/08/1994 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 164 | NGUYỄN THỊ MY | 28/12/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 165 | ĐỖ HÙNG NAM | 17/12/2001 | Xã Nguyệt Ấn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 166 | NGUYỄN ĐỨC NAM | 18/04/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 167 | PHẠM TRẦN HOÀI NAM | 10/08/2000 | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 168 | PHÙNG HẢI NAM | 05/04/2002 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 169 | LÊ THỊ QUỲNH NGA | 28/11/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 170 | NGUYỄN THỊ HẰNG NGA | 06/08/1992 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 171 | DƯƠNG NGUYỄN BẢO NGÂN | 09/07/1996 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 172 | NGÔ THỊ NGÂN | 21/01/1992 | Phường Âu Cơ, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 173 | NGUYỄN THỊ THÚY NGÂN | 13/09/2000 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 174 | NGUYỄN VĂN NGÀNH | 08/02/1964 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 175 | NGUYỄN ĐỒNG NGHĨA | 04/11/1987 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 176 | PHẠM GIA NGỌ | 19/10/1986 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 177 | LƯỜNG VĂN NGOÃN | 22/09/1995 | Xã Chiềng Sơn, Tỉnh Sơn La | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 178 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 20/10/1999 | Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 179 | TRẦN MAI HƯƠNG NGUYÊN | 28/11/2007 | Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 180 | ĐỖ MINH NGUYỆT | 17/02/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 181 | LÊ ĐĂNG NHÂM | 02/03/1992 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 182 | ĐỖ NGUYỄN ANH NHÂN | 20/02/2004 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 183 | LÒ VĂN NHÂN | 01/01/1995 | Xã Mường É, Tỉnh Sơn La | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 184 | NGUYỄN QUANG NHẤT | 16/12/1986 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 185 | NGUYỄN LONG NHẬT | 19/12/2004 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 186 | VƯƠNG XUÂN MINH NHẬT | 19/06/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 187 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI | 13/02/2004 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 188 | NGUYỄN THỊ NHỊ | 20/01/1989 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 189 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 01/08/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 190 | QUÁCH HOÀI NINH | 19/10/1999 | Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 191 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | 17/02/1988 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 192 | NGUYỄN TRƯỜNG PHI | 29/03/2002 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 193 | CAO VĂN PHONG | 28/03/2000 | Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 194 | HOÀNG MẠNH PHONG | 05/10/2007 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 195 | TRẦN HÀ PHƯƠNG | 17/03/2006 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Đ |
| 196 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 09/08/1988 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 197 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 22/06/1990 | Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 198 | BÙI HỮU QUÂN | 03/05/1985 | Xã Sơn Động, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 199 | NGUYỄN KIỀU ĐĂNG QUANG | 12/02/2001 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 200 | NGUYỄN VĂN QUANG | 21/04/2001 | Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 201 | LÊ HỒNG QUYẾT | 12/06/2000 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 202 | NGUYỄN QUANG QUYẾT | 31/10/2001 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 203 | NGUYỄN ĐỖ LÂM QUỲNH | 06/11/2005 | Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại H |
| 204 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 12/05/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 205 | NGUYỄN KHẮC SÂM | 11/09/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 206 | NGUYỄN THANH SANG | 08/09/1998 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 207 | BÙI VĂN SÁNG | 12/10/1993 | Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 208 | BÙI HỒNG SƠN | 09/12/2001 | Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 209 | NGUYỄN BÁ SƠN | 28/05/2001 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 210 | NGUYỄN NGỌC SƠN | 02/11/1998 | Xã Bản Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 211 | NGUYỄN QUANG SƠN | 12/10/1984 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 212 | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | 03/02/2000 | Xã Lạc Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 213 | LƯU VĂN TÂM | 12/10/1995 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 214 | NGUYỄN HUY TÂM | 01/07/1990 | Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 215 | ĐẶNG NHẬT TÂN | 13/07/2003 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 216 | TRẦN THẾ TẢN | 15/09/1994 | Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H |
| 217 | NGUYỄN VĂN TẬP | 25/06/1983 | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 218 | VƯƠNG HỮU THÁI | 04/11/2000 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 219 | NGUYỄN KHẢ THẬM | 21/03/1979 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 220 | NGÔ XUÂN THẮNG | 25/04/1980 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 221 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 19/01/2002 | Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 222 | NGUYỄN TẤT THÀNH | 19/05/1993 | Xã Sơn Tiến, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 223 | NGUYỄN THU THẢO | 27/11/1998 | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 224 | PHAN HỮU THẬP | 09/08/1992 | Xã Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An | B | SH lại H |
| 225 | PHẠM XUÂN THẾ | 26/06/1988 | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 226 | PHẠM THỊ THÊU | 03/09/1994 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 227 | TRẦN THỊ THOA | 15/08/1982 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 228 | HÀ THỊ THƠM | 15/02/1991 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 229 | TRƯƠNG DUY THÔNG | 16/10/1993 | Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 230 | NGUYỄN KIM THU | 23/06/1992 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 231 | NGUYỄN NGỌC THU | 06/06/1996 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 232 | NGUYỄN THỊ THU | 13/03/2001 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 233 | NGUYỄN KHÁNH THUẬN | 15/07/1982 | Xã Tam Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 234 | NGUYỄN VĂN THUẬN | 05/02/1990 | Phường Nguyễn Úy, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L |
| 235 | NGUYỄN THANH THÚY | 16/12/1990 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại H |
| 236 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 28/06/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 237 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 31/05/2001 | Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 238 | TRẦN VĂN TIỄN | 19/07/1991 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 239 | NGUYỄN NGỌC TÍN | 04/01/2002 | Xã Thư Vũ, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 240 | NGUYỄN THỊ TĨNH | 08/05/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 241 | NGUYỄN VĂN TỈNH | 03/05/1996 | Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 242 | NGUYỄN QUỐC TOẢN | 20/09/1992 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 243 | HOÀNG THỊ HÀ TRANG | 04/06/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 244 | HOÀNG THỊ THU TRANG | 12/08/1992 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 245 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 26/06/1995 | Xã Thanh Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 246 | TRẦN HUYỀN TRANG | 29/10/1994 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 247 | PHẠM HỮU TRỌNG | 23/03/1989 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 248 | NGUYỄN HIẾU TRUNG | 13/07/1995 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 249 | TRẦN BẢO TRUNG | 17/12/2000 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 250 | NGUYỄN NGỌC TÚ | 10/09/1979 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 251 | NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ | 21/04/1979 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 252 | HOÀNG ANH TUẤN | 03/04/2002 | Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 253 | NGUYỄN ĐẮC TUẤN | 08/04/1987 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 254 | NGUYỄN NGỌC TUẤN | 17/06/2001 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 255 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 26/11/1999 | Xã Lạc Phượng, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 256 | PHẠM MINH TUẤN | 22/08/2006 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 257 | TRẦN ĐỨC TUẤN | 13/02/2006 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 258 | TRỊNH QUANG TUẤN | 09/04/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 259 | NGUYỄN CHÍ TUỆ | 19/09/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 260 | PHẠM VĂN TÙNG | 18/06/1992 | Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 261 | TRẦN NGỌC TÙNG | 28/06/1991 | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 262 | NGUYỄN THỊ THU UYÊN | 15/01/2000 | Xã Minh Đài, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 263 | TẠ THỊ TỐ UYÊN | 15/04/1998 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 264 | NGUYỄN THỊ VIỆN | 03/05/1985 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 265 | NGUYỄN HỮU VIỆT | 13/11/1996 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 266 | NGUYỄN ÍCH VIỆT | 05/11/1993 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 267 | NGUYỄN KHẮC VIỆT | 13/10/1996 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 268 | TRẦN QUANG VIỆT | 03/11/1999 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 269 | VƯƠNG TUẤN VIỆT | 16/03/1998 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 270 | NGUYỄN CHÍ VŨ | 09/03/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 271 | TỐNG THỊ VUI | 04/10/1985 | Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh | B.01 | SH lại H |
| 272 | LÊ MINH VƯƠNG | 04/10/1994 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 273 | ĐẶNG THỊ HỒNG XIÊM | 18/06/1998 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 274 | TRẦN THỊ XOAN | 26/09/1998 | Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 275 | LÊ THỊ THANH XUÂN | 22/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 276 | NGUYỄN THỊ YẾN | 10/03/1995 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 277 | NGUYỄN THỊ YẾN | 16/10/1991 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |






