| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 24 THÁNG 09 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Tập trung 06h30 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh thi lại các nội dung Hình và Đường phải có mặt để làm thủ tục và dự thi ngay từ đầu, không đến muộn.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN THỊ ÁI | 18/08/1979 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 2 | LÊ THỊ AN | 19/06/1988 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | BÙI MINH ANH | 02/05/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | CHU THỊ DIỆU ANH | 05/06/1992 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 5 | ĐÀO DUY ANH | 05/01/1998 | Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 6 | ĐÀO THỊ PHƯƠNG ANH | 16/09/2004 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | HOÀNG HẢI ANH | 10/05/2006 | Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | LÊ ĐỨC ANH | 07/07/1987 | Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 9 | LÊ THỊ VÂN ANH | 03/05/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 10 | NGUYỄN CHU HÙNG ANH | 21/05/2007 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 11 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 11/05/2005 | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | NGUYỄN DUY ANH | 26/12/1998 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 13 | NGUYỄN HỒNG ANH | 26/10/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 14 | NGUYỄN KIM NGỌC VÂN ANH | 01/02/2003 | Xã Vĩnh Thành, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | NGUYỄN KIM NHẬT ANH | 28/04/2007 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 16 | NGUYỄN LAN ANH | 06/06/1993 | Xã Đan Thượng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 17 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 26/09/2006 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 18 | NGUYỄN THẾ ANH | 06/07/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 19 | NGUYỄN TRUNG ANH | 28/10/1997 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 20 | NGUYỄN VÂN ANH | 07/09/1997 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 21 | PHẠM THỊ HOÀI ANH | 26/07/2000 | Xã Kỳ Thượng, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 22 | PHAN LÊ ĐỨC ANH | 30/04/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 23 | PHAN VĂN HOÀNG ANH | 15/05/2006 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 24 | TRẦN ĐỨC ANH | 28/02/1998 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | TRẦN TIẾN ANH | 24/01/2000 | Xã Quỹ Nhất, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 26 | VŨ LẠI HẢI ANH | 27/12/2006 | Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+Ð |
| 27 | VŨ QUỲNH ANH | 02/04/1991 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 28 | VŨ THỊ MAI ANH | 15/03/2002 | Xã Trường Tân, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 29 | VƯƠNG THỊ HOÀNG ANH | 16/12/1976 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | LÔ NGỌC ÁNH | 15/04/2006 | Xã Châu Tiến, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 31 | NGÔ THỊ NGUYỆT ÁNH | 14/07/1997 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | VŨ THỊ NGỌC ÁNH | 01/08/1990 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 33 | MAI THẠCH BẰNG | 20/04/2004 | Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 34 | LÊ QUỐC BẢO | 03/01/2002 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 35 | NGUYỄN THANH BẢO | 23/08/2007 | Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 36 | BÙI AN BÌNH | 20/10/2002 | Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 37 | LÊ HỮU BÌNH | 14/10/2004 | Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 38 | PHẠM THỊ CHANH | 20/12/1988 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 39 | LÊ THỊ QUỲNH CHI | 07/11/1986 | Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 40 | NGUYỄN QUỲNH CHI | 06/08/2002 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 41 | ĐINH TRƯƠNG CHIÊU | 19/08/1989 | Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 42 | LÊ THỊ CHINH | 23/08/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 43 | TRẦN THỊ HỒNG CHUYÊN | 07/09/1979 | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại Ð |
| 44 | NGUYỄN VĂN CƯƠNG | 05/11/2004 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 45 | ĐỖ VĂN CƯỜNG | 28/09/1990 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 46 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 11/04/1987 | Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H |
| 47 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 08/12/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 48 | NGUYỄN PHÚ CƯỜNG | 22/10/1986 | Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 49 | NGUYỄN VIẾT CƯỜNG | 25/10/1994 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | PHẠM ĐỨC CƯỜNG | 28/10/1974 | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 51 | QUÁCH QUANG CƯỜNG | 23/02/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 52 | TRẦN ĐỨC CƯỜNG | 05/01/1990 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 53 | VŨ VĂN DÂN | 01/09/1983 | Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 54 | NGÔ VĂN DANH | 01/09/1988 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 55 | BÙI TIẾN ĐẠT | 14/03/1998 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 56 | ĐỖ NGỌC DIỆP | 26/08/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 57 | TRẦN THANH ĐIỆP | 23/08/1998 | Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 58 | LÊ THỊ DỊU | 10/10/1996 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 59 | LÊ THỊ DOAN | 28/08/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 60 | LÊ DUY ĐÔN | 25/12/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 61 | ĐINH THỊ ĐÔNG | 26/04/1999 | Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 62 | NGÔ THỊ ĐÔNG | 06/03/1999 | Xã Tân Tiến, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 63 | PHẠM VĂN ĐỒNG | 15/02/1997 | Xã Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 64 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 03/10/1988 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 65 | NGUYỄN KIM ĐỨC | 27/06/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 66 | NGUYỄN MẠNH ĐỨC | 16/08/2004 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 67 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 06/04/2006 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 68 | NGUYỄN NHƯ ĐỨC | 24/12/2003 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 69 | NGUYỄN QUANG ĐỨC | 11/09/1997 | Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 70 | NGUYỄN VIỆT ĐỨC | 06/07/2003 | Phường Sơn Nam, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 71 | TÔ MINH ĐỨC | 09/11/2007 | Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | NGÔ THỊ DUNG | 14/10/1998 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 73 | PHẠM THÙY DUNG | 03/04/1996 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 74 | QUÁCH THỊ DUNG | 27/09/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 75 | ĐẶNG DUY DŨNG | 14/11/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 76 | ĐỖ VĂN DŨNG | 08/01/1978 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 77 | HOÀNG THẾ DŨNG | 22/02/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 78 | NGUYỄN ĐẠI DŨNG | 18/10/2003 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+Ð |
| 79 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | 20/08/1999 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 80 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 30/08/2003 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 81 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 16/02/1992 | Xã Thọ Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H |
| 82 | BÙI VĂN DƯỢC | 05/11/1992 | Xã Lạc Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 83 | ĐỖ VĂN DƯƠNG | 29/07/1997 | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 84 | NGUYỄN THUỲ DƯƠNG | 18/04/2002 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 85 | NGUYỄN ĐÌNH ĐƯƠNG | 10/09/2000 | Xã Nam Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 86 | ĐỖ PHAN NHẬT DUY | 07/09/2002 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 87 | CAO THỊ THANH DUYÊN | 04/08/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 88 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 06/08/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 89 | NGUYỄN THỊ TRÀ GIANG | 23/06/2005 | Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 90 | PHẠM THỊ GIANG | 02/09/1989 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 91 | VŨ ĐỨC GIANG | 14/08/1993 | Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lại Ð |
| 92 | ĐỖ THU HÀ | 16/06/1995 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 93 | MAI THỊ DIỆP HÀ | 19/04/1993 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 94 | NGUYỄN VIỆT HÀ | 25/09/1996 | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 95 | TRẦN NGỌC HÀ | 05/03/1999 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 96 | VŨ THU HÀ | 15/01/2001 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 97 | ĐỖ VĂN HẢI | 05/07/2001 | Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 98 | DƯƠNG NGỌC BÍCH HẢI | 04/09/1975 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 19/05/1996 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 100 | VŨ ĐỨC HẢI | 11/12/2005 | Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 101 | NGUYỄN THỊ BÍCH HẰNG | 24/11/1997 | Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 102 | PHAN THỊ HẰNG | 15/07/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 103 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 26/07/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 104 | PHAN THỊ HẠNH | 08/04/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 105 | LƯƠNG THỊ HIỀN | 28/02/2002 | Xã Quy Mông, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại H+Ð |
| 106 | NGHIÊM THANH HIỀN | 07/10/1997 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 107 | TRẦN THU HIỀN | 08/03/1997 | Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 108 | HOÀNG ĐÌNH HIẾU | 11/08/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 109 | LÊ VĂN HIẾU | 23/10/2001 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 110 | NGUYỄN CÔNG HIẾU | 13/02/1999 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 111 | NGUYỄN HOÀNG HIẾU | 08/12/2002 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 112 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 24/06/2004 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 113 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 09/03/1999 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð |
| 114 | PHẠM NGỌC HIẾU | 04/06/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 115 | TRẦN MINH HIẾU | 03/04/2002 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 116 | TRẦN TRUNG HIẾU | 24/02/2001 | Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 117 | VŨ MINH HIẾU | 29/07/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 118 | PHẠM THANH HIỆU | 16/10/1984 | Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 119 | NGUYỄN BÍCH HOA | 21/03/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 120 | NGUYỄN THỊ HOA | 05/10/1989 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 121 | NGUYỄN THỊ HÒA | 16/02/1986 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 122 | NGUYỄN VĂN HÒA | 23/01/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 123 | VŨ NGỌC HÒA | 25/05/2000 | Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 124 | NGUYỄN THỊ HOÀI | 30/04/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 125 | BÙI HUY HOÀNG | 04/01/1998 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 126 | BÙI VIỆT HOÀNG | 03/08/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 127 | CAO MINH HOÀNG | 05/10/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 128 | ĐOÀN VĂN HOÀNG | 05/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 129 | DƯƠNG THANH HOÀNG | 08/11/1984 | Xã Kim Hoa, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 130 | NGÔ HUY HOÀNG | 01/11/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 131 | DOÃN THU HỒNG | 09/10/1998 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 132 | HOÀNG THỊ ÁNH HỒNG | 13/08/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 133 | ĐÀO THỊ HUỆ | 15/03/2002 | Xã Thọ Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 134 | ĐOÀN THỊ HUỆ | 12/02/1995 | Xã Nam Thanh Miện, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại H |
| 135 | CAO TRỌNG HÙNG | 16/09/2004 | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 136 | LÊ VĂN HÙNG | 06/04/2002 | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 137 | LƯU VĂN HÙNG | 05/02/1997 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 138 | NGUYỄN VIẾT HÙNG | 18/01/2008 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 139 | PHẠM VĂN HÙNG | 07/03/2000 | Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 140 | SẰM VĂN HÙNG | 30/07/1992 | Xã Kiên Đài, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 141 | ĐẶNG PHÚ HƯNG | 02/12/2007 | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 142 | NGUYỄN HUY HƯNG | 15/05/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 143 | ĐỖ THU HƯƠNG | 28/02/1994 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 144 | HOÀNG THỊ HOÀI HƯƠNG | 28/12/2001 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 145 | LÊ MAI HƯƠNG | 09/07/1987 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 146 | LƯƠNG THỊ DIỄM HƯƠNG | 07/05/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 147 | NGUYỄN QUỲNH HƯƠNG | 26/03/2006 | Xã Châu Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 148 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 02/03/1991 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 149 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 15/11/2005 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 150 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 21/01/2000 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 151 | VŨ VĂN HƯỞNG | 18/05/1997 | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 152 | BÙI VĂN HUY | 12/12/1999 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 153 | ĐỖ PHI QUANG HUY | 17/05/2004 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 154 | NGUYỄN LÊ HUY | 26/12/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 155 | NGUYỄN QUANG HUY | 07/08/1991 | Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 156 | TRỊNH QUANG HUY | 24/12/2000 | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 157 | LÊ THỊ HUYỀN | 13/10/2001 | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 158 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 16/09/2007 | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 159 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 12/03/2005 | Xã Thái Bình, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 160 | NGUYỄN CHÍ KHẢI | 17/09/1999 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 161 | ĐỖ QUỐC KHÁNH | 18/10/2005 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 162 | LÊ DUY KHÁNH | 08/06/2004 | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 163 | LÊ XUÂN MINH KHÁNH | 18/06/2006 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 164 | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH | 15/08/2006 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 165 | NGUYỄN VĂN KHÁNH | 03/05/1988 | Xã Tam Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 166 | NGUYỄN HIẾU KHOA | 06/11/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 167 | NGUYỄN VĂN KHOA | 17/10/2000 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 168 | TRIỆU VĂN KHÔI | 12/03/1990 | Xã Cảm Nhân, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 169 | PHẠM TRUNG KIÊN | 11/06/1995 | Xã Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 170 | VŨ TRUNG KIÊN | 29/08/2007 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 171 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN KIỆT | 23/02/2007 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 172 | NGUYỄN LÝ LÂM | 25/09/2005 | Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 173 | NÔNG TÙNG LÂM | 08/12/1999 | Xã Mường Lai, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại H+Ð |
| 174 | NGUYỄN THỊ LAN | 16/04/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 175 | NGUYỄN THỊ THANH LAN | 09/12/1987 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 176 | DƯƠNG HÀ LÊ | 15/11/2004 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 177 | LƯU VĂN LỊCH | 29/08/1995 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 178 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 25/07/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 179 | TRẦN THỊ LIỄU | 02/01/1992 | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 180 | NGUYỄN THỊ LIỆU | 10/04/1991 | Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 181 | BÙI KHÁNH LINH | 30/06/2007 | Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 182 | ĐINH THU LINH | 16/02/1999 | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 183 | NGÔ THỊ YẾN LINH | 27/02/2001 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 184 | NGUYỄN THÙY LINH | 30/06/1996 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 185 | NGUYỄN TÙNG LINH | 20/08/1989 | Xã Đan Thượng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 186 | TRẦN HUYỀN YẾN LINH | 29/12/2007 | Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 187 | TRIỆU KIM LINH | 20/06/2002 | Xã Nật Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 188 | VŨ DIỆU LINH | 14/06/1999 | Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 189 | ĐÀO THỊ THANH LOAN | 10/08/2005 | Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 190 | CAO VĂN LỘC | 22/02/1996 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 191 | NGUYỄN THÀNH LỘC | 06/01/2003 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 192 | NGUYỄN VĂN LỘC | 28/07/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 193 | ĐOÀN ĐẠI LONG | 25/06/2007 | Xã Nam Trực, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 194 | NGUYỄN THÀNH LONG | 22/03/2007 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 195 | NGUYỄN VĂN LONG | 17/05/1983 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 196 | PHÙNG BẢO LONG | 23/02/2006 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 197 | HOÀNG VĂN LUÂN | 01/10/1989 | Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 198 | TRẦN ĐỨC LUÂN | 04/07/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 199 | DƯƠNG THỊ LUẬT | 04/07/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 200 | HOÀNG TRUNG LỰC | 31/10/2001 | Xã Hà Long, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 201 | ĐỖ ĐỨC LƯƠNG | 05/04/2000 | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 202 | PHẠM VĂN LƯỢNG | 03/12/2004 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 203 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LY | 02/01/2003 | Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 204 | TRẦN HOÀNG ÁI LY | 01/02/1998 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 205 | HOÀNG THỊ LÝ | 08/11/1987 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 206 | PHAN THỊ LÝ | 06/10/1983 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 207 | PHAN THỊ THU MAI | 12/06/1987 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 208 | NGUYỄN TIẾN MẠNH | 11/10/2001 | Xã Đồng Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 209 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 14/08/1987 | Xã Xuân Lũng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 210 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 11/12/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 211 | ĐINH TUẤN MINH | 18/07/2005 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 212 | NGUYỄN ĐĂNG NHẬT MINH | 22/07/2004 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 213 | NGUYỄN HỒNG MINH | 15/03/1995 | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð |
| 214 | NGUYỄN VĂN MINH | 28/12/1989 | Xã Chí Đám, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 215 | TRẦN CÔNG MINH | 15/11/1997 | Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 216 | TRẦN QUANG MINH | 16/11/2006 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 217 | LÊ THỊ KIỀU MY | 12/08/1994 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 218 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 27/07/1995 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 219 | PHẠM HUYỀN MY | 16/01/1991 | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 220 | BÙI VĂN NAM | 10/09/2002 | Xã Nghĩa Phương, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 221 | ĐỨC MINH NAM | 19/08/2004 | Xã Bắc Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 222 | LÊ THÀNH NAM | 14/08/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 223 | LÝ HÀ NAM | 10/02/2007 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 224 | VŨ HẢI NAM | 19/12/2004 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 225 | TRẦN THỊ NGA | 08/03/1995 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 226 | TRẦN THỊ QUỲNH NGA | 14/10/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 227 | VŨ THỊ NGA | 15/04/1990 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 228 | HOÀNG THỊ NGÀ | 23/09/2004 | Xã Giai Lạc, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 229 | NGUYỄN THÁI NGÂN | 01/08/1996 | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 230 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 22/12/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 231 | NGUYỄN QUANG NGHỊ | 06/02/2000 | Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 232 | NGUYỄN TIẾN NGHĨA | 13/10/2000 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 233 | BÙI PHƯƠNG NGỌC | 19/10/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 234 | NGUYỄN TRẠCH NGỌC | 05/05/1990 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 235 | HOÀNG TRUNG NGUYÊN | 10/03/2004 | Xã Nam Tuấn, Tỉnh Cao Bằng | B | SH lại Ð |
| 236 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 01/03/1986 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 237 | NGUYỄN TRỌNG NHẤT | 05/06/1986 | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 238 | NGUYỄN VĂN NHẤT | 11/10/1994 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 239 | MAI YẾN NHI | 09/05/2004 | Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 240 | PHẠM THỊ NHƯ | 13/10/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 241 | PHẠM ĐỨC NHUẬN | 20/10/1978 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 242 | CHU DIỆU CẨM NHUNG | 25/02/1996 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 243 | LÊ PHƯƠNG NHUNG | 19/10/2005 | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 244 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 01/08/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 245 | TÔ THỊ NHUNG | 13/01/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 246 | NGUYỄN VĂN PHÁT | 21/10/2002 | Xã Hải Xuân, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 247 | LÊ THỊ HUYỀN PHIN | 15/01/2001 | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 248 | ĐẶNG ĐÌNH PHONG | 18/10/1978 | Xã Tiên Minh, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 249 | NGUYỄN HỮU PHONG | 29/12/1990 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 250 | PHẠM HỒNG PHONG | 29/06/1999 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 251 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 28/12/2003 | Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 252 | ĐẶNG THẾ PHƯƠNG | 14/12/1987 | Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 253 | NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG | 08/05/2005 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 254 | TRẦN NAM PHƯƠNG | 20/07/2005 | Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 255 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 24/03/1992 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 256 | VŨ THỊ LAN PHƯƠNG | 10/08/1994 | Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại H |
| 257 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 09/08/1988 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 258 | TRẦN THỊ PHƯỢNG | 10/01/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 259 | ĐỖ HỒNG QUÂN | 19/05/2003 | Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 260 | LÊ KHẮC QUẢNG | 03/11/1983 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 261 | NGUYỄN THANH QUÝ | 23/09/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 262 | PHẠM THANH QUÝ | 28/03/1993 | Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 263 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 01/06/1987 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 264 | PHẠM VĂN QUYẾT | 27/08/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 265 | CHU NGUYỄN PHƯƠNG QUỲNH | 01/10/1995 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 266 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 25/08/2006 | Xã Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 267 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 13/10/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 268 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 15/08/1986 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 269 | VŨ THỊ NHƯ QUỲNH | 09/12/1990 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 270 | ĐỖ THỊ THU SANG | 23/10/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 271 | VŨ THỊ SANG | 08/01/1992 | Xã Thái Hòa, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 272 | BÙI VĂN SÁNG | 12/10/1993 | Xã Vĩnh Hưng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 273 | ĐINH NGỌC SƠN | 04/09/2004 | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 274 | LÊ DUY SƠN | 05/06/1984 | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 275 | LÊ THANH SƠN | 08/08/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 276 | NGUYỄN NGỌC SƠN | 21/08/2000 | Xã Ia Dơk, Tỉnh Gia Lai | B | SH lại H+Ð |
| 277 | VŨ NGỌC TRƯỜNG SƠN | 23/09/2001 | Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H |
| 278 | TRỊNH ANH TÀI | 22/02/2000 | Phường Vị Khê, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 279 | BÙI THANH TÂM | 17/04/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 280 | LÊ THỊ THANH TÂM | 12/08/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 281 | VŨ THANH TÂM | 24/07/2000 | Xã Tiên Lữ, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L+H+Ð |
| 282 | NGUYỄN VĂN TÂN | 21/01/1969 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 283 | LÊ VĂN TẤN | 02/06/1972 | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 284 | NGUYỄN THỊ THẮM | 15/01/1996 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 285 | NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM | 17/10/1987 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 286 | LÊ NGỌC THẮNG | 05/01/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 287 | NGUYỄN HỮU THẮNG | 06/04/1998 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 288 | PHẠM QUANG THẮNG | 16/11/2004 | Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 289 | PHẠM VIỆT THẮNG | 22/06/1998 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 290 | DƯƠNG THỊ THANH | 16/08/1995 | Xã Bình Tuyền, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 291 | ĐỖ TRỊNH PHƯƠNG THẢO | 19/11/2001 | Phường Đồng Sơn, Tỉnh Quảng Trị | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 292 | LÊ THỊ THANH THẢO | 22/09/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 293 | PHAN PHƯƠNG THẢO | 29/06/1994 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 294 | PHÙNG THỊ THẢO | 07/05/1989 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 295 | TỪ LÊ THẢO | 24/09/1993 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 296 | NGUYỄN THỊ THÌN | 13/06/1983 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 297 | NGÔ VĂN MẠNH THỊNH | 26/02/2002 | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 298 | NGUYỄN THỊ THƠM | 08/10/1989 | Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 299 | NGÔ TRUNG THU | 21/11/2000 | Xã Tam Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 300 | NGUYỄN THỊ THU | 24/08/1998 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 301 | NGUYỄN THỊ THU | 18/01/1992 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 302 | NGUYỄN VĂN THUẤN | 14/10/2000 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 303 | TRẦN THỊ THƯƠNG | 11/01/2002 | Xã Bình Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 304 | NGUYỄN VĂN THƯỞNG | 31/07/1996 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 305 | BÙI THỊ THÚY | 10/06/1993 | Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 306 | HOÀNG THANH THÚY | 13/05/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 307 | NGUYỄN THỊ THÙY | 09/03/1995 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 308 | CAO THANH THỦY | 10/10/1976 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 309 | ĐẶNG THỊ THỦY | 08/06/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 310 | ĐỖ THỊ THỦY | 02/03/1996 | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 311 | NGUYỄN THỊ THỦY | 06/12/1991 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 312 | PHAN MẠNH TIẾN | 27/06/1993 | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 313 | PHÙNG MINH TIẾN | 07/05/2001 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 314 | NGUYỄN VĂN TÌNH | 20/05/1980 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 315 | LÊ XUÂN TOÀN | 23/08/1998 | Xã Trường Ninh, Tỉnh Quảng Trị | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 316 | NGUYỄN QUỐC TOẢN | 22/11/1991 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 317 | QUÀNG VĂN TỚI | 10/05/1992 | Xã Chiềng Sinh, Tỉnh Điện Biên | B | SH lại L+H+Ð |
| 318 | TRƯƠNG THÁI TRÀ | 22/05/1970 | Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 319 | ĐẶNG QUỲNH TRANG | 25/09/2000 | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 320 | ĐẶNG THỊ HUYỀN TRANG | 17/11/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 321 | ĐỖ MINH TRANG | 11/08/2007 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 322 | NGÔ THỊ KIỀU TRANG | 10/05/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 323 | NGUYỄN HIỀN TRANG | 17/02/2000 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 324 | NGUYỄN HUYỀN TRANG | 26/03/1996 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 325 | PHẠM THU TRANG | 01/09/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 326 | PHÙ THỊ THÙY TRANG | 25/07/2006 | Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 327 | TRẦN HUYỀN TRANG | 29/10/1994 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 328 | VŨ THU TRANG | 26/01/2004 | Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 329 | PHẠM HỮU TRỌNG | 23/03/1989 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 330 | BÙI VĂN TRƯỜNG | 06/02/1997 | Xã Tân Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L+H+Ð |
| 331 | CAO XUÂN TRƯỜNG | 06/12/1996 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 332 | HOÀNG HỒNG TRƯỜNG | 23/09/1999 | Xã Khuôn Lùng, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 333 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 28/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 334 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 25/01/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 335 | NGÔ MINH TÚ | 13/03/2000 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 336 | TRẦN VĂN TÚ | 05/02/1991 | Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 337 | VŨ ANH TÚ | 02/08/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 338 | NGUYỄN CÔNG TUÂN | 20/05/1990 | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 339 | PHẠM MINH TUẤN | 22/08/2006 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 340 | PHẠM QUANG TUẤN | 22/10/1958 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 341 | QUÁCH ANH TUẤN | 12/03/2007 | Phường Đông Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng | B | SH lại Ð |
| 342 | TRẦN VIỆT TUẤN | 16/03/1983 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 343 | VŨ ANH TUẤN | 15/06/1983 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 344 | NGUYỄN CHÍ TUỆ | 19/09/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 345 | HOÀNG SỸ TÙNG | 09/07/1991 | Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 346 | HOÀNG VĂN TUYẾN | 05/03/1988 | Xã Cường Lợi, Tỉnh Thái Nguyên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 347 | TRƯƠNG THỊ HỒNG VÂN | 18/04/1995 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 348 | NGUYỄN VĂN VIẾT | 13/04/1975 | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 349 | NGUYỄN CÔNG VIỆT | 09/11/2003 | Phường Hồng Quang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 350 | TRẦN VĂN VIỆT | 10/09/1986 | Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 351 | VÕ QUỐC VIỆT | 02/06/1997 | Xã Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 352 | ĐỖ XUÂN VINH | 24/08/1986 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 353 | TRẦN VĂN VỊNH | 12/05/1994 | Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 354 | LẠI HOÀNG THẾ VŨ | 23/10/2006 | Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 355 | PHAN DUY NGUYÊN VŨ | 19/10/2002 | Xã Cẩm Bình, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 356 | TRẦN VĂN VŨ | 25/07/2000 | Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 357 | LÊ NGUYỄN TRÚC VY | 17/12/1991 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 358 | NGUYỄN TƯỜNG VY | 01/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 359 | VŨ THỊ XOA | 16/02/1987 | Xã Đức Hợp, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 360 | MAI THỊ THANH XUÂN | 10/10/1973 | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | B.01 | SH lại H+Ð |
| 361 | DƯƠNG THỊ KIM XUYẾN | 30/12/1989 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 362 | LÊ THỊ YẾN | 15/12/1998 | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð |
| 363 | NGUYỄN THỊ YẾN | 17/06/2001 | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 364 | NGUYỄN THỊ YẾN | 27/02/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 365 | TRẦN THỊ YẾN | 13/06/1997 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |




