| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 02 THÁNG 11 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Tập trung 06h30 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh thi lại các nội dung Hình và Đường phải có mặt để làm thủ tục và dự thi ngay từ đầu, không đến muộn.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DƯƠNG CHU HÀ AN | 09/10/2005 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 2 | HOÀNG THU AN | 26/04/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | BÙI MINH ANH | 02/05/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 4 | CHU THỊ HỒNG ANH | 29/10/1987 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | HOÀNG HẢI ANH | 10/05/2006 | Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 11/05/2005 | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 7 | NGUYỄN HUYỀN ANH | 28/06/1999 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | NGUYỄN PHÚC HỒNG ANH | 03/03/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 9 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 25/10/1999 | Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 10 | NGUYỄN THỊ DIỆP ANH | 25/10/2006 | Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 11 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 23/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 25/09/2001 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 13 | PHẠM ĐỨC ANH | 23/08/2003 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | TRẦN HỒNG ANH | 21/05/1999 | Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | VŨ QUỲNH ANH | 02/04/1991 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 16 | VŨ THỊ MAI ANH | 15/03/2002 | Xã Trường Tân, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại H+Ð |
| 17 | VƯƠNG THỊ HOÀNG ANH | 16/12/1976 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 18 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ÁNH | 06/07/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 19 | NGUYỄN DOÃN BẮC | 07/05/2003 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 20 | VŨ XUÂN BÁCH | 13/01/1996 | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 21 | NGUYỄN ĐẮC BẢO | 27/06/1996 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 22 | NGUYỄN THÁI BẢO | 06/05/2007 | Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 23 | NGUYỄN THỊ CĂN | 02/01/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 24 | NGUYỄN ĐÌNH CẦN | 22/06/2005 | Xã Liêm Hà, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | PHẠM HỮU CẢNH | 26/06/1989 | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 26 | ĐÀO THỊ QUỲNH CHI | 13/03/2003 | Xã Tằng Loỏng, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 27 | NGUYỄN QUỲNH CHI | 06/08/2002 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 28 | PHẠM QUỲNH CHI | 17/10/2007 | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 29 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | 08/08/2007 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | TRẦN MINH CHIẾN | 06/09/1999 | Xã Bình Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 31 | TRẦN VĂN CHIẾN | 09/12/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | LÊ THỊ CHINH | 23/08/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 33 | NGÔ ĐỨC CHÍNH | 05/11/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 34 | BÙI VĂN CHUNG | 02/10/2006 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 35 | CAO THÀNH CHUNG | 08/07/1996 | Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L+H+Ð |
| 36 | NGUYỄN THỊ CHUNG | 15/07/1970 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 37 | ĐẶNG TRẦN HỒNG CHUYÊN | 27/10/2005 | Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 38 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 08/12/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 39 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 04/06/1998 | Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 40 | NGUYỄN VIỆT CƯỜNG | 27/11/1996 | Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 41 | TRẦN ĐỨC CƯỜNG | 05/01/1990 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 42 | LƯU QUANG ĐẠI | 26/01/1986 | Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại Ð |
| 43 | PHÙNG ĐỨC ĐẠI | 09/11/1993 | Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 44 | NGUYỄN LINH ĐAN | 22/09/1994 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 45 | NGUYỄN DUY ĐĂNG | 09/09/2006 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 46 | NGUYỄN MINH ĐĂNG | 08/08/2006 | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 47 | NGÔ VĂN DANH | 01/09/1988 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 48 | NGÔ VĂN ĐẠT | 17/01/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 49 | PHẠM TUẤN ĐẠT | 15/04/2005 | Phường Bình Thuận, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 15/08/1990 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 51 | VŨ GIA ĐẠT | 11/04/1998 | Xã Đức Hợp, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 52 | NGUYỄN THỊ ĐIỂM | 09/09/1990 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | LÊ THỊ DOAN | 28/08/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 54 | ĐÀM GIA ĐOÀN | 29/09/1995 | Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 55 | ĐINH THỊ ĐÔNG | 26/04/1999 | Xã Ninh Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 56 | ĐOÀN PHÚ ĐỨC | 05/03/2008 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 57 | HÀ ANH ĐỨC | 10/02/2007 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 58 | HOÀNG MINH ĐỨC | 20/12/2004 | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 59 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 03/10/1988 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 60 | NGUYỄN NHƯ ĐỨC | 24/12/2003 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 61 | NGUYỄN VĂN ĐỨC | 01/03/2002 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 62 | PHAN ANH ĐỨC | 07/08/2006 | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 63 | ĐINH THỊ DUNG | 03/12/1985 | Xã Thọ Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 64 | HOÀNG THỊ THÙY DUNG | 28/03/2003 | Xã Hồng Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 65 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | 12/01/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 66 | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG | 09/02/1999 | Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 67 | PHẠM THÙY DUNG | 03/04/1996 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 68 | QUÁCH THỊ DUNG | 27/09/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 69 | TRẦN THỊ MỸ DUNG | 27/08/1998 | Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 70 | VĂN THÙY DUNG | 22/12/1998 | Xã Quỳnh Văn, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 71 | ĐẶNG CÔNG DŨNG | 10/11/2003 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | ĐẶNG TIẾN DŨNG | 20/01/1998 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 73 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 10/01/1990 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 74 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 30/08/2003 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 75 | TRẦN TIẾN DŨNG | 30/03/2002 | Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 76 | ĐỖ VĂN DƯƠNG | 29/07/1997 | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 77 | PHẠM THÙY DƯƠNG | 02/10/1993 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 78 | TÔ THỊ THÙY DƯƠNG | 25/01/1999 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 79 | ĐỖ PHAN NHẬT DUY | 07/09/2002 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 80 | MAI NGUYỄN PHƯỚC DUYÊN | 27/02/1998 | Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 81 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 06/08/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 82 | TRẦN THỊ GẤM | 06/10/1985 | Phường Kim Bảng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 83 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 20/11/2005 | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 84 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 06/12/2003 | Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 85 | ĐƯỜNG THỊ THU HÀ | 23/01/1997 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 86 | LÊ THU HÀ | 09/11/1993 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 87 | MAI THỊ HÀ | 24/11/1996 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 88 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 20/09/1987 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 89 | NGUYỄN VIỆT HÀ | 25/09/1996 | Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 90 | DƯƠNG NGỌC BÍCH HẢI | 04/09/1975 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 91 | NGUYỄN THỊ HẢI | 02/01/2000 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 92 | VŨ VIỆT HẢI | 08/10/2006 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 93 | HOÀNG THỊ THU HẰNG | 19/08/1993 | Xã Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 94 | HOÀNG THÚY HẰNG | 13/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 95 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 24/04/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 96 | NGUYỄN THỊ BÍCH HẰNG | 24/11/1997 | Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 97 | VŨ THỊ HẰNG | 06/01/1998 | Xã Nam Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 98 | LƯƠNG THỊ HIỀN | 28/02/2002 | Xã Quy Mông, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại Ð |
| 99 | NGUYỄN THU HIỀN | 16/08/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 100 | TRẦN THU HIỀN | 08/03/1997 | Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 101 | ĐỖ THỊ MINH HIỆP | 09/03/1983 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 102 | NGUYỄN HOÀNG HIỆP | 11/01/2007 | Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 103 | PHẠM VĂN HIỆP | 12/08/2002 | Xã Trung Kênh, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại H |
| 104 | ĐỖ TRUNG HIẾU | 06/09/2007 | Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 105 | LÊ VĂN HIẾU | 23/10/2001 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 106 | NGUYỄN CÔNG HIẾU | 13/02/1999 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 107 | NGUYỄN HOÀNG HIẾU | 08/12/2002 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 108 | NGUYỄN NGỌC MINH HIẾU | 11/12/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 109 | NGUYỄN THẾ HIẾU | 07/09/2001 | Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 110 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 08/01/2002 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 111 | TRẦN MINH HIẾU | 03/04/2002 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 112 | PHẠM THANH HIỆU | 16/10/1984 | Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H+Ð |
| 113 | NGUYỄN THỊ HOA | 02/02/1988 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 114 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG HOA | 22/06/1998 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 115 | NGUYỄN THỊ HÒA | 16/02/1986 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 116 | VŨ NGỌC HÒA | 25/05/2000 | Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH lại Ð |
| 117 | NGUYỄN THỊ HOÀI | 21/05/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 118 | PHẠM THỊ HOÀI | 16/06/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 119 | BÙI VIỆT HOÀNG | 03/08/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 120 | CAO MINH HOÀNG | 05/10/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 121 | DƯƠNG THANH HOÀNG | 08/11/1984 | Xã Kim Hoa, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 122 | NGUYỄN XUÂN HOÀNG | 01/06/2004 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 123 | ĐỖ THỊ HUÊ | 15/01/2000 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 124 | LỤC THỊ HUẾ | 22/10/1990 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 125 | BÙI VĂN HÙNG | 03/08/1997 | Xã Mường Vang, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 126 | LÊ MẠNH HÙNG | 14/11/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 127 | NGUYỄN VIẾT HÙNG | 18/01/2008 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 128 | NGUYỄN ĐÌNH HƯNG | 27/09/2004 | Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 129 | NGUYỄN MẬU HƯNG | 16/09/1983 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 130 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 07/07/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 131 | ĐỖ THU HƯƠNG | 28/02/1994 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 132 | NGUYỄN MAI HƯƠNG | 30/08/1996 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 133 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 02/03/1991 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 134 | PHAN THỊ HƯƠNG | 19/07/1988 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 135 | NGUYỄN THỊ HƯỚNG | 12/08/1999 | Xã Vĩnh An, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 136 | NGUYỄN THÚY HƯỜNG | 24/12/2006 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 137 | ĐINH VĂN HUY | 15/10/1986 | Xã Bằng Luân, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 138 | ĐỖ PHI QUANG HUY | 17/05/2004 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 139 | NGUYỄN VĂN QUANG HUY | 27/02/2000 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 140 | TRẦN VĂN HUY | 18/04/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 141 | TRỊNH QUANG HUY | 24/12/2000 | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 142 | ĐOÀN THỊ HUYỀN | 08/10/1995 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 143 | LÊ THỊ HUYỀN | 13/10/2001 | Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 144 | NGUYỄN KHÁNH HUYỀN | 16/09/2007 | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại H+Ð |
| 145 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 20/06/2001 | Xã Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 146 | NGUYỄN ANH KHẢI | 28/10/2003 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 147 | NGUYỄN CHÍ KHẢI | 17/09/1999 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 148 | NGUYỄN KHANG | 08/10/2005 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 149 | NGUYỄN VĂN KHANG | 05/05/1988 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 150 | ĐỖ VĂN KHÁNH | 03/09/1995 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 151 | MẠC THỊ KHUYÊN | 13/02/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 152 | HOÀNG TRUNG KIÊN | 12/08/1996 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 153 | LÊ TRUNG KIÊN | 05/07/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 154 | NGUYỄN HÙNG KIÊN | 24/06/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 155 | PHẠM THỊ THANH LAM | 19/02/1980 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 156 | NGUYỄN NGỌC LÂM | 10/04/1991 | Xã Ba Vì, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 157 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 12/08/2004 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 158 | NÔNG TÙNG LÂM | 08/12/1999 | Xã Mường Lai, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại Ð |
| 159 | ĐỖ MAI LAN | 21/02/2000 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 160 | DƯƠNG HÀ LÊ | 15/11/2004 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 161 | LƯU VĂN LỊCH | 29/08/1995 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lại Ð |
| 162 | NGUYỄN NHẬT LỊCH | 15/12/1983 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 163 | TRẦN THỊ LIỄU | 02/01/1992 | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 164 | BÙI THỊ KHÁNH LINH | 12/08/2000 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 165 | HÀ PHƯƠNG LINH | 15/07/2006 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 166 | LÊ THỊ DIỆU LINH | 08/07/2007 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 167 | LÊ THÙY LINH | 30/10/1999 | Phường Vân Phú, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 168 | LÊ TUẤN LINH | 04/06/1996 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 169 | LÊ VĂN LINH | 08/06/1994 | Xã Thiệu Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 170 | NGUYỄN HÀ LINH | 03/05/2008 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 171 | NGUYỄN LÊ HOÀNG LINH | 26/02/2007 | Xã Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 172 | NGUYỄN VĂN LINH | 01/07/1991 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 173 | PHÙNG ĐÌNH LINH | 20/08/1997 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 174 | TRẦN HUYỀN YẾN LINH | 29/12/2007 | Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 175 | TRẦN QUỲNH LINH | 01/09/2001 | Xã Văn Hán, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 176 | TRỊNH NHẬT LINH | 16/12/2007 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 177 | VIÊN HOÀNG KHÁNH LINH | 02/05/2007 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 178 | ĐÀO THỊ THANH LOAN | 10/08/2005 | Xã Nam Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 179 | NGÔ VĂN LỘC | 26/02/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 180 | NGUYỄN VĂN LỘC | 28/07/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 181 | ĐỖ NHẬT LONG | 11/02/1996 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 182 | NGUYỄN NGỌC LONG | 10/04/1992 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 183 | NGUYỄN THẾ LONG | 18/08/1989 | Xã Rạng Đông, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 184 | NGUYỄN VĂN LONG | 17/05/1983 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 185 | NGUYỄN VĂN LƯ | 11/07/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 186 | HOÀNG VĂN LUÂN | 01/10/1989 | Xã Lục Yên, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại Ð |
| 187 | TRẦN ĐỨC LUÂN | 04/07/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 188 | ĐOÀN THỊ LƯƠNG | 01/07/1997 | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 189 | LÊ THỊ LUYẾN | 23/03/1992 | Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 190 | ĐẶNG KHÁNH LY | 25/02/2005 | Xã Cẩm Trung, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 191 | PHAN THỊ THU MAI | 12/06/1987 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 192 | ĐỖ PHÚ MẪN | 09/12/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 193 | NGUYỄN TIẾN MẠNH | 11/10/2001 | Xã Đồng Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 194 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 14/08/1987 | Xã Xuân Lũng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 195 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 11/12/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 196 | ĐÀO ANH MINH | 18/12/2001 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 197 | LÊ HOÀNG MINH | 11/10/2006 | Phường Móng Cái 3, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 198 | NGUYỄN ĐĂNG NHẬT MINH | 22/07/2004 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 199 | NGUYỄN VŨ CÔNG MINH | 13/07/2008 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 200 | PHẠM ĐỨC MINH | 18/10/2007 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 201 | PHẠM NGỌC MINH | 30/12/2003 | Phường Hồng An, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 202 | TRẦN CÔNG MINH | 15/11/1997 | Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 203 | TRỊNH ĐỨC MINH | 03/01/2007 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 204 | NGUYỄN HÀ MY | 29/05/2007 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 205 | NGUYỄN THỊ TRÀ MY | 21/02/2002 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 206 | NGUYỄN TRÀ MY | 18/04/2003 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 207 | LÝ HÀ NAM | 10/02/2007 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại L+H+Ð |
| 208 | VŨ THỊ NGA | 15/04/1990 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 209 | LÊ THỊ NGÀ | 31/10/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 210 | NGUYỄN QUANG NGHỊ | 06/02/2000 | Xã Trần Thương, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 211 | LÊ THỊ HỒNG NGỌC | 13/02/2002 | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 212 | NGUYỄN DUY NGỌC | 10/11/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 213 | NGUYỄN HỒ NHƯ NGỌC | 14/11/2006 | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 214 | VƯƠNG XUÂN NGỌC | 12/03/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 215 | ĐẶNG HỘI NGUYÊN | 21/08/1984 | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 216 | NGUYỄN THẢO NGUYÊN | 15/04/2004 | Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 217 | PHÙNG CÔNG NGUYÊN | 31/08/1990 | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 218 | LÊ THỊ NGUYỆT | 20/07/2005 | Xã Vạn Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 219 | NGUYỄN VĂN NHẤT | 11/10/1994 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 220 | TRẦN LONG NHẬT | 23/03/2006 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 221 | NGHIÊM YẾN NHI | 03/08/2007 | Xã Văn Chấn, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 222 | NGUYỄN LINH NHI | 03/08/2002 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 223 | NGUYỄN TUYẾT NHI | 06/03/2003 | Xã Định Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 224 | HÀ THỊ NHƯ | 06/04/2002 | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 225 | NGUYỄN THỊ NHƯ | 25/11/1989 | Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 226 | BÙI THỊ NHUNG | 07/02/2000 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 227 | ĐINH THỊ HỒNG NHUNG | 25/03/1994 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 228 | LÊ PHƯƠNG NHUNG | 19/10/2005 | Xã Thổ Tang, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 229 | NGUYỄN TRANG NHUNG | 13/08/2004 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 230 | TRẦN THỊ NHUNG | 01/03/1984 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 231 | TRẦN THỊ THÙY NHUNG | 16/09/2001 | Xã Hưng Khánh, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 232 | DƯƠNG THỊ OANH | 06/06/1987 | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 233 | NGUYỄN HIỂU PHONG | 11/11/2003 | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 234 | NGUYỄN HỮU PHONG | 29/12/1990 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 235 | PHẠM HỒNG PHONG | 29/06/1999 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 236 | HOÀNG TRỌNG PHÚ | 10/07/2007 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 237 | NGUYỄN ĐỨC PHÚ | 09/12/2007 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 238 | NGUYỄN HOÀNG PHÚC | 28/12/2003 | Xã Lê Quý Đôn, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại Ð |
| 239 | VŨ VĂN PHỤC | 10/03/1967 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 240 | HOÀNG MAI PHƯƠNG | 09/11/2006 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 241 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 24/10/1991 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 242 | LÊ THỊ PHƯƠNG | 02/08/1981 | Xã An Hưng, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 243 | LỖ VĂN PHƯƠNG | 28/04/2002 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 244 | MAI THỊ PHƯƠNG | 08/10/1994 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 245 | NGUYỄN KHÁNH PHƯƠNG | 21/04/2004 | Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 246 | NGUYỄN LÊ HÀ PHƯƠNG | 21/05/2008 | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 247 | NGUYỄN THÀNH PHƯƠNG | 03/11/2001 | Xã Tây Cốc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 248 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 15/05/1989 | Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 249 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 15/03/1995 | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 250 | NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG | 28/01/2006 | Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 251 | TRẦN NAM PHƯƠNG | 20/07/2005 | Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 252 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | 29/11/2003 | Phường Vân Sơn, Tỉnh Sơn La | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 253 | DẠNG THỊ PHƯỢNG | 29/09/2000 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 254 | HOÀNG THỊ PHƯỢNG | 14/10/2004 | Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 255 | ĐỖ MINH QUÂN | 07/08/2001 | Xã Ứng Thiên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 256 | LÊ VIỆT QUANG | 06/06/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 257 | NGUYỄN MINH QUANG | 13/04/2006 | Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 258 | NGUYỄN MINH QUANG | 26/09/2004 | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 259 | NGUYỄN VĂN QUÍ | 01/01/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 260 | BÙI THỊ YÊU QÚY | 02/12/1989 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 261 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 01/06/1987 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 262 | NGUYỄN TÚ QUYÊN | 10/10/1986 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 263 | PHẠM VĂN QUYẾT | 27/08/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 264 | ĐỖ THỊ NHƯ QUỲNH | 06/04/2004 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 265 | HOÀNG THỊ QUỲNH | 04/11/1987 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 266 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | 15/08/1986 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 267 | VŨ THỊ NHƯ QUỲNH | 09/12/1990 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 268 | ĐINH TRỌNG SÁU | 10/03/1985 | Xã Bình Minh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 269 | ĐÀO NGỌC SƠN | 22/10/2005 | Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 270 | ĐINH NGỌC SƠN | 04/09/2004 | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 271 | LÊ DUY SƠN | 05/06/1984 | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 272 | LÊ THANH SƠN | 08/08/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 273 | NGUYỄN HÀ SƠN | 28/03/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 274 | NGUYỄN HỒNG SƠN | 10/09/1991 | Phường Yên Bái, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 275 | NGUYỄN NGỌC SƠN | 06/10/1983 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 276 | NGUYỄN VĂN SƠN | 30/11/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 277 | VŨ HOÀNG SƠN | 19/08/2007 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 278 | VŨ NGỌC TRƯỜNG SƠN | 23/09/2001 | Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H |
| 279 | VŨ THÁI SƠN | 28/02/1999 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 280 | NGUYỄN ĐÌNH TÀI | 02/01/1994 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 281 | NGUYỄN PHÚ TÀI | 02/10/1998 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 282 | NGUYỄN QUANG THĂNG | 26/09/1994 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 283 | ĐỖ VĂN THẮNG | 06/11/1974 | Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 284 | NGUYỄN ĐẮC THẮNG | 22/09/1992 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 285 | NGUYỄN ĐÌNH THẮNG | 23/11/1995 | Xã Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 286 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 06/01/2002 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 287 | TRẦN VĂN THẮNG | 09/02/2003 | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 288 | VŨ NGỌC THẮNG | 11/09/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 289 | NGUYỄN THỊ THANH | 27/07/2003 | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 290 | ĐINH NHẬT THÀNH | 10/04/2005 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 291 | TRẦN MINH THÀNH | 02/05/1997 | Xã Cát Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð |
| 292 | TRẦN TUẤN THÀNH | 13/05/2003 | Xã Cổ Đạm, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 293 | NGUYỄN CÔNG THẢNH | 04/06/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 294 | ĐỖ TRỊNH PHƯƠNG THẢO | 19/11/2001 | Phường Đồng Sơn, Tỉnh Quảng Trị | B.01 | SH lại H+Ð |
| 295 | LÊ THỊ THẢO | 16/09/1995 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 296 | NGUYỄN HOÀNG THẠCH THẢO | 24/12/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 297 | TỪ LÊ THẢO | 24/09/1993 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 298 | TRƯƠNG TRẦN THẾ | 03/10/1989 | Xã Quý Lương, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 299 | HOÀNG MINH THI | 13/01/2007 | Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 300 | NGUYỄN KIM THIẾT | 25/12/1991 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 301 | HUỲNH THỊ KIM THU | 15/09/1997 | Xã Sơn Thủy, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 302 | NGUYỄN THỊ THU | 18/01/1992 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 303 | NGUYỄN VĂN THUẤN | 14/10/2000 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 304 | NGUYỄN THỊ THUẬN | 17/01/1998 | Xã Bình Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 305 | TRẦN THỊ THƯƠNG | 11/01/2002 | Xã Bình Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 306 | ĐỖ THỊ THỦY | 02/03/1996 | Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 307 | NGUYỄN THỊ THỦY | 15/06/1989 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 308 | NGUYỄN THỊ THỦY | 06/12/1991 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 309 | NGUYỄN THỊ THỦY | 28/01/1991 | Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 310 | NGUYỄN HỒNG TIẾN | 10/05/1995 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 311 | NGUYỄN THỊ TIẾP | 15/11/1989 | Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 312 | ĐÀM VĂN TOÀN | 01/01/1977 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 313 | NGUYỄN XUÂN TOÀN | 14/12/1997 | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 314 | TRỊNH XUÂN TOÀN | 03/05/1993 | Xã Xuân Hòa, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 315 | TRƯƠNG THÁI TRÀ | 22/05/1970 | Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 316 | VŨ THỊ THU TRÀ | 24/02/2003 | Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 317 | ĐẶNG QUỲNH TRANG | 25/09/2000 | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại Ð |
| 318 | ĐƯỜNG THỊ THU TRANG | 09/11/2001 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 319 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 30/04/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 320 | NGÔ THỊ KIỀU TRANG | 10/05/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 321 | NGUYỄN HÀ TRANG | 16/08/2001 | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 322 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 15/09/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 323 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 16/12/1999 | Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 324 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 19/04/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 325 | TRẦN HUYỀN TRANG | 29/10/1994 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 326 | TRẦN THỊ TRANG | 21/05/2003 | Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 327 | VŨ NINH TRANG | 27/05/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 328 | MA VĂN TRINH | 19/02/1997 | Xã Bằng Hành, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 329 | HÀ VĂN TRỌNG | 16/04/1991 | Xã Tân An, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 330 | PHẠM HỮU TRỌNG | 23/03/1989 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 331 | TRẦN THỊ TRÚC | 09/11/1995 | Xã Giai Lạc, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 332 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 26/01/2002 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 333 | TRẦN VĂN TRUNG | 28/05/1984 | Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 334 | NGÔ MINH TÚ | 13/03/2000 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 335 | NGUYỄN ANH TÚ | 20/09/2002 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 336 | TRẦN VĂN TÚ | 05/02/1991 | Xã Nhân Hà, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 337 | NGUYỄN QUỐC TUẤN | 01/08/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 338 | HOÀNG SỸ TÙNG | 09/07/1991 | Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð |
| 339 | NGUYỄN BÁ TÙNG | 04/02/2002 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 340 | NGUYỄN THANH TÙNG | 04/07/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 341 | PHẠM THANH TÙNG | 04/09/1997 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 342 | TẠ THANH TÙNG | 04/01/1987 | Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 343 | TRẦN XUÂN TÙNG | 11/11/2004 | Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 344 | VŨ THỊ TƯƠI | 19/06/1997 | Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 345 | HOÀNG VĂN TUYẾN | 05/03/1988 | Xã Cường Lợi, Tỉnh Thái Nguyên | B | SH lại Ð |
| 346 | NGÔ THỊ ÚT | 12/05/1987 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 347 | ĐÀO HỒNG VÂN | 03/06/2006 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 348 | NGUYỄN THỊ THUÝ VÂN | 21/09/1995 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 349 | NGUYỄN HỮU VIỆT | 13/11/1996 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 350 | TRẦN VĂN VIỆT | 10/09/1986 | Xã Nguyệt Đức, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 351 | VÕ QUỐC VIỆT | 02/06/1997 | Xã Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 352 | ĐẶNG THÀNH VINH | 27/04/2001 | Xã Cát Ngạn, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 353 | NGUYỄN THÀNH VINH | 20/06/2005 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 354 | PHẠM SỸ VINH | 08/11/1993 | Xã Thành Công, Tỉnh Thái Nguyên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 355 | ĐÀO THIỆN VĨNH | 22/12/2007 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 356 | LẠI HOÀNG THẾ VŨ | 23/10/2006 | Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 357 | LÊ NGUYỄN TRÚC VY | 17/12/1991 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 358 | MAI THỊ THANH XUÂN | 10/10/1973 | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | B.01 | SH lại H+Ð |






