| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 29 THÁNG 09 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Đợt 1-Đợt 8: Tập trung 06h30 sáng nhận SBD.
-Đợt 9-Đợt 14: Tập trung 09h00 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu, tiền mặt để trả phí sát hạch, lệ phí cấp GPLX.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | ĐÃ CÓ GPLX | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN HÀ AN | 15/04/2005 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 2 | LÊ QUỐC ÂN | 30/11/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 3 | CHU NGỌC ANH | 02/12/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 4 | ĐÀO KHÁNH DIỆP ANH | 06/09/2008 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 5 | DƯƠNG PHƯƠNG ANH | 23/01/2008 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 6 | HOÀNG THỊ LAN ANH | 16/12/2007 | Xã Triệu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 7 | HOÀNG TUẤN ANH | 29/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 8 | HOÀNG VÂN ANH | 15/09/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 9 | LÊ CÔNG VIỆT ANH | 25/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 10 | LÊ NGỌC ANH | 29/09/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 11 | LÊ PHƯƠNG ANH | 07/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 12 | MAI THỊ VÂN ANH | 04/02/2007 | Xã Linh Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 13 | NGUYỄN CẨM ANH | 16/09/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 14 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 28/05/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 15 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 07/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 16 | NGUYỄN HÀ HOÀNG ANH | 06/04/2003 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 17 | NGUYỄN HOÀI ANH | 06/08/2008 | Xã Quản Bạ, Tỉnh Tuyên Quang | SH lần đầu L+H | |
| 18 | NGUYỄN KHÁNH THÙY ANH | 30/06/2008 | Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu L+H | |
| 19 | NGUYỄN KIỀU ANH | 23/03/2007 | Xã Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai | SH lại L | |
| 20 | NGUYỄN MINH ANH | 15/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 21 | NGUYỄN NGỌC KIỀU ANH | 22/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 22 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 12/09/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 23 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 04/04/2008 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 24 | NGUYỄN QUANG ANH | 29/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 25 | NGUYỄN THẾ ANH | 30/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 26 | NGUYỄN THỊ KIM ANH | 03/10/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 27 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 12/09/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 28 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 02/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 29 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 27/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 30 | NGUYỄN THÚY QUỲNH ANH | 23/08/1997 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 31 | NGUYỄN TUẤN ANH | 21/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 32 | NGUYỄN TUẤN ANH | 04/10/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 33 | NGUYỄN VIỆT ANH | 04/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 34 | PHẠM ĐỨC ANH | 21/07/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 35 | PHẠM HẢI ANH | 06/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 36 | PHẠM QUỐC ANH | 29/04/2007 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 37 | PHẠM THỊ LAN ANH | 30/06/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 38 | PHÙNG KIM ANH | 29/04/2008 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 39 | PHÙNG PHƯƠNG ANH | 28/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 40 | TẠ HOÀNG ANH | 06/04/2008 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 41 | TẠ NGỌC ANH | 14/07/2008 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 42 | TRẦN BẢO ANH | 02/11/2007 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 43 | TRẦN PHAN ANH | 21/03/2008 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 44 | TRƯƠNG QUỲNH ANH | 08/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 45 | VÕ THẾ ANH | 16/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 46 | VŨ DUY ANH | 13/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 47 | VŨ LAN ANH | 02/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 48 | VƯƠNG DIỆU ANH | 11/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 49 | VƯƠNG NGÔ LAN ANH | 02/09/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 50 | VƯƠNG THỊ ANH | 13/08/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 51 | LÊ MINH ÁNH | 08/09/2007 | Xã Nam Cường, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 52 | LÊ NGUYỄN NGỌC ÁNH | 27/06/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 53 | LÝ THỊ ÁNH | 07/03/1998 | Xã Bình An, Tỉnh Tuyên Quang | SH lần đầu L+H | |
| 54 | NGUYỄN PHƯƠNG ÁNH | 23/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 55 | NGUYỄN THỊ KIM ÁNH | 05/03/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 56 | BÙI XUÂN BẮC | 11/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 57 | NGUYỄN VIẾT BẮC | 13/03/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 58 | NGUYỄN XUÂN BẮC | 02/04/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 59 | NGÔ DUY BÁCH | 15/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 60 | PHẠM TRẦN ĐÌNH BÁCH | 28/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 61 | LƯƠNG VĂN DUY BẰNG | 21/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 62 | MÈ THỊ BẰNG | 04/02/2003 | Phường Trung Tâm, Tỉnh Lào Cai | SH lần đầu L+H | |
| 63 | LÊ GIA BẢO | 07/02/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 64 | NGUYỄN CHI BẢO | 21/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 65 | NGUYỄN NGỌC BÍCH | 21/08/2008 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 66 | PHAN NGỌC BÍCH | 02/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 67 | ĐỖ THỊ THANH BÌNH | 07/01/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 68 | GIÀNG A BÌNH | 22/12/2003 | Xã Sính Phình, Tỉnh Điện Biên | SH lần đầu L+H | |
| 69 | HOÀNG TUẤN BÌNH | 21/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 70 | HOÀNG VĂN BÌNH | 16/03/1991 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | C | SH lần đầu H |
| 71 | NGUYỄN ĐỨC CẢNH | 18/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 72 | PHÙNG THỊ CHANG | 20/09/1988 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 73 | LÊ THỊ KIM CHI | 25/08/2004 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 74 | NGUYỄN KHÁNH CHI | 12/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 75 | NGUYỄN THẢO CHI | 30/10/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 76 | NGUYỄN THỊ CHI | 10/12/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 77 | NGUYỄN THỊ THÙY CHI | 21/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 78 | TRẦN KHÁNH CHI | 16/11/2007 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 79 | TRƯƠNG HOÀNG LINH CHI | 31/07/2008 | Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 80 | VŨ DIỆP CHI | 14/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 81 | VƯƠNG QUỲNH CHI | 18/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 82 | PHAN ĐÌNH CHIẾN | 11/11/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 83 | NGUYỄN THỊ VIỆT CHINH | 22/05/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 84 | BÙI VĂN CÔNG | 16/09/1988 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 85 | TRẦN HUY CÔNG | 10/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 86 | LÊ HƯƠNG CÚC | 16/01/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 87 | LƯU MẠNH CƯỜNG | 26/08/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 88 | NGUYỄN TUẤN CƯỜNG | 20/10/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 89 | TRỊNH PHÚ CƯỜNG | 11/02/2008 | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 90 | NGUYỄN ĐĂNG ĐẠI | 16/06/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 91 | TRẦN ĐỨC DẦN | 15/05/1986 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu L+H | |
| 92 | LÊ HOÀNG ĐẶNG | 14/08/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 93 | BÙI XUÂN ĐẠT | 23/05/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 94 | ĐỖ ĐỨC ĐẠT | 23/12/2006 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 95 | ĐỖ THÀNH ĐẠT | 29/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 96 | HOÀNG HỮU ĐẠT | 28/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 97 | NGÔ TIẾN ĐẠT | 06/12/2004 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 98 | NGÔ TUẤN ĐẠT | 25/07/2007 | Xã Lương Bằng, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu L+H | |
| 99 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 13/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 100 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 02/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 101 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 10/06/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 102 | NÔNG TIẾN DIỄN | 26/11/2003 | Xã Cảm Nhân, Tỉnh Lào Cai | SH lại L+H | |
| 103 | ĐỖ THÙY DINH | 24/03/1994 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 104 | TRẦN THỊ DỊU | 02/10/1991 | Xã Tây Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu H |
| 105 | NGUYỄN ANH ĐÔ | 27/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 106 | LƯU DUY ĐÔNG | 28/06/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 107 | NGUYỄN DUY ĐÔNG | 12/07/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 108 | NGUYỄN NGỌC DUẨN | 17/03/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 109 | BÙI MINH ĐỨC | 02/09/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 110 | ĐỖ MINH ĐỨC | 05/12/2004 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 111 | ĐỖ MINH ĐỨC | 04/08/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 112 | LÊ ANH ĐỨC | 18/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 113 | LÊ TRUNG ĐỨC | 11/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 114 | NGÔ VĂN ĐỨC | 20/05/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 115 | NGUYỄN TRUNG ĐỨC | 18/12/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 116 | PHÙNG ANH ĐỨC | 01/05/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 117 | NGUYỄN PHƯƠNG DUNG | 31/12/2003 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 118 | NGUYỄN THỊ DUNG | 25/02/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 119 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG | 25/04/2003 | Xã Lĩnh Toại, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 120 | NGUYỄN THÙY DUNG | 13/03/2007 | Xã Yên Trường, Tỉnh Thanh Hóa | SH lại H | |
| 121 | PHAN THÙY DUNG | 07/04/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 122 | VŨ THÙY DUNG | 09/03/2008 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 123 | ĐẶNG NGUYỄN TUẤN DŨNG | 28/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 124 | LÊ ĐĂNG DŨNG | 13/03/1971 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 125 | LÊ VĂN DŨNG | 29/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 126 | NGUYỄN MẠNH DŨNG | 02/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 127 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 28/03/2006 | Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 128 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 25/09/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu H |
| 129 | TRẦN QUỐC DŨNG | 01/04/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 130 | TRỊNH KHẮC DŨNG | 02/10/1988 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 131 | TRỊNH QUỐC DŨNG | 18/04/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 132 | VŨ ĐÌNH DŨNG | 05/01/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 133 | VŨ MẠNH DŨNG | 21/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 134 | VŨ MINH DŨNG | 14/09/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 135 | BÙI ÁNH DƯƠNG | 02/10/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 136 | HÀ THÙY DƯƠNG | 11/09/2005 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 137 | LÊ TÙNG DƯƠNG | 05/08/2008 | Xã Dân Hòa, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 138 | LƯU TÙNG DƯƠNG | 23/11/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 139 | NGÔ HỒNG DƯƠNG | 10/05/2007 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 140 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | 05/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 141 | NGUYỄN HẢI DƯƠNG | 09/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 142 | NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG | 14/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 143 | PHẠM THÙY DƯƠNG | 17/12/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 144 | THẨM THÙY DƯƠNG | 17/12/2006 | Xã Chân Mộng, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 145 | ĐỖ HOÀNG DUY | 06/02/2008 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 146 | ĐOÀN NGỌC DUY | 11/09/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 147 | NGUYỄN ANH DUY | 09/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 148 | NGUYỄN BẢO DUY | 24/06/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 149 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 18/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 150 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 03/10/2005 | Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 151 | NGUYỄN KHÁNH DUY | 18/09/2008 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 152 | VŨ THÙY DUYÊN | 14/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 153 | HUỲNH MINH GIANG | 25/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 154 | LÊ MINH GIANG | 18/07/2008 | Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu L+H | |
| 155 | LÊ NHẬT GIANG | 09/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 156 | NGUYỄN QUỲNH GIANG | 05/03/2007 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 157 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG | 06/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 158 | PHAN THỊ THU GIANG | 21/05/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 159 | ĐẶNG NGỌC HÀ | 15/03/2008 | Xã Tân Mỹ, Tỉnh Tuyên Quang | SH lại L+H | |
| 160 | HOÀNG THỊ THU HÀ | 05/09/2003 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 161 | LÊ PHÚ HÀ | 30/08/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 162 | NGUYỄN VIẾT HÀ | 09/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 163 | ĐÀM THỊ THÚY HẢI | 15/02/2004 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 164 | NGUYỄN DUY HẢI | 11/03/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 165 | NGUYỄN KHẢ HẢI | 10/09/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 166 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 01/01/2007 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 167 | NGUYỄN THỊ HẢI | 13/06/1981 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 168 | PHẠM VĂN HẢI | 16/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 169 | VŨ HOÀNG HẢI | 13/09/2007 | Xã Giao Bình, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu L+H | |
| 170 | ĐÀO THỊ THÚY HẰNG | 22/04/1982 | Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 171 | ĐINH THỊ HẰNG | 26/05/1997 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 172 | HOÀNG THỊ THU HẰNG | 13/01/2006 | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 173 | NGÔ THU HẰNG | 26/02/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 174 | NGUYỄN NGỌC HẰNG | 12/09/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 175 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 13/02/1982 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 176 | NGUYỄN THU HẰNG | 18/12/2006 | Xã Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | SH lần đầu L+H | |
| 177 | PHAN THỊ HẰNG | 19/06/1979 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 178 | TRƯƠNG THỊ HẰNG | 12/12/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 179 | VŨ THU HẰNG | 06/09/2008 | Xã Hoàng An, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 180 | CHU THỊ MỸ HẠNH | 24/07/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 181 | NGUYỄN HỒNG HẠNH | 12/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 182 | NGUYỄN VĂN HẠNH | 02/01/1984 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 183 | PHÙNG THỊ HỒNG HẠNH | 13/05/2007 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 184 | LÊ ANH HÀO | 14/11/2006 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 185 | LÊ VĂN HẬU | 29/09/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 186 | NGUYỄN THỊ HIÊN | 03/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 187 | BÙI THỊ MINH HIỀN | 14/01/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 188 | HOÀNG THỊ HIỀN | 10/11/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 189 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 18/06/1989 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 190 | PHÙNG THỊ HIỀN | 26/06/2001 | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 191 | TRƯƠNG THỊ HIỀN | 09/09/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 192 | ĐỖ VĂN HIỂN | 10/08/2008 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 193 | NGUYỄN VĂN HIỂN | 01/07/1984 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 194 | NGUYỄN ĐĂNG HIỆN | 14/01/1992 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 195 | NGUYỄN NGỌC HIỆP | 14/01/2006 | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 196 | LÊ MINH HIẾU | 04/05/2008 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 197 | NGUYỄN MINH HIẾU | 09/12/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 198 | NGUYỄN TRỌNG HIẾU | 17/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 199 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 17/11/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 200 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 10/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 201 | NGUYỄN VĂN MINH HIẾU | 07/01/2008 | Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 202 | NGUYỄN XUÂN HIẾU | 04/02/2008 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 203 | PHẠM TRUNG HIẾU | 24/08/2008 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 204 | PHẠM VĂN HIẾU | 10/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 205 | PHAN VĂN HIẾU | 14/04/2008 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 206 | TRẦN TRUNG HIẾU | 13/03/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 207 | TRỊNH MINH HIẾU | 25/02/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 208 | HOÀNG MAI HOA | 14/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 209 | HOÀNG THỊ THANH HOA | 24/08/2007 | Xã Cổ Đô, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 210 | LÊ NGỌC HOA | 15/07/2008 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 211 | TẠ THỊ HOA | 17/06/1986 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 212 | TRẦN THỊ THANH HOA | 18/08/1983 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu H |
| 213 | TRẦN THỊ HOÀ | 16/12/1988 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 214 | NGUYỄN NHÂN HÒA | 15/01/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 215 | PHẠM HỮU HÒA | 26/02/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 216 | TRƯƠNG THỊ HÒA | 28/11/1981 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 217 | TRẦN THANH HOAN | 14/02/1990 | Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình | SH lại L+H | |
| 218 | NGUYỄN THỊ HOÀN | 16/07/2001 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 219 | NGUYỄN THỊ HOÀN | 04/11/2002 | Xã Tân Thanh, Tỉnh Tuyên Quang | SH lại L+H | |
| 220 | ĐÀM ĐỨC HOÀNG | 24/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 221 | ĐINH VIỆT HOÀNG | 21/10/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 222 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | 12/03/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 223 | TRẦN VĂN HOÀNG | 01/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 224 | ĐẶNG THỊ THÚY HỒNG | 17/03/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 225 | NGUYỄN THỊ HỢP | 02/07/1968 | Xã Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên | SH lần đầu L+H | |
| 226 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 03/04/2007 | Xã Hưng Phước, Tỉnh Đồng Nai | SH lần đầu L+H | |
| 227 | VƯƠNG THỊ HUỆ | 29/07/1992 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 228 | ĐỖ MẠNH HÙNG | 15/07/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 229 | NGÔ MẠNH HÙNG | 08/06/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 230 | NGUYỄN HUY HÙNG | 30/03/1979 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 231 | PHẠM VĂN HÙNG | 21/01/1978 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 232 | PHẠM VIỆT HÙNG | 26/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 233 | HÀ QUỐC HƯNG | 10/05/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 234 | HOÀNG CÔNG TUẤN HƯNG | 22/10/2005 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 235 | NGUYỄN DUY HƯNG | 06/06/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 236 | NGUYỄN DUY HƯNG | 24/05/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 237 | NGUYỄN QUANG HƯNG | 03/07/2008 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 238 | SÁI CÔNG HƯNG | 14/05/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 239 | TRẦN DUY HƯNG | 03/09/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 240 | VŨ THẾ HƯNG | 15/08/1982 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 241 | XÌM VĂN HƯNG | 10/01/2007 | Xã Vinh Quý, Tỉnh Cao Bằng | SH lần đầu L+H | |
| 242 | ĐẶNG THU HƯƠNG | 23/11/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 243 | HỒ NGỌC THU HƯƠNG | 26/08/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 244 | NGUYỄN MAI HƯƠNG | 26/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 245 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 14/05/1986 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 246 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | 17/02/2007 | Xã An Khánh, Thành phố Hải Phòng | SH lần đầu L+H | |
| 247 | TRƯƠNG THỊ THU HƯƠNG | 24/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 248 | VŨ THỊ THANH HƯƠNG | 10/06/1983 | Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 249 | NGÔ ĐÌNH HƯỚNG | 10/02/1986 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 250 | LÊ THANH HƯỜNG | 18/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 251 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 01/05/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 252 | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | 05/12/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 253 | TRƯƠNG THỊ HƯỜNG | 06/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 254 | VÀNG TUẤN HƯỞNG | 16/08/2007 | Xã Nậm Hàng, Tỉnh Lai Châu | SH lần đầu L+H | |
| 255 | BÙI QUANG HUY | 27/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 256 | ĐÀO QUANG HUY | 27/11/2007 | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | SH lần đầu L+H | |
| 257 | LÊ HUY | 18/11/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 258 | NGUYỄN QUANG HUY | 18/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 259 | NGUYỄN QUANG HUY | 28/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 260 | NGUYỄN QUỐC HUY | 10/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 261 | PHẠM QUANG HUY | 14/06/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 262 | TRẦN HUY | 06/09/2008 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 263 | TRẦN NHƯ HUY | 14/09/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 264 | TRẦN VIỆT HUY | 16/06/2007 | Xã An Minh, Tỉnh An Giang | SH lại L+H | |
| 265 | VŨ BÁ HUY | 18/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 266 | ĐỖ THU HUYỀN | 20/12/1991 | Xã Đào Xá, Tỉnh Phú Thọ | SH lại H | |
| 267 | LÊ THU HUYỀN | 12/04/2007 | Xã Vĩnh Chân, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 268 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 14/04/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 269 | NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN | 14/06/2007 | Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh | SH lần đầu L+H | |
| 270 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 19/09/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 271 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 02/04/2001 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 272 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 08/09/1997 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 273 | NGUYỄN THU HUYỀN | 20/10/2006 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 274 | NGUYỄN THU HUYỀN | 01/04/2008 | Xã Phượng Dực, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 275 | VŨ THỊ THANH HUYỀN | 28/04/2005 | Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 276 | VŨ THỊ THU HUYỀN | 16/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 277 | LÊ BÁ KẾT | 12/08/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 278 | LƯU QUANG KHẢI | 16/06/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 279 | PHẠM QUANG KHẢI | 26/02/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 280 | PHAN VĂN KHẢI | 11/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 281 | NGUYỄN THẾ KHANG | 19/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 282 | PHẠM CÔNG KHANG | 30/08/1995 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 283 | PHÙNG ĐỨC KHANG | 08/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 284 | VŨ TIẾN KHANG | 09/12/2007 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 285 | VŨ TRẦN MINH KHANG | 12/07/2008 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 286 | ĐINH TUẤN KHANH | 19/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 287 | BÙI QUỐC KHÁNH | 21/08/2008 | Xã Đam Rông 4, Tỉnh Lâm Đồng | SH lần đầu L+H | |
| 288 | ĐINH VĂN KHÁNH | 12/01/1989 | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | SH lại L+H | |
| 289 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 08/08/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 290 | NGUYỄN TRẦN QUỐC KHÁNH | 07/02/2008 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 291 | LÊ BÌNH KHIÊM | 09/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 292 | NGUYỄN DUY KHÔI | 24/08/2008 | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 293 | LÊ TRUNG KIÊN | 05/07/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 294 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 01/01/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 295 | TRẦN DUY KIÊN | 09/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 296 | CHU ANH KIỆT | 17/04/2007 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 297 | LÊ CÔNG TÙNG LÂM | 30/04/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 298 | NGUYỄN VĂN LÂM | 15/12/1984 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 299 | PHẠM VĂN LÂM | 12/07/1979 | Xã Nam Cường, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L+H | |
| 300 | ĐỖ THỊ HOÀI LAN | 07/12/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 301 | TRẦN PHƯƠNG LAN | 14/03/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 302 | VŨ THỊ LANH | 14/08/1987 | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 303 | NGUYỄN THỊ LÀNH | 02/05/1987 | Xã Kiều Phú, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 304 | HOÀNG THANH LÊ | 21/11/2007 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu L+H | |
| 305 | NGUYỄN THỊ LỆ | 24/01/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 306 | PHÙNG THỊ LỆ | 22/04/1983 | Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 307 | LƯU THỊ LIÊN | 08/01/2005 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 308 | ĐẬU THỊ PHƯƠNG LINH | 19/09/2007 | Xã Nhân Hòa, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu L+H | |
| 309 | ĐỖ THÙY LINH | 12/09/2005 | Xã Kim Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 310 | HÀ PHƯƠNG LINH | 10/08/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 311 | HOÀNG NGỌC LINH | 18/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 312 | LÊ MAI LINH | 09/08/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 313 | LÊ NGUYỄN DẠ LINH | 19/03/2008 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 314 | LÊ THẢO LINH | 28/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 315 | LỤC HƯƠNG LINH | 23/11/2007 | Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên | SH lần đầu L+H | |
| 316 | LƯU THÙY LINH | 14/12/2002 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 317 | NGUYỄN BÙI KHÁNH LINH | 18/08/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 318 | NGUYỄN DIỆU LINH | 07/01/2006 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 319 | NGUYỄN NGỌC HÀ LINH | 28/01/2008 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 320 | NGUYỄN THỊ HÀ LINH | 04/08/2008 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 321 | NGUYỄN THỊ HÀ LINH | 25/02/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 322 | NGUYỄN THỊ HOÀI LINH | 09/03/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 323 | NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH | 28/08/2007 | Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh | SH lại L | |
| 324 | NGUYỄN THỊ THUỲ LINH | 03/08/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 325 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 02/08/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 326 | NGUYỄN THÙY LINH | 08/10/2004 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 327 | NGUYỄN THÙY LINH | 17/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 328 | PHẠM HÀ LINH | 27/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 329 | PHẠM HÀ LINH | 12/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 330 | PHẠM KHÁNH LINH | 19/12/2007 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 331 | PHẠM MAI LINH | 05/10/2007 | Phường Quang Hanh, Tỉnh Quảng Ninh | SH lần đầu L+H | |
| 332 | PHẠM THÙY LINH | 14/10/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 333 | TẠ QUANG TÚ LINH | 17/07/2008 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 334 | TRẦN CÔNG LINH | 16/01/2001 | Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 335 | TRẦN HUYỀN YẾN LINH | 29/12/2007 | Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu L+H | |
| 336 | TRẦN LÊ PHƯƠNG LINH | 30/06/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 337 | TRƯƠNG THỊ NGỌC LINH | 18/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 338 | DƯƠNG THỊ LOAN | 20/09/1991 | Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 339 | NGUYỄN THỊ THÚY LOAN | 15/11/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 340 | NGÔ ĐÌNH LỘC | 03/03/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 341 | ĐẶNG HẢI LONG | 20/06/2006 | Xã Hạ Hòa, Tỉnh Phú Thọ | SH lại H | |
| 342 | ĐẶNG QUANG LONG | 22/07/2008 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 343 | DƯ GIA LONG | 30/01/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 344 | NGUYỄN VŨ LONG | 08/01/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 345 | TRẦN HOÀNG LONG | 27/03/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 346 | PHẠM ĐOÀN LƯƠNG | 15/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 347 | VŨ TRẦN LƯƠNG | 02/09/2008 | Xã Bằng Luân, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 348 | NGUYỄN THỊ LUYẾN | 20/07/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 349 | HÀ KHÁNH LY | 17/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 350 | LƯƠNG KHÁNH LY | 19/03/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 351 | NGUYỄN KHÁNH LY | 26/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 352 | NGUYỄN KHÁNH LY | 06/09/2007 | Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 353 | TRẦN PHƯƠNG LY | 03/03/2008 | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 354 | NGUYỄN QUỲNH MAI | 29/10/2005 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 355 | NGUYỄN QUỲNH MAI | 04/06/2007 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 356 | TRẦN THỊ MẬN | 13/07/1983 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | SH lại H | |
| 357 | LƯU VĂN MẠNH | 30/12/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 358 | LƯU XUÂN MẠNH | 12/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 359 | NGUYỄN NHƯ MẠNH | 04/02/1984 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 360 | NGUYỄN TIẾN MẠNH | 03/09/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 361 | PHAN THANH MẠNH | 01/02/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 362 | GIÀ THỊ MÁY | 09/03/2003 | Xã Sơn Vĩ, Tỉnh Tuyên Quang | SH lại H | |
| 363 | NGUYỄN THỊ MÂY | 29/05/1992 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 364 | NGUYỄN VĂN MẾN | 15/01/2008 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 365 | ĐOÀN QUANG MINH | 11/12/2006 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại H |
| 366 | LÊ HẢI MINH | 16/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 367 | LÊ NHẬT MINH | 27/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 368 | NGUYỄN ANH MINH | 20/08/2008 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 369 | NGUYỄN ĐẶNG NGỌC MINH | 13/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 370 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 11/09/2006 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 371 | NGUYỄN ĐỨC MINH | 30/03/2008 | Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 372 | NGUYỄN NGỌC MINH | 02/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 373 | NGUYỄN NHẬT MINH | 23/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 374 | NGUYỄN QUANG MINH | 04/10/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 375 | NGUYỄN THANH MINH | 21/02/2003 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 376 | NGUYỄN TIẾN NHẬT MINH | 27/12/2005 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 377 | PHAN QUANG MINH | 06/06/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 378 | PHAN QUANG MINH | 16/02/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 379 | PHAN THU MINH | 27/01/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 380 | PHAN TUẤN MINH | 03/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 381 | TRẦN HỒNG MINH | 27/04/2007 | Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh | SH lần đầu L+H | |
| 382 | TRẦN VĂN MINH | 03/06/1999 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 383 | ĐINH HÀ MY | 19/09/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 384 | NGUYỄN HÀ MY | 24/03/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 385 | NGUYỄN TRÀ MY | 12/08/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 386 | NGUYỄN TRÀ MY | 19/07/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 387 | NGUYỄN TRÀ MY | 08/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 388 | LƯU PHƯƠNG NAM | 10/10/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 389 | NGUYỄN ĐÌNH NAM | 13/10/2006 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 390 | NGUYỄN KIỀU NAM | 10/08/1992 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 391 | NGUYỄN QUANG NAM | 03/03/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 392 | NGUYỄN VĂN NAM | 31/10/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 393 | TRƯƠNG HOÀNG NAM | 17/10/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 394 | VŨ THỊ NĂM | 01/07/1987 | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H |
| 395 | NGUYỄN THỊ NẾT | 20/08/1991 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 396 | LƯU THỊ NGA | 20/01/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 397 | NGUYỄN THANH NGA | 19/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 398 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT NGA | 08/02/2007 | Xã Quảng Ngọc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 399 | NGUYỄN DIỆU NGÂN | 15/04/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 400 | PHẠM THỊ THU NGÂN | 06/08/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 401 | VƯƠNG KHẮC NGHĨA | 29/08/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 402 | MAI THỊ HỒNG NGỌC | 24/10/2007 | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu L+H | |
| 403 | NGUYỄN HỮU NGỌC | 12/12/2007 | Xã Cẩm Duệ, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lần đầu L+H | |
| 404 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 19/02/2000 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 405 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 30/08/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 406 | NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC | 24/07/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 407 | PHAN THỊ BÍCH NGỌC | 14/11/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 408 | TẠ THỊ MỸ NGỌC | 07/07/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 409 | ĐINH TRẠNG NGUYÊN | 31/01/2005 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 410 | NGUYỄN HOÀNG NGUYÊN | 08/09/2008 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 411 | NGUYỄN PHƯƠNG NGUYÊN | 21/11/2007 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 412 | NGUYỄN THỊ THANH NGUYÊN | 06/03/2008 | Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 413 | NGUYỄN TRUNG NGUYÊN | 16/09/2008 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 414 | PHẠM QUANG NGUYÊN | 03/09/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 415 | PHAN NGỌC NGUYÊN | 20/06/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 416 | NGÔ MINH NGUYỆT | 15/08/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 417 | NGUYỄN ÁNH NGUYỆT | 03/06/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 418 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 15/01/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 419 | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT | 25/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 420 | TẠ THỊ MINH NGUYỆT | 07/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 421 | VƯƠNG THỊ MINH NGUYỆT | 23/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 422 | PHAN THỊ NHÂN | 01/11/1999 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 423 | NGUYỄN VĂN NHẬP | 15/09/1967 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 424 | PHẠM QUANG NHẤT | 02/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 425 | ĐỖ ANH NHẬT | 30/11/2007 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 426 | NGUYỄN LONG NHẬT | 07/05/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 427 | NGUYỄN THỊ YẾN NHI | 12/12/2006 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 428 | PHẠM QUỲNH NHI | 18/12/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 429 | PHẠM YẾN BẢO NHI | 11/08/2008 | Phường Việt Hưng, Tỉnh Quảng Ninh | SH lần đầu L+H | |
| 430 | VƯƠNG NHẬT NHI | 20/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 431 | VƯƠNG YẾN NHI | 13/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 432 | TRẦN THỊ NHINH | 16/10/1986 | Xã Bắc Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu L+H | |
| 433 | ĐỖ GIA NHƯ | 05/08/2008 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 434 | TRỊNH THỊ TUYẾT NHƯ | 13/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 435 | NGÔ THỊ NHUNG | 26/10/2000 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 436 | TRẦN THỊ HỒNG NHUNG | 12/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 437 | VŨ THỊ PHƯƠNG NHUNG | 05/05/2007 | Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh | SH lần đầu L+H | |
| 438 | ĐỖ THỊ NINH | 21/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 439 | NGUYỄN NGỌC NINH | 18/09/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 440 | NGUYỄN THỊ OANH | 05/09/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 441 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 01/01/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 442 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 30/11/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 443 | NGUYỄN ĐÌNH PHI | 11/04/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 444 | ĐOÀN VÂN PHONG | 16/09/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 445 | HÀ ĐÌNH PHONG | 05/11/2004 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 446 | NGÔ LÊ PHONG | 11/05/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 447 | VŨ DUY PHONG | 15/09/2002 | Xã Thăng Bình, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 448 | TÔ TRỌNG PHÚ | 10/01/1988 | Xã Yên Nguyên, Tỉnh Tuyên Quang | SH lần đầu L+H | |
| 449 | NGUYỄN ĐÌNH PHÚC | 16/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 450 | NGUYỄN VĂN DUY PHÚC | 20/08/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 451 | PHẠM VĂN PHÚC | 01/01/1989 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 452 | ĐẶNG MINH PHƯƠNG | 08/08/1983 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu H |
| 453 | ĐINH THỊ THU PHƯƠNG | 24/01/2005 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 454 | HOÀNG THỊ THU PHƯƠNG | 18/07/2007 | Xã Triệu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 455 | LÊ HÀ PHƯƠNG | 05/02/2004 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 456 | NGÔ THỊ PHƯƠNG | 05/09/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 457 | NGUYỄN ĐỖ ÁNH PHƯƠNG | 23/09/2007 | Xã Na Son, Tỉnh Điện Biên | SH lần đầu L+H | |
| 458 | NGUYỄN MAI PHƯƠNG | 06/04/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 459 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 02/01/1991 | Xã Mai Sơn, Tỉnh Sơn La | SH lần đầu L+H | |
| 460 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 17/07/1971 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 461 | PHẠM LÊ HÀ PHƯƠNG | 09/08/2007 | Xã Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | SH lần đầu L+H | |
| 462 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | 25/09/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 463 | TRẦN THỊ BÍCH PHƯƠNG | 18/09/1997 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 464 | HỒ THÚY PHƯỢNG | 20/03/1988 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 465 | NGUYỄN THỊ PHƯỢNG | 25/01/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 466 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG | 10/07/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 467 | HOÀNG VĂN QUÂN | 10/08/1986 | Xã Thần Khê, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu L+H | |
| 468 | LÊ ĐỨC QUÂN | 06/05/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 469 | LÊ HỒNG QUÂN | 12/03/2004 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 470 | NGÔ MINH QUÂN | 26/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 471 | NGUYỄN ANH QUÂN | 24/06/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 472 | NGUYỄN ANH QUÂN | 28/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 473 | NGUYỄN ANH QUÂN | 06/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 474 | NGUYỄN HỒNG QUÂN | 04/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 475 | NGUYỄN TÙNG QUÂN | 09/09/1985 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 476 | VŨ HỒNG QUÂN | 07/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 477 | LÊ MINH QUANG | 12/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 478 | LÊ NGỌC QUANG | 18/04/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 479 | NGUYỄN NGỌC QUANG | 08/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 480 | NGUYỄN VĂN QUANG | 29/04/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lại H |
| 481 | NGUYỄN VĂN QUANG | 15/10/2005 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 482 | NGUYỄN XUÂN QUANG | 06/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 483 | TRẦN ĐĂNG QUANG | 11/07/2001 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 484 | DƯƠNG THỊ NGỌC QUYÊN | 15/11/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 485 | PHẠM CHÍ QUYẾT | 04/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 486 | HOÀNG NHƯ QUỲNH | 19/10/2007 | Xã Chấn Thịnh, Tỉnh Lào Cai | SH lần đầu L+H | |
| 487 | PHAN THỊ NGÂN QUỲNH | 13/09/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 488 | TRẦN THỊ NHƯ QUỲNH | 14/12/2007 | Xã Vĩnh An, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 489 | BÙI THỊ SẮC | 13/11/2002 | Xã Lạc Lương, Tỉnh Phú Thọ | SH lại H | |
| 490 | CHẺO LAO SAN | 11/04/2004 | Xã Sì Lở Lầu, Tỉnh Lai Châu | SH lần đầu L+H | |
| 491 | CAO ĐĂNG SÁNG | 25/06/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 492 | NGÔ THỊ HOA SEN | 19/05/2006 | Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 493 | TRIỆU THỊ SEN | 05/12/1987 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 494 | NGÔ MINH SƠN | 19/06/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 495 | NGUYỄN THỊ SƠN | 18/05/1980 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 496 | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | 18/06/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 497 | NGUYỄN TRƯỜNG SƠN | 03/07/2008 | Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | SH lần đầu L+H | |
| 498 | NGUYỄN VĂN SƠN | 08/02/1978 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lần đầu H |
| 499 | VŨ THÁI SƠN | 17/05/2001 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 500 | NGUYỄN ĐÌNH TÀI | 21/12/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 501 | ĐẶNG THỊ TÂM | 22/03/1998 | Xã Đường Hồng, Tỉnh Tuyên Quang | SH lại L+H | |
| 502 | HỒ MINH TÂM | 07/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 503 | MAI THỊ TÂM | 04/02/1992 | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 504 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 16/03/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 505 | TRẦN THỊ MỸ TÂM | 18/01/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 506 | HÀ ĐỨC THÁI | 19/12/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 507 | LẠI QUANG THÁI | 01/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 508 | NGUYỄN MINH THÁI | 09/09/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 509 | NGUYỄN VĂN THÁI | 01/10/1990 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 510 | NGUYỄN VĂN THÂN | 15/11/1992 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 511 | ĐỖ QUYẾT THẮNG | 18/10/2005 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 512 | HOÀNG HỮU THẮNG | 01/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 513 | LÊ QUANG THẮNG | 02/12/2006 | Phường Tây Nam, Thành phố Hồ Chí Minh | SH lần đầu L+H | |
| 514 | LƯU ĐỨC THẮNG | 12/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 515 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 13/10/2007 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L | |
| 516 | TRẦN VĂN THẮNG | 15/07/1963 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | C | SH lần đầu H |
| 517 | ĐẶNG THỊ THANH | 10/08/1984 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 518 | HOÀNG TUẤN THANH | 29/08/2008 | Xã Cường Lợi, Tỉnh Thái Nguyên | SH lần đầu L+H | |
| 519 | LÝ VĂN THANH | 05/03/1977 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | SH lại H | |
| 520 | NGUYỄN HÀ THANH | 16/09/2002 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B1 | SH lần đầu H |
| 521 | NGUYỄN NGỌC THANH | 26/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 522 | VŨ THỊ THANH | 17/08/1999 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 523 | NGUYỄN THỊ THÀNH | 20/04/1995 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 524 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 05/09/2008 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 525 | PHẠM TẤT THÀNH | 09/02/2008 | Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh | SH lần đầu L+H | |
| 526 | HÀ THỊ PHƯƠNG THẢO | 13/04/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 527 | LÊ PHƯƠNG THẢO | 31/01/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 528 | LÊ PHƯƠNG THẢO | 30/01/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 529 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 18/08/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 530 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 29/05/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 531 | PHẠM NGỌC THẢO | 07/04/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 532 | PHẠM THU THẢO | 19/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 533 | PHÙNG PHƯƠNG THẢO | 15/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 534 | TRẦN NGỌC THẢO | 14/05/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 535 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG THẢO | 01/12/2002 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 536 | VƯƠNG THANH THẢO | 24/12/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 537 | PHẠM THỊ THÊU | 27/01/1985 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 538 | NGUYỄN THỊ THI | 15/01/1987 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 539 | NGUYỄN NGỌC THIỆN | 22/07/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 540 | NGUYỄN NGỌC THIỆN | 22/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 541 | BÙI TIẾN THIẾT | 17/06/1991 | Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 542 | ĐẶNG ĐỨC THỊNH | 04/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 543 | ĐỖ VĂN THỊNH | 13/11/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 544 | NGUYỄN PHÚ THỊNH | 01/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 545 | NGUYỄN THỊ THƠM | 01/01/1976 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 546 | NGUYỄN THỊ THƠM | 01/01/1979 | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 547 | PHẠM THỊ THƠM | 10/09/1988 | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 548 | HOÀNG THỊ THU | 23/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 549 | NGUYỄN ANH THƯ | 05/03/2008 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 550 | NGUYỄN NGỌC MINH THƯ | 31/01/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 551 | NGUYỄN THỊ THƯ | 14/06/1981 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 552 | TRẦN ANH THƯ | 19/09/2008 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 553 | NGUYỄN ĐÌNH THUẬN | 21/05/1986 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 554 | HÀ THỊ QUỲNH THƯƠNG | 06/02/2006 | Xã Tân An, Tỉnh Tuyên Quang | SH lần đầu L+H | |
| 555 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 02/01/1996 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 556 | BÙI THỊ THÚY | 27/04/2001 | Xã Liên Sơn, Tỉnh Phú Thọ | SH lại L+H | |
| 557 | NGUYỄN PHƯƠNG THÚY | 09/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 558 | NGUYỄN PHƯƠNG THÚY | 09/06/2007 | Xã Trung Giã, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 559 | NGUYỄN THU THÚY | 16/05/1991 | Xã Bảo Ái, Tỉnh Lào Cai | SH lần đầu L+H | |
| 560 | TRẦN THỊ THÚY | 01/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 561 | VI THỊ THÚY | 28/11/1989 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 562 | NGUYỄN THỊ THÙY | 12/07/1985 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 563 | NGUYỄN THỊ DUNG THÙY | 08/12/1984 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 564 | NGUYỄN THỊ THỦY | 10/08/1981 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 565 | NGUYỄN THỊ THỦY | 18/09/1984 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 566 | NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY | 02/08/1986 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 567 | PHAN THỊ THỦY | 11/04/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 568 | TRẦN THỊ THỦY | 17/12/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 569 | ĐOÀN TRỌNG TIẾN | 16/10/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 570 | LÊ ANH TIẾN | 27/07/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 571 | LÊ VIỆT TIẾN | 07/02/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 572 | LƯU BÁ TIẾN | 20/11/2004 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 573 | NGUYỄN ĐÌNH TIẾN | 20/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 574 | TẠ QUANG TIẾN | 11/03/1994 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 575 | NGUYỄN VĂN TÌNH | 10/10/1993 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 576 | TẠ THỊ TỊNH | 14/11/1984 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 577 | LÊ HƯƠNG TRÀ | 28/07/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 578 | NGUYỄN THANH TRÀ | 15/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 579 | HOÀNG HUYỀN TRÂN | 19/01/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 580 | ĐOÀN THỊ THU TRANG | 10/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 581 | HOÀNG THU TRANG | 02/11/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 582 | LƯƠNG HIỀN TRANG | 10/07/2006 | Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình | SH lại L+H | |
| 583 | LƯU THỊ HUYỀN TRANG | 01/04/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 584 | NGUYỄN HÀ TRANG | 22/07/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 585 | NGUYỄN KIỀU TRANG | 21/08/2008 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 586 | NGUYỄN MAI TRANG | 13/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 587 | NGUYỄN NGỌC TRANG | 18/09/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 588 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 17/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 589 | NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG | 25/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 590 | NGUYỄN THỊ MAI TRANG | 05/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 591 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 16/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 592 | NGUYỄN THU TRANG | 25/11/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 593 | NGUYỄN THÙY TRANG | 14/09/2006 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 594 | VŨ TRẦN THẢO TRANG | 13/12/2007 | Phường Đoàn Kết, Tỉnh Lai Châu | SH lại L | |
| 595 | NGUYỄN MINH TRÍ | 07/09/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 596 | HỒ THỊ TRINH | 15/09/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 597 | PHẠM VĂN TRỌNG | 20/12/1991 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 598 | HOÀNG MAI TRÚC | 08/10/2007 | Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An | SH lần đầu L+H | |
| 599 | BÙI THÀNH TRUNG | 03/04/1972 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | C | SH lại H |
| 600 | BÙI VĂN TRUNG | 25/08/2008 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 601 | ĐÀM CHÍ TRUNG | 17/10/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 602 | NGUYỄN HUY QUỐC TRUNG | 16/03/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 603 | NGUYỄN QUỐC TRUNG | 30/04/2008 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 604 | NGUYỄN VIẾT TRUNG | 14/07/2007 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | SH lần đầu L+H | |
| 605 | LÊ XUÂN TRƯỜNG | 06/01/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 606 | LÊ SỸ ANH TÚ | 28/01/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | C | SH lần đầu H |
| 607 | LƯƠNG NGỌC TÚ | 21/12/2003 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | SH lần đầu L+H | |
| 608 | LƯU CẨM TÚ | 17/03/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 609 | NGUYỄN DUY TÚ | 26/05/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 610 | NGUYỄN LÊ MINH TÚ | 15/06/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 611 | TRẦN NGỌC TÚ | 07/08/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu H |
| 612 | VŨ TUẤN TÚ | 15/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 613 | ĐỖ VĂN TUẤN | 12/06/2008 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 614 | HÀ ANH TUẤN | 29/08/2008 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 615 | LÊ ANH TUẤN | 19/05/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 616 | LÊ MINH TUẤN | 08/12/1974 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 617 | LÊ QUỐC TUẤN | 17/08/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 618 | NGUYỄN ANH TUẤN | 22/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 619 | NGUYỄN ANH TUẤN | 13/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 620 | NGUYỄN THANH TUẤN | 02/10/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 621 | NGUYỄN VIẾT TUẤN | 12/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 622 | TRẦN MINH TUẤN | 19/04/2008 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 623 | CAO HOÀNG TÙNG | 11/09/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 624 | ĐỖ TIẾN TÙNG | 09/04/2008 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 625 | LƯU DANH TÙNG | 17/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 626 | NGUYỄN KHÁNH TÙNG | 12/03/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 627 | NGUYỄN QUANG TÙNG | 05/03/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 628 | NGUYỄN THANH TÙNG | 25/02/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 629 | PHẠM XUÂN TÙNG | 01/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 630 | BÙI THỊ TƯƠI | 04/10/1983 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 631 | NGUYỄN THỊ KIM TUYẾN | 13/12/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 632 | ĐỖ THỊ ÁNH TUYẾT | 05/05/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 633 | PHẠM THỊ TUYẾT | 11/11/2004 | Xã Hưng Phú, Tỉnh Hưng Yên | SH lại L | |
| 634 | ĐẶNG THỊ TÝ | 11/05/1981 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | SH lại H | |
| 635 | DƯƠNG THỊ NGỌC UYÊN | 25/06/2007 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 636 | NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN | 27/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 637 | PHẠM THU UYÊN | 15/05/2002 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 638 | ĐẶNG HẢI VÂN | 21/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 639 | NGUYỄN THANH VÂN | 27/03/2008 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 640 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | 17/03/1990 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 641 | PHẠM THỊ VÂN | 07/04/1993 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 642 | ĐỖ ĐÌNH VĂN | 31/08/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 643 | NGUYỄN ANH VĂN | 29/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 644 | NGUYỄN HUY TƯỜNG VĂN | 20/06/2005 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 645 | THÀO THỊ VÍ | 20/05/1994 | Xã Phong Hải, Tỉnh Lào Cai | SH lại H | |
| 646 | NGÔ XUÂN VIỆT | 15/02/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 647 | NGUYỄN HỒNG VIỆT | 07/06/1976 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | C | SH lần đầu H |
| 648 | NGUYỄN QUỐC VIỆT | 22/06/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B2 | SH lần đầu H |
| 649 | VŨ NGÔ ĐÌNH VIỆT | 03/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 650 | ĐINH QUANG VINH | 31/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 651 | LÊ QUANG VINH | 03/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 652 | LÊ THÀNH VINH | 07/01/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 653 | NGUYỄN NHƯ VINH | 22/01/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 654 | QUÁCH THÚY VINH | 13/04/2007 | Xã Kim Bôi, Tỉnh Phú Thọ | SH lần đầu L+H | |
| 655 | NGUYỄN HOÀNG VŨ | 28/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 656 | NGUYỄN TUẤN VŨ | 16/08/2008 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 657 | NGUYỄN XUÂN VŨ | 17/01/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 658 | NGUYỄN VĂN VƯỢNG | 30/01/1989 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | C | SH lần đầu H |
| 659 | ĐẶNG THỊ TƯỜNG VY | 11/03/2008 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 660 | LƯU NGỌC PHƯƠNG VY | 08/11/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lại H | |
| 661 | NGUYỄN HOÀNG YẾN VY | 01/09/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 662 | NGUYỄN QUỲNH VY | 20/08/2007 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 663 | NGUYỄN TƯỜNG VY | 01/06/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 664 | NGUYỄN NGỌC XEN | 12/07/1995 | Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu H |
| 665 | ĐẶNG THỊ THANH XUÂN | 24/02/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 666 | CHU THỊ XUYÊN | 10/10/1973 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | SH lại L+H | |
| 667 | NGUYỄN THỊ XUYẾN | 21/08/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 668 | LÊ THỊ BẢO YẾN | 27/04/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 669 | NGUYỄN BẢO YẾN | 30/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 670 | NGUYỄN HẢI YẾN | 19/07/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 671 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 20/08/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | SH lần đầu L+H | |
| 672 | NÔNG THỊ YẾN | 05/11/2003 | Xã Vĩnh Tuy, Tỉnh Tuyên Quang | SH lần đầu L+H |




