| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 30 THÁNG 03 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Tập trung 09h00 sáng nhận SBD.
-Thí sinh kiểm tra kỹ họ tên, địa chỉ, ngày sinh, số CCCD; Phát hiện sai phải báo sửa trong phòng chụp ảnh.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu & Lệ phí cấp GPLX, phí chuyển phát nhanh để dự thi.
-Thí sinh thi trượt bất kỳ nội dung nào vẫn được phép thi đủ tất cả 4 phần thi.
-Thí sinh thi trượt được đăng ký thi lại vào kỳ thi phù hợp tại văn phòng Nhà trường hoặc đăng ký Online.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | KHÓA HỌC | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN CÔNG AN | 07/12/2005 | B-K11/2025 | B | Sát hạch H |
| 2 | PHẠM MAI AN | 18/08/2006 | B1.1K148 | B.01 | SH lại M |
| 3 | ĐỖ THỊ ANH | 23/08/1991 | B1.1K149 | B.01 | Sát hạch H |
| 4 | HÀ KIỀU ANH | 23/11/2001 | BTD-K3/2025 | B.01 | SH lại L |
| 5 | KHẢ VIỆT ANH | 15/04/1996 | BTD-K11/2025 | B.01 | SH lại L |
| 6 | NGUYỄN DIỆU ANH | 12/10/2003 | B1.1K149 | B.01 | SH lại L |
| 7 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 31/03/2003 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 8 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 02/07/1989 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lại M |
| 9 | NGUYỄN PHƯƠNG ANH | 28/07/1996 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 10 | NGUYỄN QUỐC ANH | 10/07/2002 | B-K10/2025 | B | SH lại L |
| 11 | NGUYỄN VIỆT ANH | 29/10/2005 | BTD-K3/2025 | B.01 | SH lại L |
| 12 | PHAN VĂN HOÀNG ANH | 15/05/2006 | B-K8/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 13 | TRẦN THỊ TIỂU ANH | 08/11/1996 | BTD-K5/2025 | B.01 | SH lại H |
| 14 | NGUYỄN THỊ HỒNG ÁNH | 04/12/2006 | B1.1K145 | B.01 | Sát hạch H |
| 15 | TRẦN VĂN BẮC | 23/03/1998 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 16 | NGUYỄN TRỌNG BẰNG | 06/01/2007 | BTD-K15/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 17 | PHẠM NGỌC GIA BẢO | 18/02/2006 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 18 | TRẦN VĂN BÌNH | 08/02/1990 | B-K4/2025 | B | SH lại H |
| 19 | VŨ HỮU CÁNH | 19/03/1998 | B-K7/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 20 | MAI VĂN CAO | 05/02/1998 | B1.1K145 | B.01 | Sát hạch H |
| 21 | TRẦN KHÁNH CHI | 25/11/2006 | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 22 | ĐỖ VĂN CHIẾN | 20/10/1996 | B-K9/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 23 | NGUYỄN VĂN CHIẾN | 13/02/1990 | B-K10/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 24 | VŨ THỊ CHINH | 09/05/2004 | B1.1K147 | B.01 | SH lại L |
| 25 | LÊ VĂN CHUNG | 03/06/2002 | B-K01 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 26 | NGUYỄN VĂN CHUNG | 05/09/2003 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 27 | NGUYỄN VĂN CHƯƠNG | 22/01/2006 | B-K14/2025 | B | SH lại L+M+H |
| 28 | ĐẶNG MẠNH CƯỜNG | 07/03/1987 | B-K2/2025 | B | Sát hạch H |
| 29 | TRẦN VĂN ĐÀ | 14/09/1995 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 30 | NGUYỄN KHẮC ĐẠI | 16/04/1991 | B-K8/2025 | B | Sát hạch H |
| 31 | NGUYỄN BÍNH DẦN | 21/02/1986 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 32 | NGUYỄN BÁ ĐAN | 08/07/1988 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 33 | ĐỖ HẢI ĐĂNG | 03/04/2007 | B-K12/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 34 | ĐẶNG TIẾN ĐẠT | 17/09/2007 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 35 | TRẦN MINH ĐẠT | 01/09/1993 | B-K2/2025 | B | SH lại H |
| 36 | NGUYỄN NGỌC DIỆP | 02/03/1999 | B1.1K148 | B.01 | SH lại H |
| 37 | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | 01/03/1991 | B-K11/2025 | B | Sát hạch H |
| 38 | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | 15/09/1979 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 39 | NGUYỄN VĂN DOANH | 27/02/1980 | B-K4/2025 | B | SH lại M+H |
| 40 | NGUYỄN VIẾT DỰ | 10/12/2004 | BTD-K14/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 41 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 20/02/1996 | BTD-K3/2025 | B.01 | SH lại H |
| 42 | PHẠM MINH ĐỨC | 22/09/2002 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 43 | TRẦN TRUNG ĐỨC | 08/09/2006 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 44 | LƯƠNG THỊ KIM DUNG | 01/08/1981 | B1.1K144 | B.01 | SH lại M+H |
| 45 | NGUYỄN THỊ DUNG | 12/06/1999 | BTD-K9/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 46 | NGUYỄN THỊ THÙY DUNG | 15/12/1996 | B1.1K146 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 47 | PHAN THỊ THANH DUNG | 02/01/1985 | B1.1K147 | B.01 | SH lại H |
| 48 | NGUYỄN HUY DŨNG | 25/04/2005 | B-K4/2025 | B | SH lại M |
| 49 | THÁI QUỐC DŨNG | 20/10/2006 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 50 | VƯƠNG HUY DŨNG | 03/03/1995 | B2K187 | B | SH lại L+H |
| 51 | NGUYỄN THÁI DƯƠNG | 13/08/2002 | B1K10 | B | SH lại L |
| 52 | NGUYỄN DUY ĐƯƠNG | 31/07/2005 | B-K18/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 53 | NGUYỄN ĐỨC DUY | 04/02/2006 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 54 | NGUYỄN VĂN DUY | 13/07/2003 | B-K5/2025 | B | SH lại L |
| 55 | TRẦN THẾ DUY | 04/12/2003 | B11K113 | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 56 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 02/09/2000 | B1.1K147 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 57 | BÙI VĂN GIANG | 15/07/1985 | B-K10/2025 | B | Sát hạch H |
| 58 | PHẠM THỊ TRÀ GIANG | 26/08/2005 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 59 | TRẦN NAM HÀ | 21/02/1999 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 60 | TRẦN THỊ PHƯƠNG HÀ | 12/11/1988 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 61 | CAO THỊ HẰNG | 03/10/1994 | B1.1K148 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 62 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 17/03/2002 | B-K6/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 63 | TẠ THỊ THU HẰNG | 22/10/1992 | BTD-K5/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 64 | TRỊNH THANH HẰNG | 26/03/2007 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 65 | ĐỖ NGỌC HANH | 30/05/1993 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 66 | NGUYỄN HỒNG HẠNH | 03/12/1999 | B-K6/2025 | B | SH lại L+H |
| 67 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 12/04/1998 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 68 | TRƯƠNG THỊ THU HẠNH | 24/07/1986 | BTD-K11/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 69 | HOÀNG VĂN HẬU | 13/12/2004 | B-K5/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 70 | ĐINH THU HIỀN | 14/12/1999 | B1.1K145 | B.01 | SH lại L+H |
| 71 | ĐINH THÚY HIỀN | 01/06/2005 | B1.1K148 | B.01 | Sát hạch H |
| 72 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 06/01/1989 | B1.1K149 | B.01 | Sát hạch H |
| 73 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 21/06/1995 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 74 | PHẠM THỊ HIỀN | 26/06/1985 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 75 | PHAN THỊ THÚY HIỀN | 08/12/2005 | B1.1K149 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 76 | LÊ HIẾU | 21/05/1999 | B1.1K149 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 77 | LÊ VĂN HIẾU | 10/10/2000 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 78 | ĐỖ THỊ HOA | 04/06/2001 | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lại L |
| 79 | NGUYỄN THỊ HOA | 30/01/1997 | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 80 | VÕ THỊ HOA | 12/02/1997 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 81 | TĂNG THÁI HOÀNG | 08/04/2007 | B-K15/2025 | B | Sát hạch H |
| 82 | TRẦN VIỆT HOÀNG | 01/12/1999 | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 83 | PHÙNG THỊ KIM HUỆ | 15/03/1987 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 84 | NGUYỄN TUẤN HÙNG | 26/09/1985 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại L |
| 85 | BÙI TIẾN HƯNG | 10/12/1977 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 86 | NGUYỄN BÁ HƯNG | 04/04/1984 | B-K6/2025 | B | SH lại L+M+H |
| 87 | NGUYỄN CẢNH HƯNG | 22/05/1992 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 88 | NGUYỄN DUY HƯNG | 31/08/2007 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 89 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 07/07/1994 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 90 | PHẠM GIA HƯNG | 12/05/2003 | B1.1K143 | B.01 | SH lại H |
| 91 | VŨ MẠNH HƯNG | 01/03/1994 | B-K6/2025 | B | SH lại M+H |
| 92 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | 28/04/1986 | B1.1K143 | B.01 | SH lại H |
| 93 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 28/02/1984 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 94 | TRƯƠNG THỊ MAI HƯƠNG | 14/02/1997 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 95 | VŨ QUỲNH HƯƠNG | 20/03/2003 | B1.1K144 | B.01 | SH lại L |
| 96 | VŨ THỊ HƯƠNG | 29/12/2000 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lại L |
| 97 | ĐỖ THU HƯỜNG | 23/12/1990 | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lại L |
| 98 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 04/04/1993 | BTD-K15/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 99 | TRẦN QUỐC HUY | 15/03/1998 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 100 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 20/05/1991 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 101 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 07/03/1989 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 102 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 20/04/1997 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lại L |
| 103 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 28/09/1975 | B1.1K145 | B.01 | Sát hạch H |
| 104 | PHẠM THỊ HUYỀN | 26/08/1999 | B-K6/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 105 | QUÀNG VĂN KHẢI | 08/02/2004 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 106 | NGUYỄN PHƯƠNG KHANH | 04/10/1993 | B2K157 | C1 | SH lại L+M+H |
| 107 | HOÀNG AN VÂN KHÁNH | 02/10/2007 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 108 | LÊ XUÂN MINH KHÁNH | 18/06/2006 | B1.1K146 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 109 | NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH | 15/08/2006 | B1K13 | B | Sát hạch H |
| 110 | PHẠM GIA KHÁNH | 13/04/1993 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 111 | NGUYỄN VĂN KIỂM | 28/05/1975 | B1.1K139 | B.01 | SH lại M+H |
| 112 | NGÔ TRUNG KIÊN | 18/05/2000 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 113 | CHU ANH KIỆT | 17/04/2007 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 114 | LÊ THỊ LÂM | 06/09/1980 | B1.1K148 | B.01 | SH lại H |
| 115 | HOÀNG THỊ LIÊN | 12/11/1989 | B-K16/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 116 | KIỀU THỊ LIÊN | 27/02/1992 | B11K110 | B.01 | Sát hạch H |
| 117 | NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN | 14/07/1994 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 118 | BÙI TUẤN LINH | 26/10/2005 | B-K7/2025 | B | SH lại L |
| 119 | HOÀNG PHƯƠNG LINH | 03/10/2006 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 120 | HOÀNG THỊ LINH | 26/06/1973 | B1K04 | B | SH lại H |
| 121 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 01/10/2007 | B-K13/2025 | B | Sát hạch H |
| 122 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 31/07/2000 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 123 | NGUYỄN THỊ THÙY LINH | 01/11/1999 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 124 | NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN | 12/06/1998 | B1.1K149 | B.01 | Sát hạch H |
| 125 | TẠ THỊ PHƯƠNG LOAN | 29/09/1990 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lại L |
| 126 | KIỀU VĂN LỢI | 17/08/1990 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 127 | LỘC VĂN LỢI | 01/08/1994 | B-K14/2025 | B | SH lại L+H |
| 128 | NGUYỄN VĂN LONG | 27/10/2000 | B-K3/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 129 | NGUYỄN VĂN LONG | 27/10/1998 | B1.1K148 | B.01 | SH lại L+M |
| 130 | TRẦN PHÚ LONG | 18/08/2006 | B1.1K145 | B.01 | SH lại L+M |
| 131 | PHAN THÀNH LUẬN | 03/10/1986 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 132 | DƯƠNG THỊ LUẬT | 04/07/1985 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 133 | PHẠM TRUNG LƯƠNG | 11/05/1997 | B-K6/2025 | B | Sát hạch H |
| 134 | QUÁCH VĂN LƯƠNG | 26/09/1996 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 135 | LÊ THỊ LÝ | 07/12/1997 | B1.1K148 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 136 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | 23/10/1985 | B-K2/2025 | B | SH lại H |
| 137 | BÙI CÔNG MINH | 20/12/2005 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 138 | ĐỖ HỮU MINH | 05/01/2001 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 139 | LÊ CÔNG MINH | 02/01/2000 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 140 | TẠ QUANG MINH | 06/03/1998 | B2K162 | B | SH lại L+M |
| 141 | TRẦN VĂN MONG | 20/10/1989 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 142 | NGUYỄN NGHIÊM DUY MƯỜI | 06/09/1999 | B-K13/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 143 | BẠCH ĐĂNG NAM | 23/07/2006 | B1K10 | B | SH lại H |
| 144 | CẤN THÀNH NAM | 27/11/2006 | B1K13 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 145 | ĐỖ GIA NAM | 24/07/2007 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 146 | HOÀNG CAO NAM | 23/08/2001 | B-K6/2025 | B | Sát hạch H |
| 147 | HOÀNG VĂN NAM | 18/05/2007 | B-K11/2025 | B | SH lại L+H |
| 148 | LÊ THÀNH NAM | 14/05/2004 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 149 | NGUYỄN MẬU NAM | 09/12/2002 | B1.1K142 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 150 | PHẠM LÊ VIỆT NAM | 01/07/1997 | B-K14/2025 | B | SH lại M |
| 151 | TRẦN MAI NAM | 22/07/2004 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 152 | VŨ GIA NAM | 23/11/2005 | B1.1K149 | B.01 | SH lại M |
| 153 | ĐÀO TÂN VIỆT NGA | 22/06/1986 | B1.1K146 | B.01 | SH lại H |
| 154 | VŨ THỊ VÂN NGA | 01/08/1987 | BTD-K3/2025 | B.01 | SH lại H |
| 155 | BÙI THỊ THANH NGÂN | 20/10/2006 | B1.1K142 | B.01 | SH lại M |
| 156 | ĐỖ ĐẠI NGHĨA | 13/01/2005 | B-K14/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 157 | NGUYỄN THỊ NGHIÊM | 28/11/1971 | BTD-K13/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 158 | ĐẶNG KHÁNH NGỌC | 06/02/2003 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 159 | ĐỖ ANH NGỌC | 07/03/2007 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 160 | NGUYỄN MINH NGỌC | 02/12/2003 | B11K119 | B.01 | SH lại H |
| 161 | TRẦN VŨ MINH NGỌC | 17/07/2007 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 162 | NGUYỄN LAN NHI | 22/11/2006 | B2K187 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 163 | NGUYỄN MỸ UYÊN NHI | 31/12/2000 | B1.1K134 | B.01 | SH lại H |
| 164 | NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG | 04/11/1987 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 165 | VŨ HỒNG NHUNG | 01/12/2000 | B1K13 | B | SH lại H |
| 166 | ĐINH TUẤN PHÁT | 04/11/2007 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 167 | NGUYỄN VĂN PHI | 01/04/2000 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 168 | NGUYỄN TRIỀU PHÚC | 02/10/2005 | B1K09 | B | SH lại L |
| 169 | ĐẶNG THỊ THU PHƯƠNG | 13/03/1998 | BTD-K6/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 170 | NGUYỄN CÔNG PHƯƠNG | 03/11/1986 | B1.1K146 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 171 | NGUYỄN QUỲNH PHƯƠNG | 17/06/2005 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 172 | PHẠM THU PHƯƠNG | 28/07/2006 | B1.1K142 | B.01 | SH lại M |
| 173 | ĐỖ HỒNG PHƯỢNG | 13/11/1991 | B2K172 | B | SH lại L+M+H |
| 174 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG | 12/01/2001 | B2K157 | B | SH lại L+M+H+Đ |
| 175 | TRẦN THỊ PHƯỢNG | 22/07/1991 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lại H |
| 176 | BÙI HỒNG QUÂN | 24/07/1994 | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lại L+M |
| 177 | NGUYỄN MINH QUÂN | 30/03/2005 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 178 | NGUYỄN VĂN QUÂN | 05/07/2003 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 179 | VŨ VĂN QUÝ | 27/04/1993 | B1K11 | B | SH lại H |
| 180 | NGUYỄN THỊ QÚY | 12/07/2001 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 181 | TRẦN CÔNG QUYỀN | 24/07/1988 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 182 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG QUỲNH | 26/09/2000 | B1.1K137 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 183 | VÀNG A RÙA | 11/08/2003 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 184 | HOÀNG VĂN SỐ | 15/08/1999 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 185 | PHẠM MINH SƠN | 01/02/2004 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 186 | PHẠM THANH SƠN | 03/08/2000 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 187 | TRẦN THỊ SƠN | 25/07/1992 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 188 | TRỊNH CÔNG SƠN | 01/02/2003 | B-K11/2025 | B | SH lại H |
| 189 | HOÀNG VĂN TÀI | 20/01/1988 | B2K183 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 190 | HOÀNG XUÂN TÂM | 29/12/1999 | B1.1K149 | B.01 | SH lại M |
| 191 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 07/12/2001 | B-K7/2025 | B | SH lại H |
| 192 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 15/11/1994 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 193 | HOÀNG MINH TÂN | 12/11/1999 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 194 | HOÀNG VĂN TẤN | 25/04/1997 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 195 | NGUYỄN THỊ THẠCH | 01/11/1988 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 196 | NGUYỄN THỊ THẮM | 03/03/1996 | BTD-K5/2025 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 197 | LÊ ANH THẮNG | 17/07/1993 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lại H |
| 198 | TRẦN VĂN THẮNG | 01/08/1980 | B-K2/2025 | B | SH lại H+Ð |
| 199 | NGUYỄN THỊ THANH THANH | 09/02/1993 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 200 | ĐỖ NHẬT THÀNH | 07/11/2004 | B-K18/2025 | B | Sát hạch H |
| 201 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 15/06/2003 | B-K18/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 202 | TỪ PHÚC THÀNH | 22/05/2007 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 203 | VŨ CHÍ THÀNH | 22/09/1979 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 204 | NGUYỄN VĂN THAO | 01/01/1975 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 205 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 20/05/1996 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 206 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 23/10/2004 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 207 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 08/04/2004 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 208 | PHẠM THỊ BÍCH THẢO | 15/03/1985 | B1.1K148 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 209 | TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO | 15/10/2006 | BTD-K8/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 210 | PHẠM THỊ THÊM | 13/04/1990 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 211 | ĐÀM PHÚ THIỆP | 21/02/1985 | B1.1K146 | B.01 | SH lại L |
| 212 | BÙI XUÂN THÌN | 22/01/2001 | B-K12/2025 | B | Sát hạch H |
| 213 | TÔ XUÂN THỌ | 06/09/1995 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 214 | NGUYỄN VĂN THOẠI | 16/09/1996 | B1.1K147 | B.01 | SH lại L |
| 215 | NGUYỄN HOÀNG THU | 10/09/1993 | BTD-K4/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 216 | NGUYỄN THỊ THANH THƯ | 27/09/2000 | B1.1K147 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 217 | TRẦN XUÂN THUẬN | 31/01/2003 | B-K13/2025 | B | SH lại L |
| 218 | HOÀNG THỊ THƯƠNG | 09/03/1990 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 219 | NGUYỄN THANH THÚY | 17/01/2005 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 220 | CHỬ MINH TIẾN | 20/06/1998 | B2K189 | B | Sát hạch H |
| 221 | NGUYỄN XUÂN TOÀN | 15/12/1995 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 222 | NGUYỄN VĂN TRAI | 03/10/1988 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 223 | ĐỖ HUYỀN TRANG | 01/04/1986 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 224 | LÊ HẠNH TRANG | 19/07/2006 | B1K09 | B | SH lại L |
| 225 | NGUYỄN HÀ TRANG | 31/07/2002 | B2K187 | B | SH lại H |
| 226 | NGUYỄN THỊ TRANG | 10/10/1997 | BTD-K14/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 227 | NGUYỄN THU TRANG | 19/03/2003 | BTD-K01 | B.01 | Sát hạch H |
| 228 | VŨ THỊ THU TRANG | 07/03/1994 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lại H |
| 229 | NGUYỄN THỊ KIỀU TRINH | 16/12/2004 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 230 | ĐỖ QUỐC TRUNG | 30/05/1991 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 231 | LÊ NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 22/08/2006 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 232 | VŨ MẠNH TRƯỜNG | 01/06/1993 | BTD-K2/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 233 | ĐÀM ANH TÚ | 07/11/2003 | B2K173A | B | SH lại L+M |
| 234 | NGUYỄN ANH TÚ | 08/11/2005 | B-K11/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 235 | TRẦN ANH TÚ | 13/07/2001 | B1.1K149 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 236 | HOÀNG VĂN TUẤN | 21/05/1991 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 237 | LÊ ANH TUẤN | 16/09/1986 | B-K19/2025 | B | SH lại M+H |
| 238 | MA THANH TUẤN | 20/04/1980 | BTD-K01 | B.01 | SH lại H |
| 239 | TẠ ANH TUẤN | 24/12/1995 | B-K11/2025 | B | SH lại L+M+H |
| 240 | TẠ VĂN TUẤN | 06/02/2002 | B1K14 | B | SH lại M |
| 241 | VŨ ANH TUẤN | 28/10/1996 | B1.1K144 | B.01 | SH lại M |
| 242 | NGUYỄN TRỌNG TÙNG | 09/11/1995 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 243 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 01/06/1999 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 244 | NINH THANH TÙNG | 23/09/2007 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 245 | NGUYỄN ÁNH TUYẾT | 20/04/1990 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 246 | TRẦN MAI VÂN | 31/03/1991 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 247 | ĐỖ VĂN VĨ | 26/11/1994 | B-K20/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 248 | VŨ DUY VIỆT | 20/11/2003 | B1.1K143 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 249 | NGUYỄN ANH VŨ | 29/10/2004 | B-K4/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 250 | NGUYỄN THỊ VUI | 22/10/1994 | B-K2/2025 | B | SH lại M |
| 251 | TRƯƠNG THỊ XUYÊN | 18/07/1990 | B1.1K144 | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 252 | LÊ THỊ XUYẾN | 02/01/1991 | B1K11 | B | SH lại H |
| 253 | LẠI NHƯ Ý | 05/08/1998 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lại H |
| 254 | NGUYỄN NGỌC YÊN | 30/09/1999 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |










