| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 26 THÁNG 03 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Tập trung 8h00 sáng nhận SBD.
-Thí sinh kiểm tra kỹ họ tên, địa chỉ, ngày sinh, số CCCD; Phát hiện sai phải báo sửa trong phòng chụp ảnh.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu & Lệ phí cấp GPLX, phí chuyển phát nhanh để dự thi.
-Thí sinh thi trượt bất kỳ nội dung nào vẫn được phép thi đủ tất cả 4 phần thi.
-Thí sinh thi trượt được đăng ký thi lại vào kỳ thi phù hợp tại văn phòng Nhà trường hoặc đăng ký Online.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | KHÓA HỌC | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LÊ NHẬT AN | 24/07/2006 | B1.1K141 | B.01 | SH lại M |
| 2 | NGUYỄN TRƯỜNG AN | 13/09/2002 | B-K16/2025 | B | SH lại L+M+H |
| 3 | TRỊNH HÀ AN | 09/01/2004 | BTD-K17/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 4 | NGUYỄN DUY ANH | 28/11/1991 | B1.1K139 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 5 | NGUYỄN DUY ANH | 07/10/2006 | B-K18/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 6 | NGUYỄN LÊ QUỐC ANH | 25/10/2007 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 7 | NGUYỄN THỊ LÂM ANH | 03/01/2005 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 8 | NGUYỄN TUẤN ANH | 26/09/1994 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 9 | NGUYỄN VIỆT ANH | 21/02/1986 | B-K5/2025 | B | SH lại H |
| 10 | PHẠM THỊ ANH | 12/11/1993 | B-K14/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 11 | PHẠM THỊ HOÀNG ANH | 19/05/1975 | BTD-K10/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 12 | TRẦN NGỌC ANH | 19/01/1997 | B1K10 | B | Sát hạch H |
| 13 | VŨ TÚ ANH | 05/09/2003 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 14 | NGUYỄN NGỌC ÁNH | 25/07/1994 | BTD-K6/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 15 | NGUYỄN THUẬN ÁNH | 13/09/1985 | BTD-K12/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 16 | VŨ THỊ NGỌC ÁNH | 01/08/1990 | B11K121 | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 17 | TRẦN XUÂN BÁCH | 24/04/2004 | B-K7/2025 | B | SH lại L |
| 18 | TRẦN HIỂU BĂNG | 12/02/2005 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 19 | TÔ GIA BẢO | 23/05/2006 | B1.1K143 | B.01 | SH lại M+H |
| 20 | TRẦN THỊ BẾN | 09/08/1987 | BTD-K18/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 21 | TẠ THANH BÌNH | 18/05/1985 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 22 | NGUYỄN THỊ MINH CHÂU | 12/03/2004 | B1.1K142 | B.01 | SH lại L |
| 23 | HỒ LINH CHI | 25/06/1994 | B1.1K142 | B.01 | SH lại L |
| 24 | NGUYỄN THỊ ĐỨC CHIÊN | 24/04/1983 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 25 | TRỊNH THÀNH CÔNG | 09/06/1986 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 26 | TRỊNH VĂN CƯƠNG | 26/08/2004 | B-K3/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 27 | ĐẶNG VĨNH CƯỜNG | 12/04/2007 | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 28 | ĐỖ VĂN CƯỜNG | 03/06/1991 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 29 | LÊ VĂN CƯỜNG | 01/01/2006 | B-K18/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 30 | LÊ VĂN CƯỜNG | 19/10/2004 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 31 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 11/04/1987 | B-K3/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 32 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 21/12/2001 | B-K3/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 33 | BÙI MINH ĐẮC | 13/08/1993 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 34 | PHẠM HẢI ĐĂNG | 28/02/2007 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lại L |
| 35 | VŨ HẢI ĐĂNG | 10/01/2006 | B-K2/2025 | B | SH lại L |
| 36 | NGUYỄN VĂN ĐÀO | 23/07/1991 | B-K8/2025 | B | SH lại H |
| 37 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 18/10/2006 | B1K14 | B | SH lại M |
| 38 | NGUYỄN THỊ ĐIỆP | 24/10/1978 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 39 | ĐẶNG MINH ĐÔ | 05/09/2002 | B-K7/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 40 | PHẠM VĂN ĐOÀN | 01/01/2000 | B-K3/2025 | B | SH lại L |
| 41 | TRẦN DOANH | 12/12/2001 | B2K186 | C1 | SH lại L |
| 42 | ĐINH NGỌC ĐÔNG | 21/09/2000 | CK57 | C1 | SH lại L+M+H+Đ |
| 43 | NGUYỄN PHƯƠNG ĐÔNG | 10/01/2006 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 44 | NGUYỄN TRỌNG DỰ | 15/03/1997 | B-K5/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 45 | ĐÀO VĂN ĐỨC | 08/02/2002 | B-K6/2025 | B | SH lại L |
| 46 | PHẠM MINH ĐỨC | 26/11/1985 | B-K18/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 47 | VŨ MINH ĐỨC | 12/07/2006 | B1.1K141 | B.01 | SH lại L |
| 48 | NGUYỄN THỊ DUNG | 10/04/1981 | B-K7/2025 | B | SH lại M+H |
| 49 | BÙI TIẾN DŨNG | 01/01/2006 | B-K4/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 50 | PHẠM TIẾN DŨNG | 19/12/2006 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 51 | TRẦN TIẾN DŨNG | 14/01/2003 | B-K12/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 52 | TRIỆU MINH DUY | 23/12/2006 | B1.1K145 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 53 | DƯƠNG HƯƠNG GIANG | 02/09/2002 | BTD-K2/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 54 | NGUYỄN ĐỊCH TRƯỜNG GIANG | 24/09/2003 | B2K186 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 55 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 01/08/1999 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 56 | LÊ THỊ THANH HẢI | 18/11/1990 | BTD-K11/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 57 | NGUYỄN ĐỨC HẢI | 27/11/2003 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 58 | NGUYỄN XUÂN HẢI | 27/06/1998 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại M |
| 59 | PHẠM THỊ HÂN | 13/01/1996 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 60 | ĐÀO THỊ HẰNG | 11/09/1988 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 61 | HÀ THỊ HẰNG | 05/10/1991 | BTD-K11/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 62 | HOÀNG THU HẰNG | 27/06/2002 | BTD-K13/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 63 | NGUYỄN DIỄM HẰNG | 20/11/2006 | B1.1K148 | B.01 | Sát hạch H |
| 64 | TRẦN THỊ HẰNG | 09/06/1986 | BTD-K13/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 65 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 26/01/1987 | B1.1K147 | B.01 | SH lại L |
| 66 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 09/11/1989 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 67 | NGUYỄN THỊ MINH HẠNH | 14/11/1998 | BTD-K2/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 68 | NGUYỄN TRẠCH HẠNH | 06/02/1988 | B-K14/2025 | B | Sát hạch H |
| 69 | NGUYỄN THỊ HẢO | 13/08/1983 | B1.1K144 | B.01 | SH lại H |
| 70 | NGUYỄN THỊ THU HẢO | 25/08/1987 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 71 | DƯƠNG THỊ MINH HIỀN | 13/06/2001 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 72 | KIỀU THỊ THU HIỀN | 25/01/1988 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 73 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 02/11/2003 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 74 | HOÀNG CHUNG HIẾU | 09/05/1998 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 75 | TRẦN NGỌC HIỆU | 03/05/2001 | B1K07 | B | SH lại L+M+H+Ð |
| 76 | ĐỖ THANH HOA | 21/11/1981 | B-K8/2025 | B | Sát hạch H |
| 77 | PHẠM THỊ HOA | 06/05/1986 | BTD-K17/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 78 | PHÙNG THỊ THU HOÀI | 24/10/2000 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 79 | BÙI HUY HOÀNG | 04/01/1998 | B1.1K149 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 80 | BÙI VĂN HOÀNG | 15/05/1995 | B11K123 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 81 | HÀ HUY HOÀNG | 16/10/2003 | B2K184 | B | SH lại H+Ð |
| 82 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 18/07/2006 | B-K4/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 83 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 18/01/1997 | B-K11/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 84 | TRẦN ĐÌNH HOÀNG | 04/04/2006 | B2K186 | B | SH lại H |
| 85 | TRẦN LÊ HOÀNG | 23/07/2004 | B-K13/2025 | B | SH lại L+M |
| 86 | NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG | 22/01/2004 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 87 | TRẦN THỊ HỒNG | 01/08/1986 | BTD-K10/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 88 | BÙI ĐĂNG HUÂN | 25/01/1996 | B2K169 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 89 | NGUYỄN THU HUÊ | 25/04/1998 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 90 | LÊ VIẾT HÙNG | 09/09/2000 | B-K15/2025 | B | SH lại L+H |
| 91 | TRẦN MINH HÙNG | 03/06/2007 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 92 | ĐỖ ĐÌNH GIA HƯNG | 11/03/2007 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 93 | DƯƠNG CÔNG HƯNG | 02/07/1987 | B2K176 | B | SH lại M+H |
| 94 | NGUYỄN QUỐC HƯNG | 07/10/2004 | B-K12/2025 | B | Sát hạch H |
| 95 | ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG | 04/06/1985 | B2K189 | B | SH lại H |
| 96 | LÊ THÙY HƯƠNG | 26/10/1993 | B1.1K129 | B.01 | SH lại M |
| 97 | LƯU THỊ THU HƯƠNG | 21/10/1976 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 98 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 11/11/1983 | B11K85 | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 99 | NGUYỄN THỊ THÙY HƯƠNG | 08/10/1988 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 100 | NGÔ THỊ HƯỜNG | 14/05/1999 | B-K3/2025 | B | SH lại H |
| 101 | NGUYỄN XUÂN HƯỞNG | 16/04/2002 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 102 | PHAN VĂN HƯỞNG | 27/10/1994 | B-K14/2025 | B | Sát hạch H |
| 103 | NGUYỄN VĂN HỮU | 16/02/2004 | B-K5/2025 | B | SH lại L+H |
| 104 | LÃ VĂN HUY | 26/07/1998 | B-K6/2025 | B | SH lại H |
| 105 | NGUYỄN NHẬT HUY | 09/09/2003 | B2K177 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 106 | NGUYỄN QUANG HUY | 24/07/2003 | B-K18/2025 | B | SH lại L |
| 107 | NGUYỄN QUANG HUY | 17/07/2006 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 108 | VŨ DUY HUY | 17/11/2002 | B-K9/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 109 | HÁN THỊ THANH HUYỀN | 02/08/1987 | BTD-K2/2025 | B.01 | SH lại H |
| 110 | LÊ TRỌNG HUYỀN | 05/10/1971 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 111 | NGUYỄN HÀ NGỌC HUYỀN | 17/10/2000 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lại L |
| 112 | PHẠM QUANG KHẢI | 11/12/1998 | B-K14/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 113 | NGUYỄN NAM KHÁNH | 21/10/2002 | B-K16/2025 | B | SH lại M+H |
| 114 | TRẦN HÀ KHOA | 05/12/2004 | B-K10/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 115 | PHAN TRUNG KIÊN | 02/09/1984 | B1.1K146 | B.01 | SH lại M |
| 116 | HÀ CÔNG KỶ | 27/06/1999 | B-K16/2025 | B | SH lại L+H |
| 117 | BÙI THANH LÂM | 23/07/2007 | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 118 | ĐÀO PHƯƠNG LAN | 28/12/2006 | B-K15/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 119 | LÊ THỊ THANH LAN | 01/02/2006 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 120 | THÁI THỊ LAN | 28/01/1988 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lại L |
| 121 | LƯU ĐỨC LÂN | 20/03/1986 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 122 | CAO THẢO LINH | 19/09/2006 | B1.1K143 | B.01 | SH lại L |
| 123 | HOÀNG MỸ LINH | 29/09/1988 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lại L+M |
| 124 | MAI NGỌC LINH | 18/08/2005 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 125 | NGUYỄN KHÁNH LINH | 04/09/2005 | B-K11/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 126 | NGUYỄN NGÂN LINH | 18/02/2004 | B1.1K146 | B.01 | SH lại M+H |
| 127 | NGUYỄN VIỆT LINH | 06/04/2005 | B1.1K142 | B.01 | SH lại L |
| 128 | QUẢN THỊ THÙY LINH | 09/06/1990 | B-K6/2025 | B | SH lại H |
| 129 | TRẦN THỊ THÙY LINH | 02/10/1997 | B1.1K149 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 130 | TRỊNH TÚ LINH | 15/06/1973 | B1.1K149 | B.01 | SH lại M |
| 131 | ĐOÀN MẠNH LONG | 28/11/1988 | B-K16/2025 | B | Sát hạch H |
| 132 | LÊ LONG | 04/10/2000 | B-K16/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 133 | THÂN QUANG LONG | 18/12/2000 | B-K2/2025 | B | SH lại M+H |
| 134 | VŨ HOÀNG LONG | 20/01/2007 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 135 | VŨ THỊ LỤA | 28/02/1997 | BTD-K11/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 136 | NGUYỄN HUY LUÂN | 29/09/1992 | BTD-K5/2025 | B.01 | SH lại H |
| 137 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 13/08/1992 | B-K15/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 138 | PHẠM VĂN LUÂN | 01/02/1990 | B-K15/2025 | B | Sát hạch H |
| 139 | PHẠM VĂN LƯƠNG | 20/12/1989 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 140 | NGUYỄN ĐỨC LƯỢNG | 30/03/2002 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 141 | LÊ HƯƠNG LY | 31/05/2007 | B-K13/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 142 | LÊ KHÁNH LY | 01/04/2006 | B-K15/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 143 | NGUYỄN THỊ LY | 20/08/2001 | B1.1K148 | B.01 | SH lại M |
| 144 | HOÀNG XUÂN MAI | 18/09/2004 | B-K11/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 145 | LÊ THỊ MAI | 23/05/2001 | B1.1K130 | B.01 | SH lại L |
| 146 | NGUYỄN THỊ MAI | 30/03/2003 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại H |
| 147 | NGUYỄN THỊ THƯ MAI | 29/10/1995 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 148 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | 21/07/2000 | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 149 | VŨ VĂN MẠNH | 20/10/1980 | B-K5/2025 | B | SH lại H |
| 150 | HOÀNG THỊ MAY | 30/04/1987 | BTD-K17/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 151 | ĐINH NGỌC MINH | 06/10/2005 | B-K18/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 152 | ĐINH QUANG MINH | 19/08/1998 | B-K2/2025 | B | SH lại M+H |
| 153 | PHẠM VĂN MINH | 31/01/2003 | B-K7/2025 | B | Sát hạch H |
| 154 | VŨ HẢI MINH | 26/04/2007 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 155 | LÊ TRÀ MY | 23/06/1992 | B1.1K149 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 156 | ĐINH VĂN MỸ | 27/08/1991 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lại L |
| 157 | TRƯƠNG THỊ MỴ | 09/07/1987 | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 158 | ĐẶNG KIM NAM | 10/12/1997 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 159 | ĐẶNG LÊ HOÀI NAM | 13/11/2003 | B11K120 | B.01 | SH lại L+M+H+Đ |
| 160 | ĐINH HỮU NAM | 19/09/1992 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lại M+H |
| 161 | NGUYỄN TIẾN NAM | 09/07/2007 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 162 | NGUYỄN VĂN NAM | 07/07/2002 | B-K11/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 163 | PHÍ NGỌC NAM | 26/01/2007 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 164 | HOÀNG THỊ THANH NGA | 12/02/1982 | B1.1K147 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 165 | NGUYỄN THANH NGA | 24/04/2007 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 166 | NGUYỄN ĐÌNH NGUYÊN | 31/05/2006 | B1.1K143 | B.01 | SH lại L+H |
| 167 | PHẠM THỊ NHÀI | 05/04/1988 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 168 | LÊ THỊ NHÂM | 01/05/1992 | BTD-K11/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 169 | TRỊNH THỊ NHÀN | 13/08/1980 | B1.1K147 | B.01 | SH lại M |
| 170 | VŨ ĐỆ NHẤT | 20/11/1991 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 171 | MAI THỊ NHẬT | 08/12/1995 | B1.1K147 | B.01 | SH lại M |
| 172 | HOÀNG TUYẾT NHUNG | 16/12/1997 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 173 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 02/05/1977 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 174 | NGUYỄN THỊ NGỌC NHUNG | 20/06/1986 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 175 | TÔ THỊ NHUNG | 02/07/1993 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lại L |
| 176 | TRẦN THỊ NHUNG | 29/09/1992 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 177 | NGUYỄN THỊ OANH | 16/06/2000 | B-K11/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 178 | NGUYỄN THỊ KIM OANH | 16/12/1998 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 179 | TRẦN THỊ OANH | 21/10/1995 | BTD-K4/2025 | B.01 | SH lại L |
| 180 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | 14/03/1995 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 181 | NGUYỄN HỒNG PHÚC | 14/03/1996 | B-K01 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 182 | ĐINH CÔNG PHƯƠNG | 10/02/1993 | B-K11/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 183 | HÀ MINH PHƯƠNG | 29/02/2000 | B-K2/2025 | B | SH lại H |
| 184 | HOÀNG MAI PHƯƠNG | 21/10/2006 | B1.1K148 | B.01 | SH lại M |
| 185 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 01/02/1995 | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 186 | TRẦN THU PHƯƠNG | 12/06/2000 | B1.1K147 | B.01 | SH lại L |
| 187 | TRƯƠNG MINH PHƯƠNG | 14/02/1990 | B-K5/2025 | B | Sát hạch H |
| 188 | HOÀNG THỊ PHƯỢNG | 19/01/1980 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 189 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 05/03/1984 | BTD-K17/2025 | B.01 | SH lại H |
| 190 | PHAN THỊ PHƯỢNG | 13/10/1995 | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 191 | NGUYỄN VŨ HOÀNG QUÂN | 13/08/2001 | B11K109 | B.01 | Sát hạch H |
| 192 | PHẠM VĂN QUÂN | 26/02/1995 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 193 | VŨ NGỌC QUÂN | 02/02/1990 | BTD-K14/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 194 | NGUYỄN CAO MINH QUANG | 08/11/2007 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 195 | VŨ MINH QUANG | 25/07/2001 | B1.1K147 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 196 | NGUYỄN HƯƠNG QUÝ | 04/10/1981 | B1.1K148 | B.01 | SH lại L+M+H |
| 197 | TRẦN HÙNG QUYẾT | 03/07/2000 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lại M |
| 198 | TRẦN CÔNG SƠN | 21/06/2003 | B-K4/2025 | B | SH lại M |
| 199 | TRẦN NGỌC SƠN | 01/02/2006 | B-K8/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 200 | VŨ HÀ THẠCH | 09/11/2006 | B2K189 | B | SH lại L |
| 201 | NGUYỄN NGỌC THẮNG | 06/01/1991 | B-K14/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 202 | BÙI VINH THANH | 06/07/2006 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 203 | CAO THỊ HOÀI THANH | 04/03/1988 | B1.1K148 | B.01 | SH lại L |
| 204 | NGUYỄN THỊ THANH | 15/04/1999 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 205 | NGUYỄN ĐỨC THÀNH | 10/09/2007 | B-K19/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 206 | PHÙNG DUY THÀNH | 04/07/1995 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại L+M |
| 207 | TRẦN CÔNG THÀNH | 04/10/2003 | B-K4/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 208 | TRẦN ĐÌNH THÀNH | 21/07/2001 | B-K15/2025 | B | SH lại M |
| 209 | TRẦN NHƯ THÀNH | 07/10/1993 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại L |
| 210 | NGUYỄN THỊ THU THẢO | 25/08/1998 | BTD-K12/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 211 | TRẦN VĂN THẬT | 18/09/1987 | B2K171 | C1 | SH lại M+H |
| 212 | NGUYỄN ĐÌNH THI | 30/11/2000 | B-K3/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 213 | PHẠM THỊ KIM THOA | 21/01/1993 | B1.1K148 | B.01 | SH lại H |
| 214 | NGUYỄN THỊ THANH THƯ | 06/11/2001 | B-K9/2025 | B | Sát hạch H |
| 215 | NGUYỄN VĂN THUÂN | 29/05/1981 | B1K14 | B | Sát hạch H |
| 216 | TRẦN TIẾN THUẬT | 25/10/2000 | B-K12/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 217 | HOÀNG THỊ THƯƠNG | 17/05/1996 | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 218 | NGUYỄN THỊ THANH THÚY | 20/05/1997 | BTD-K21/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 219 | NGUYỄN THỊ THỦY | 21/07/1985 | BTD-K7/2025 | B.01 | SH lại M |
| 220 | PHÙNG THU THỦY | 23/02/1990 | B2K187 | B | SH lại H |
| 221 | TRẦN THỊ THU THỦY | 10/01/1996 | BTD-K20/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 222 | VŨ PHƯƠNG THỦY | 16/07/2006 | B1K09 | B | SH lại H |
| 223 | ĐỖ VƯƠNG THỤY | 31/01/2006 | B-K8/2025 | B | SH lại L+H |
| 224 | NGUYỄN KIM TIẾN | 29/10/1991 | B-K15/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 225 | TRẦN ĐÌNH TIẾN | 11/01/1998 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lại M+H |
| 226 | AN THÙY TRANG | 10/05/2002 | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lại M |
| 227 | LÊ THỊ TRANG | 23/07/1994 | B1.1K147 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 228 | NGUYỄN MINH TRANG | 21/11/1993 | BTD-K15/2025 | B.01 | SH lại L+H |
| 229 | TRẦN THU TRANG | 22/08/2004 | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 230 | LÊ MINH TRIỀU | 30/09/2002 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 231 | LÊ NGUYỄN PHƯƠNG TRINH | 12/10/2004 | B1.1K141 | B.01 | SH lại L+M |
| 232 | TRỊNH VĂN TRUNG | 10/09/1991 | BTD-K19/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 233 | TÔN VĂN TRƯỞNG | 16/07/1987 | B1.1K146 | B.01 | Sát hạch H |
| 234 | TRẦN ANH TÚ | 20/11/1997 | B-K9/2025 | B | Sát hạch H |
| 235 | ĐỖ VĂN TUẤN | 19/05/1982 | B-K17/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 236 | NGUYỄN ANH TUẤN | 30/11/2003 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 237 | TRẦN MINH TUẤN | 07/01/2005 | B-K14/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 238 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 02/08/1995 | BTD-K13/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 239 | BÙI THỊ HỒNG TƯƠI | 07/12/2000 | BTD-K6/2025 | B.01 | SH lại M |
| 240 | VŨ MẠNH TƯỜNG | 29/09/2007 | BTD-K14/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 241 | TRẦN VĂN ÚY | 29/11/2001 | B2K185 | B | SH lại H |
| 242 | NGUYỄN THỊ THU UYÊN | 26/02/2004 | BTD-K10/2025 | B.01 | SH lại H |
| 243 | NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN | 24/10/1999 | BTD-K7/2025 | B.01 | Sát hạch H |
| 244 | ĐỖ THỊ VÂN | 07/12/1991 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 245 | VŨ THỊ VÂN | 08/10/1987 | BTD-K8/2025 | B.01 | SH lại H |
| 246 | VƯƠNG HÙNG VĨ | 17/08/2006 | B2K187 | B | SH lại L+M |
| 247 | BÙI VĂN VIẾT | 10/02/1997 | B-K21/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 248 | BÙI HOÀNG VIỆT | 04/04/2003 | B-K8/2025 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 249 | ĐỖ TRỌNG VĨNH | 12/04/2003 | B-K8/2025 | B | SH lại L+M+H |
| 250 | NGUYỄN THỊ XEN | 27/07/1988 | B1K12 | B | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 251 | TRẦN THỊ XUYẾN | 03/10/1994 | B1.1K149 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 252 | NGUYỄN HẢI YẾN | 28/11/1998 | BTD-K16/2025 | B.01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 253 | NGUYỄN HOÀNG YẾN | 01/02/2006 | B1.1K146 | B.01 | SH lại H |
| 254 | NGUYỄN THỊ YẾN | 21/01/1990 | B-K11/2025 | B | SH lại M+H |
| 255 | TRẦN HẢI YẾN | 16/06/1998 | BTD-K9/2025 | B.01 | SH lại M+H |










