| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 16 THÁNG 10 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Đợt 1 – Đợt 9: Tập trung 06h30 sáng nhận SBD.
-Đợt 10 – Đợt 11: Tập trung 08h30 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh thi lại các nội dung Hình và Đường phải có mặt để làm thủ tục và dự thi ngay từ đầu, không đến muộn.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAO NHÂN ÁI | 13/09/1988 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 2 | ĐINH VĂN AN | 16/02/2005 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | HOÀNG TRƯỜNG AN | 29/01/2001 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại L+H |
| 4 | NGUYỄN ĐỨC HOÀNG AN | 02/06/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 5 | NGUYỄN TRƯỜNG AN | 11/09/1999 | Phường Hà Giang 2, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lại Ð |
| 6 | BÙI ĐỨC TUẤN ANH | 21/04/2002 | Xã Bắc Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 7 | BÙI VÂN ANH | 12/03/1999 | Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | CÔNG PHƯƠNG TUẤN ANH | 18/08/1993 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 9 | ĐẶNG TIẾN ANH | 28/06/2007 | Xã Hoàng Cương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 10 | ĐINH ĐỨC ANH | 22/09/2007 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 11 | ĐỖ PHƯƠNG ANH | 26/02/2005 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | ĐỖ THỊ ANH | 10/12/1984 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 13 | ĐOÀN NGỌC ANH | 24/11/1995 | Xã Tây Thái Ninh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | HOÀNG TUẤN ANH | 01/07/1995 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | LƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH | 26/12/2002 | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 16 | LƯU HOÀNG LAN ANH | 11/05/2006 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 17 | MAI VIỆT ANH | 27/08/2007 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 18 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 25/01/2004 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 19 | NGUYỄN HOÀNG ANH | 28/12/2005 | Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 20 | NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG ANH | 03/03/2007 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 21 | NGUYỄN PHÚC HỒNG ANH | 03/03/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 22 | NGUYỄN QUANG ANH | 26/06/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 23 | NGUYỄN QUỐC ANH | 10/04/2006 | Phường Nhị Chiểu, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 24 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 01/05/1997 | Xã Vũ Dương, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 25 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 17/10/2001 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 26 | NÔNG THỊ MINH ANH | 12/06/2006 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 27 | PHẠM HỒNG ANH | 05/08/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 28 | TRẦN TUẤN ANH | 20/11/1999 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 29 | VƯƠNG THỊ VÂN ANH | 01/01/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | HÀ DUY ÁNH | 13/11/1997 | Xã Bảo Hà, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại Ð |
| 31 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 07/02/1999 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH | 20/03/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 33 | PHẠM NGỌC ÁNH | 20/05/1999 | Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 34 | PHẠM THỊ ÁNH | 15/04/1990 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 35 | NGUYỄN VĂN BA | 20/03/1991 | Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 36 | PHẠM GIA BẢO | 21/07/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 37 | NGUYỄN ĐỨC BÌNH | 28/07/1991 | Xã Hồng Quang, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 38 | NGUYỄN VĂN BÌNH | 09/10/1995 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 39 | PHẠM VĂN BÌNH | 05/10/1986 | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 40 | TÔ THỊ THANH BÌNH | 26/09/1991 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 41 | NGUYỄN VĂN BỐN | 24/04/1985 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 42 | NGUYỄN KHẮC CA | 27/07/1990 | Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 43 | NGÔ TUẤN CẢNH | 13/09/2007 | Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 44 | DƯƠNG CÔNG CAO | 03/12/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 45 | NGUYỄN MINH CHÂU | 05/12/1997 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 46 | HOÀNG THANH CHI | 03/08/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 47 | NGUYỄN LINH CHI | 22/11/2004 | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 48 | PHẠM QUỲNH CHI | 17/10/2007 | Phường Đông Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 49 | VŨ XUÂN CHÍ | 20/03/1997 | Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk | B | SH lại L+H+Ð |
| 50 | HÀ HUY CHINH | 20/09/1992 | Xã Văn Kiều, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 51 | NGÔ ĐỨC CHÍNH | 05/11/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 52 | NGUYỄN ĐÌNH CHÍNH | 29/11/1980 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | NGÔ QUỐC CÔNG | 08/04/1996 | Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 54 | NGUYỄN NHÂN CÔNG | 05/08/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 55 | DOÃN MẠNH CƯỜNG | 07/08/2007 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 56 | NGUYỄN BÁ CƯỜNG | 05/01/1994 | Xã Xuân Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại L+H+Ð |
| 57 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 04/06/1998 | Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 58 | LÊ ĐĂNG ĐẠI | 01/05/2007 | Phường Ninh Xá, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 59 | LƯU QUANG ĐẠI | 26/01/1986 | Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 60 | VŨ VĂN DÂN | 01/09/1983 | Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 61 | PHẠM THỊ ĐÀO | 28/02/1997 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 62 | TRƯƠNG THỊ ĐÀO | 02/11/1992 | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 63 | BÙI TIẾN ĐẠT | 06/02/2004 | Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 64 | GIÁP THÀNH ĐẠT | 28/02/2007 | Xã Quang Trung, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 65 | HOÀNG THÀNH ĐẠT | 09/06/1997 | Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 66 | NGÔ VĂN ĐẠT | 17/01/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 67 | NGUYỄN NGỌC ĐẠT | 13/11/1999 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 68 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 11/12/2004 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 69 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 07/10/2001 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 70 | NGUYỄN TIẾN ĐẠT | 25/12/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 71 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 15/08/1990 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 23/12/2000 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 73 | TRẦN TIẾN ĐẠT | 25/09/2002 | Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 74 | NGUYỄN THỊ ĐIỆP | 25/04/1993 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 75 | MAI THỊ DỊU | 15/08/1999 | Xã Nam Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 76 | LÊ TIẾN DU | 01/12/1990 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 77 | HOÀNG MINH ĐỨC | 21/11/1997 | Xã Mường Bi, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 78 | PHẠM MINH ĐỨC | 31/01/1992 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 79 | TÔ MINH ĐỨC | 09/11/2007 | Xã Đam Rông 2, Tỉnh Lâm Đồng | B | SH lại H+Ð |
| 80 | TRẦN MINH ĐỨC | 04/06/2005 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 81 | ĐẬU THỊ THÙY DUNG | 04/12/1994 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 82 | NGUYỄN THỊ DUNG | 30/08/1994 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 83 | BÙI QUANG DŨNG | 19/09/1994 | Xã Hợp Kim, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 84 | BÙI VIỆT DŨNG | 31/12/2007 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 85 | ĐỖ TIẾN DŨNG | 22/06/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 86 | LÊ NGỌC DŨNG | 23/12/1989 | Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 87 | NGUYỄN ĐỨC DŨNG | 02/03/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 88 | TẠ HUY DŨNG | 27/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 89 | TRẦN VĂN DŨNG | 04/08/1980 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 90 | VƯƠNG TIẾN DŨNG | 27/06/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 91 | CAO ĐỨC DƯƠNG | 19/08/1997 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 92 | ĐỖ THỊ THUỲ DƯƠNG | 28/07/1998 | Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 93 | LÊ XUÂN DƯƠNG | 10/04/2006 | Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 94 | NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG | 25/03/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 95 | NGUYỄN HUY DƯƠNG | 05/11/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 96 | NGUYỄN NGỌC DUY | 16/04/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 97 | NGUYỄN QUỐC DUY | 15/01/2004 | Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại Ð |
| 98 | PHÙNG DANH DUY | 04/08/2004 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 22/01/1997 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 100 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 02/09/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 101 | NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN | 06/09/1996 | Xã Vạn Xuân, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu |
| 102 | CAO THỊ GIANG | 14/01/1997 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 103 | ĐỖ KIỀU GIANG | 05/07/2004 | Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð |
| 104 | NGUYỄN THỊ LINH GIANG | 16/08/2002 | Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 105 | PHẠM NGUYỆT GIANG | 02/09/2005 | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 106 | TRẦN HƯƠNG GIANG | 16/12/2006 | Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 107 | VŨ ĐỨC GIANG | 14/08/1993 | Phường Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lại Ð |
| 108 | HOÀNG TRẦN NGỌC HÀ | 13/12/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 109 | LẠI THỊ HÀ | 08/12/1986 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 110 | NGUYỄN THU HÀ | 07/10/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 111 | NGUYỄN VĂN HÀ | 25/02/1996 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 112 | PHẠM THÀNH HÀ | 19/10/1999 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 113 | PHẠM VĨNH HÀ | 20/07/2002 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 114 | PHAN THỊ PHƯƠNG HÀ | 04/11/1997 | Xã Minh Thọ, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 115 | VŨ THỊ NGUYỆT HÀ | 12/02/1998 | Xã Hợp Thịnh, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 116 | ĐẶNG THANH HẢI | 10/06/1993 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 117 | MAI MINH HẢI | 15/04/1984 | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 118 | NGUYỄN DUY HẢI | 14/04/2000 | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | B | SH lại Ð |
| 119 | TÔ HOÀNG HẢI | 22/01/2002 | Xã Nam Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 120 | TRƯƠNG THỊ HỒNG HẢI | 24/08/1991 | Xã Kim Phượng, Tỉnh Thái Nguyên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 121 | TRẦN VĂN HÁN | 20/09/2004 | Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại Ð |
| 122 | NGUYỄN GIA HÂN | 05/07/2007 | Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 123 | LÊ THỊ HẰNG | 21/02/1997 | Xã Hợp Lý, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 124 | NGUYỄN THU HẰNG | 26/10/1987 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 125 | PHAN THỊ HẰNG | 28/07/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 126 | TRỊNH THỊ THU HẰNG | 12/07/2002 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 127 | VŨ THỊ HẰNG | 06/01/1998 | Xã Nam Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 128 | ĐẶNG TẾ HANH | 31/10/1989 | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 129 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 21/12/1994 | Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 130 | NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH | 08/07/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 131 | ĐỖ QUANG HÀO | 05/05/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 132 | VƯƠNG VĂN HÀO | 06/12/1992 | Xã Giai Lạc, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 133 | LƯƠNG THỊ HIỀN | 25/04/2002 | Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 134 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 06/01/1996 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 135 | NGUYỄN THU HIỀN | 07/08/2002 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 136 | TRẦN THẾ HIỂN | 21/02/2007 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 137 | NGUYỄN THANH HIỆP | 05/09/1988 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 138 | NGUYỄN VĂN HIỆP | 26/12/1992 | Xã Mỹ Thái, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 139 | HOÀNG TRUNG HIẾU | 28/09/1999 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð |
| 140 | LÊ MINH HIẾU | 06/09/2005 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 141 | NGUYỄN DUY HIẾU | 10/11/2006 | Phường Thống Nhất, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 142 | NGUYỄN MINH HIẾU | 13/05/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 143 | NGUYỄN VIẾT HIẾU | 01/09/2004 | Xã Gia Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 144 | TRẦN THỊ HIẾU | 23/09/1997 | Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu |
| 145 | TRẦN TRUNG HIẾU | 05/10/1994 | Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 146 | VŨ ĐỨC HIẾU | 31/12/2004 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 147 | VŨ MINH HIẾU | 30/12/1998 | Xã Tân Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 148 | LÊ VĂN HIỆU | 27/07/1981 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 149 | ĐỖ QUANG HINH | 16/07/2000 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H |
| 150 | LÊ THỊ HOA | 23/01/1984 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 151 | NGUYỄN THẾ HOAN | 20/08/1990 | Xã Hồng Sơn, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại H+Ð |
| 152 | VŨ VĂN HOAN | 17/06/1992 | Xã Quy Mông, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 153 | VŨ VĂN HOÀN | 18/09/1994 | Xã Quy Mông, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 154 | ĐỖ ĐỨC HOÀNG | 12/10/1993 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 155 | ĐỖ DUY HOÀNG | 04/07/2006 | Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 156 | ĐỖ MINH HOÀNG | 11/04/1997 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 157 | LƯU MINH HOÀNG | 08/08/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 158 | NGUYỄN THẾ HOÀNG | 05/09/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 159 | TRẦN NGỌC HOÀNG | 19/02/2001 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 160 | NGUYỄN VĂN HỘI | 25/08/1996 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 161 | ĐÀO THỊ HỒNG | 18/07/1990 | Xã Đan Thượng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 162 | NGUYỄN HUY HỒNG | 19/11/1998 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 163 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 04/01/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 164 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 23/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 165 | NGUYỄN VĂN HUỆ | 03/10/1994 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 166 | HOÀNG PHI HÙNG | 05/04/1986 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 167 | LÝ VĂN HÙNG | 28/09/1996 | Xã Hải Ninh, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lại L+H |
| 168 | NGUYỄN ĐỨC HÙNG | 06/03/2003 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 169 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 09/01/1992 | Xã Xuân Lũng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 170 | NGUYỄN QUỐC HÙNG | 02/03/1990 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 171 | NGUYỄN VIỆT HÙNG | 20/11/1992 | Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 172 | LÊ QUỐC HƯNG | 27/02/1989 | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 173 | NGUYỄN VĂN HƯNG | 23/11/1991 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 174 | ĐINH THÙY HƯƠNG | 28/04/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 175 | ĐỖ THỊ HƯƠNG | 20/06/1991 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 176 | HOÀNG THỊ HOÀI HƯƠNG | 28/12/2001 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại Ð |
| 177 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 18/09/1991 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 178 | PHAN THANH THIÊN HƯƠNG | 03/08/1991 | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 179 | LẠI THỊ THU HƯỜNG | 07/11/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 180 | NGUYỄN THỊ THU HƯỜNG | 23/11/2002 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 181 | NGÔ VĂN HƯỞNG | 16/04/1991 | Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 182 | PHẠM VĂN HƯỞNG | 25/12/1999 | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 183 | VŨ VĂN HƯỞNG | 18/05/1997 | Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại Ð |
| 184 | ĐỖ QUANG HUY | 14/01/2003 | Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 185 | ĐOÀN QUANG HUY | 14/07/1997 | Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 186 | HOÀNG QUỐC HUY | 09/08/2002 | Xã Yên Minh, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 187 | HOÀNG VĂN HUY | 18/04/2001 | Xã Yên Nguyên, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại H+Ð |
| 188 | ĐOÀN THU HUYỀN | 25/04/2002 | Xã Đồng Châu, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 189 | ĐOÀN THU HUYỀN | 26/12/1995 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 190 | DOÃN THỤC HUYỀN | 23/04/1997 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 191 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN | 18/12/2006 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 192 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 12/11/1995 | Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 193 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 13/02/2000 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 194 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 31/05/1995 | Xã Quảng Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 195 | PHẠM THỊ HUYỀN | 15/10/1998 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 196 | TRƯƠNG NGỌC HUYỀN | 24/10/1996 | Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 197 | VŨ TÂN HUYỀN | 15/12/1990 | Xã Trường Sinh, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 198 | PHẠM VĂN HUỲNH | 12/07/2000 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 199 | PHAN VĂN KHẢI | 07/08/2003 | Xã Mai Phụ, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại L+H+Ð |
| 200 | BÙI ĐÌNH KHANG | 07/09/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 201 | NGÔ VĂN KHANH | 19/02/1994 | Xã Nghĩa Dân, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 202 | ĐOÀN QUỐC KHÁNH | 02/09/2003 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 203 | LỤC QUỐC KHÁNH | 02/09/2003 | Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 204 | NGUYỄN ĐỨC KHÁNH | 24/10/2004 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 205 | NGUYỄN DUY KHÁNH | 05/03/2007 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 206 | NGUYỄN KIM KHÁNH | 21/05/2004 | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 207 | NGUYỄN MINH BẢO KHÁNH | 30/08/2007 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 208 | PHẠM TÙNG KHÁNH | 24/10/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 209 | PHẠM VĂN KHÁNH | 10/10/1975 | Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 210 | VŨ NGỌC KHÁNH | 27/08/2000 | Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 211 | NGUYỄN VĂN KHOA | 20/12/2003 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 212 | NGUYỄN ĐỨC KIÊN | 30/09/2007 | Xã Kép, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 213 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 15/05/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 214 | NGUYỄN VĂN KIÊN | 15/05/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 215 | PHẠM CHÍ KIÊN | 31/07/1978 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 216 | ĐINH THỊ LAN | 01/01/1991 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 217 | DƯƠNG THỊ HƯƠNG LAN | 02/12/2000 | Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 218 | NGUYỄN THỊ LAN | 27/07/1999 | Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 219 | NGUYỄN THỊ LAN | 25/03/1985 | Xã Trạm Thản, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 220 | NGUYỄN THỊ NGỌC LAN | 17/03/1998 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 221 | VŨ THỊ LAN | 02/12/2000 | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 222 | TRẦN THỊ LỆ | 10/09/1995 | Xã Đông Phú, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 223 | DƯƠNG THỊ LIÊN | 14/02/1985 | Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 224 | NGUYỄN THỊ LIỄU | 02/03/1998 | Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 225 | CÔNG KHƯƠNG LINH | 13/04/1985 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 226 | ĐỖ BÙI KHÁNH LINH | 15/11/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 227 | LÀNH THỊ KHÁNH LINH | 23/05/2000 | Xã Châu Sơn, Tỉnh Lạng Sơn | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 228 | LÊ THỊ THÙY LINH | 13/09/1982 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 229 | NGUYỄN NGỌC LINH | 11/07/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 230 | NGUYỄN NGỌC LINH | 13/10/1998 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 231 | NGUYỄN NGỌC THÙY LINH | 30/09/2004 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 232 | PHẠM BẢO LINH | 20/01/2005 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 233 | NGUYỄN THỊ LOAN | 06/10/1990 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Đ |
| 234 | NGUYỄN ĐỨC LỘC | 11/04/2007 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 235 | LẠI DUY LONG | 07/05/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 236 | LÊ VĂN LONG | 17/10/1992 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 237 | NGUYỄN NGỌC LONG | 11/12/2003 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 238 | NGUYỄN VĂN LONG | 16/07/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 239 | PHÙNG VIẾT LONG | 08/03/1977 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 240 | NÔNG THỊ LỤA | 27/09/1994 | Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 241 | TÔ THỊ ANH LƯƠNG | 08/10/1993 | Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 242 | VŨ THỊ NGỌC MAI | 17/02/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 243 | VŨ THỊ TUYẾT MAI | 02/11/1995 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 244 | ĐOÀN HỮU MẠNH | 29/11/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 245 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | 17/08/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 246 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 12/08/1987 | Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 247 | PHẠM HỒNG MẠNH | 11/07/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 248 | TRỊNH VĂN MẠNH | 05/12/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 249 | VŨ HUYỀN MI | 02/01/2000 | Xã Thanh Liêm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L |
| 250 | DOÃN LUYỆN MINH | 09/06/2001 | Xã Tiên Tiến, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 251 | HOÀNG LÊ MINH | 05/06/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 252 | LÊ THỊ THÙY MINH | 26/08/1995 | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 253 | LÊ TUỆ MINH | 02/08/2007 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 254 | LÝ TRẦN GIA MINH | 12/01/2004 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 255 | NGÔ QUANG MINH | 30/11/2004 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 256 | NGUYỄN HUY MINH | 31/05/2007 | Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 257 | NGUYỄN TÂM NHẬT MINH | 28/11/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 258 | PHẠM QUANG MINH | 14/08/2007 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 259 | TRẦN CÔNG MINH | 21/10/2002 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 260 | LÊ TRÀ MY | 23/06/1992 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 261 | NGUYỄN TRÀ MY | 18/04/2003 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 262 | CAO XUÂN NAM | 17/04/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 263 | ĐÀO PHƯƠNG NAM | 20/10/2000 | Xã Hoằng Giang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 264 | ĐỖ TÚ NAM | 21/02/2007 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 265 | KIỀU PHƯƠNG NAM | 11/03/2001 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 266 | NGUYỄN TRỌNG NAM | 07/02/2007 | Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 267 | NGUYỄN VĂN NAM | 10/08/1985 | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 268 | NGUYỄN VĂN NAM | 18/10/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 269 | TRẦN HOÀI NAM | 15/12/2004 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 270 | TRƯƠNG NGỌC NAM | 08/11/2003 | Xã Ngự Thiên, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 271 | VŨ PHƯƠNG NAM | 12/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 272 | CHU QUỲNH NGA | 15/07/2007 | Xã Quảng Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 273 | ĐÀO THỊ NGA | 27/09/1991 | Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 274 | LÊ THỊ QUỲNH NGA | 28/11/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 275 | NGUYỄN THỊ NGA | 27/03/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 276 | TRẦN PHƯƠNG NGA | 17/05/1993 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 277 | TRẦN THỊ THANH NGA | 12/05/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 278 | VŨ THỊ NGA | 28/09/1994 | Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 279 | HÀ THỊ NGÂN | 06/03/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 280 | NGUYỄN THANH NGHIÊM | 17/03/1998 | Xã Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 281 | PHẠM VĂN NGỌ | 23/08/1990 | Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 282 | BÙI MINH NGỌC | 14/05/1994 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 283 | DƯƠNG VĂN NGỌC | 18/02/2003 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 284 | HOÀNG BẢO NGỌC | 13/03/2006 | Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 285 | LÊ THỊ MINH NGỌC | 15/08/2005 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 286 | NGUYỄN NHƯ NGỌC | 18/07/1994 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 287 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 12/05/1998 | Xã Hải Lựu, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 288 | NGUYỄN VĂN NGỌC | 18/07/1994 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 289 | TRẦN THỊ BẢO NGỌC | 01/08/2004 | Xã Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 290 | VŨ HỒNG NGỌC | 14/07/2002 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 291 | LƯƠNG NGUYÊN | 01/09/1997 | Phường Ngọc Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 292 | MAI NGUYỄN NGỌC NGUYÊN | 14/08/2007 | Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 293 | LÊ ĐĂNG NHÂM | 02/03/1992 | Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 294 | NGUYỄN TRỌNG NHẤT | 05/06/1986 | Xã Hà Bắc, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại L+H+Ð |
| 295 | PHẠM MINH NHẤT | 02/05/2003 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 296 | NGUYỄN MINH NHẬT | 23/08/2005 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 297 | NGUYỄN MINH NHẬT | 29/02/2000 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 298 | TRẦN LONG NHẬT | 07/07/2002 | Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 299 | TẠ THỊ YẾN NHI | 07/06/2003 | Xã Hồng Minh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 300 | HÀ THỊ NHƯ | 06/04/2002 | Xã Yên Phú, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 301 | CAO THỊ HOÀNG NHUNG | 01/11/1979 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 302 | LÊ THỊ HỒNG NHUNG | 01/08/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 303 | LƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG | 26/01/2000 | Xã Nam Xang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 304 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 05/08/1986 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 305 | VŨ THỊ NHUNG | 29/04/1990 | Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 306 | ĐOÀN VĂN NINH | 25/02/1993 | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 307 | PHẠM THỊ THÙY NINH | 18/02/1992 | Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại Ð |
| 308 | ĐÀM GIA PHÁT | 24/03/2000 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 309 | ĐẶNG THANH PHONG | 09/05/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 310 | PHÙNG DANH PHÒNG | 25/10/2001 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 311 | MAI ĐỖ HỒNG PHÚC | 23/11/2005 | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 312 | THÂN VĂN PHÚC | 22/11/2003 | Phường Tân An, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H+Ð |
| 313 | VŨ VĂN PHỤC | 10/03/1967 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 314 | KIỀU NGÔ PHƯƠNG | 12/10/2003 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 315 | LÊ HÀ PHƯƠNG | 24/02/2008 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 316 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 04/09/1986 | Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại H+Ð |
| 317 | NGUYỄN THỊ HÀ PHƯƠNG | 01/11/2006 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 318 | TẠ THỊ PHƯƠNG | 29/12/1995 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 319 | BÙI VĂN QUÂN | 29/08/1997 | Xã Mường Vang, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 320 | ĐỖ HỒNG QUÂN | 15/08/1995 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 321 | HOÀNG ĐỨC QUÂN | 25/12/2002 | Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 322 | TRẦN ANH QUÂN | 01/09/2006 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 323 | NGUYỄN VĂN QUANG | 31/10/1995 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 324 | PHẠM HỮU QUANG | 13/10/2003 | Xã Đồng Bằng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại Ð |
| 325 | PHÙNG XUÂN QUANG | 25/12/2005 | Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 326 | TRẦN ANH QUANG | 09/12/2002 | Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 327 | NGUYỄN THỊ QUÝ | 07/08/1993 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 328 | NGUYỄN VĂN QUYẾN | 12/11/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 329 | PHÙNG VĂN QUYỀN | 25/12/1992 | Xã Lập Thạch, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 330 | NGUYỄN VĂN QUYẾT | 07/09/2001 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 331 | BÙI THỊ DIỄM QUỲNH | 28/08/2001 | Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 332 | NGUYỄN TUẤN QUỲNH | 15/03/2002 | Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 333 | VŨ NHƯ QUỲNH | 14/05/1996 | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 334 | HOÀNG THỊ SIM | 10/10/1991 | Xã Mường Lai, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 335 | TRẦN THỊ SINH | 28/02/1986 | Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 336 | ĐỖ HOÀNG SƠN | 25/08/1992 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 337 | HOÀNG CAO SƠN | 03/09/2003 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 338 | NGUYỄN TÙNG SƠN | 30/10/2002 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 339 | PHẠM NGỌC SƠN | 14/10/1994 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 340 | LỮ THỊ SỬU | 02/06/1996 | Xã Sơn Lâm, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 341 | LƯU MINH TÀI | 17/01/1982 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 342 | NGUYỄN THỊ TỊNH TÂM | 26/08/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 343 | NGUYỄN VĂN THÁI | 24/04/1997 | Xã Cao Dương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 344 | NGUYỄN THỊ THẮM | 07/02/2002 | Xã Yên Trạch, Tỉnh Thái Nguyên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 345 | VŨ THỊ THẮM | 20/12/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 346 | NGUYỄN CHIẾN THẮNG | 08/12/2002 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 347 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 20/10/2001 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 348 | PHẠM VĂN THẮNG | 04/01/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 349 | TRẦN LÊ THẮNG | 16/01/1985 | Xã Vụ Bản, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 350 | TRẦN MINH THẮNG | 22/06/2007 | Xã Đông Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 351 | ĐẶNG THỊ PHƯƠNG THANH | 15/01/1987 | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 352 | ĐỖ THỊ PHAN THANH | 05/12/2003 | Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 353 | NGUYỄN ĐẶNG LÂM THANH | 23/12/2001 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 354 | NGUYỄN THỊ THANH | 02/07/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 355 | NGUYỄN VĂN THANH | 31/10/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 356 | MAI VĂN THÀNH | 03/06/1993 | Xã Ba Đình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 357 | NGUYỄN CHÍ THÀNH | 13/06/2007 | Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 358 | NGUYỄN THẾ THÀNH | 16/02/1993 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 359 | TRẦN CÔNG THÀNH | 04/10/2003 | Phường Yên Dũng, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại L |
| 360 | VŨ MINH THÀNH | 11/06/2004 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 361 | ĐỖ PHƯƠNG THẢO | 19/12/2006 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 362 | LƯU THỊ THẢO | 18/07/1993 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 363 | NGUYỄN HỮU THẢO | 06/11/2005 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 364 | NGUYỄN HỮU THẢO | 04/10/1992 | Xã Chân Mộng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L |
| 365 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 22/11/2007 | Xã Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 366 | NGUYỄN THỊ THẢO | 23/07/2003 | Xã Tây Cốc, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 367 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 08/06/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 368 | PHẠM THỊ THÊU | 03/09/1994 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 369 | NGÔ THỊ THƠM | 08/08/1982 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 370 | NGUYỄN MÙA THU | 19/03/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 371 | NGUYỄN THỊ NGỌC THƯ | 20/12/2002 | Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 372 | NGUYỄN THỊ THỰC | 03/06/1988 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 373 | NGUYỄN VĂN THỰC | 18/02/1987 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 374 | HÀ THỊ HOÀI THƯƠNG | 05/08/2003 | Xã Văn Chấn, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 375 | HOÀNG THỊ THƯƠNG | 22/10/1987 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 376 | HOÀNG THỊ HOÀI THƯƠNG | 02/10/1992 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 377 | ĐỖ THỊ THU THÚY | 13/10/1995 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 378 | HÀ THỊ MINH THÙY | 24/05/1987 | Xã Minh Đài, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 379 | NGUYỄN THỊ LỆ THỦY | 02/11/1996 | Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð |
| 380 | NGUYỄN HỒNG TIẾN | 10/05/1995 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 381 | TRẦN VĂN TIỄN | 19/07/1991 | Xã Hưng Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại Ð |
| 382 | NGUYỄN THỊ TƠ | 17/04/1991 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 383 | NGUYỄN SỸ TOÀN | 08/07/2001 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 384 | NGUYỄN BÍCH TRÂM | 28/03/1993 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 385 | CHU THỊ THÚY TRANG | 01/10/1986 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 386 | DƯ THU TRANG | 01/05/1991 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 387 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 11/08/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 388 | NGUYỄN HUYỀN TRANG | 31/10/2005 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 389 | NGUYỄN KIỀU TRANG | 03/05/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 390 | QUÁCH THỊ TRANG | 15/10/1990 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 391 | TRẦN THỊ ĐÀI TRANG | 06/10/1992 | Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 392 | ĐINH VĂN TRÍ | 17/06/1990 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 393 | NGUYỄN ĐỖ MINH TRÍ | 07/12/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 394 | NGUYỄN ANH TRỌNG | 29/01/1982 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 395 | ĐỖ ĐỨC TRUNG | 23/06/1985 | Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 396 | ĐỖ LÊ TRUNG | 02/09/2002 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 397 | MAI ĐỨC TRUNG | 24/10/2003 | Xã Hải Quang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 398 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | 19/08/1997 | Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 399 | NGUYỄN QUỐC TRUNG | 18/04/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 400 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 30/01/2008 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 401 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | 03/07/1995 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 402 | NGUYỄN TIẾN TRUNG | 11/02/1994 | Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại Ð |
| 403 | TRẦN BẢO TRUNG | 31/07/2003 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 404 | ĐÀM HỒNG TRƯỜNG | 09/11/2001 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 405 | HÀ XUÂN TRƯỜNG | 23/02/2001 | Xã Triệu Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 406 | LÊ HUY TRƯỜNG | 20/09/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 407 | BÙI ANH TÚ | 06/02/2002 | Phường Nguyễn Đại Năng, Thành phố Hải Phòng | B | SH lại Ð |
| 408 | ĐẶNG ANH TÚ | 01/09/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 409 | NGUYỄN ANH TÚ | 08/05/1994 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 410 | NGUYỄN TUẤN TÚ | 28/01/2003 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 411 | NGUYỄN VĂN TÚ | 31/08/1995 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 412 | NGUYỄN NHƯ TUÂN | 12/06/1997 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 413 | HOÀNG ANH TUẤN | 03/04/2002 | Xã Suối Hai, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 414 | LÊ ĐỨC TUẤN | 11/04/1997 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 415 | NGUYỄN ĐÌNH TUẤN | 06/01/1992 | Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 416 | NGUYỄN ĐỨC TUẤN | 17/09/2003 | Phường Chí Linh, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 417 | PHẠM QUANG TUẤN | 22/10/1958 | Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 418 | TRẦN ANH TUẤN | 07/11/2005 | Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 419 | TRỊNH ANH TUẤN | 16/02/2002 | Xã Thiệu Tiến, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Ð |
| 420 | NGUYỄN CÔNG TÙNG | 19/09/1999 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 421 | NGUYỄN NGỌC TÙNG | 10/04/1998 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 422 | NGUYỄN THANH TÙNG | 17/02/1998 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 423 | NGUYỄN THANH TÙNG | 26/08/2007 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 424 | VŨ VĂN TÙNG | 26/10/1996 | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 425 | LÊ THỊ ÁNH TUYẾT | 25/10/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 426 | LÊ THỊ THÙY VÂN | 01/11/1986 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 427 | NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN | 05/05/1974 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 428 | NGUYỄN THỊ VIỆN | 03/05/1985 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 429 | NGUYỄN VĂN VIẾT | 13/04/1975 | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 430 | NGUYỄN DUY TUẤN VIỆT | 17/01/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 431 | NGUYỄN VĂN VIỆT | 19/05/1994 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 432 | LƯỜNG MẠNH VŨ | 15/08/2003 | Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại L |
| 433 | PHAN DUY NGUYÊN VŨ | 19/10/2002 | Xã Cẩm Bình, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 434 | NGUYỄN PHƯƠNG TƯỜNG VY | 09/10/2007 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 435 | TRƯƠNG THẢO VY | 05/11/2006 | Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 436 | ĐẶNG THỊ HỒNG XIÊM | 18/06/1998 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 437 | TRẦN THỊ XOAN | 26/09/1998 | Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 438 | NGUYỄN VĂN XUÂN | 24/12/1990 | Xã Giao Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 439 | VŨ THỊ XUÂN | 23/06/1987 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 440 | ĐINH THỊ XUYẾN | 24/08/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 441 | ĐỖ THỊ YÊN | 01/05/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 442 | ĐỖ THỊ YẾN | 23/01/1986 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 443 | HOÀNG HẢI YẾN | 10/05/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 444 | NGUYỄN HOÀNG YẾN | 16/11/1979 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 445 | PHÙNG THỊ YẾN | 28/05/1986 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 446 | TRẦN THỊ YẾN | 13/06/1997 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |






