| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 05 THÁNG 10 NĂM 2026 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Đợt 1 – Đợt 9: Tập trung 06h30 sáng nhận SBD.
-Đợt 10 – Đợt 11: Tập trung 08h30 sáng nhận SBD.
-Thí sinh tránh mặc trang phục màu trắng (để chụp ảnh dự thi theo nền phông trắng mới).
-Thí sinh thi lại các nội dung Hình và Đường phải có mặt để làm thủ tục và dự thi ngay từ đầu, không đến muộn.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | ĐỊA CHỈ | HẠNG | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NGUYỄN QUỐC AN | 23/04/2006 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 2 | BÙI QUỲNH ANH | 29/10/2003 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 3 | ĐINH ĐỨC ANH | 22/09/2007 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | ĐƯỜNG THỊ VÂN ANH | 08/04/1987 | Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | HÀ HUY TUẤN ANH | 21/12/2006 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 6 | KHUẤT TUẤN ANH | 23/09/1994 | Phường Tùng Thiện, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | LƯU THỊ CHÂM ANH | 10/01/1998 | Xã Khánh Yên, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 16/06/2007 | Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 9 | NGUYỄN KIỀU ANH | 28/03/1999 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 10 | NGUYỄN NGỌC ANH | 04/12/2000 | Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 11 | NGUYỄN QUANG NAM ANH | 14/07/1994 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 12 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 26/07/1998 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 13 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 08/09/2003 | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 01/05/1987 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT ANH | 07/09/2002 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 16 | NGUYỄN TUẤN ANH | 14/12/1987 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 17 | NGUYỄN VÂN ANH | 06/04/2001 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 18 | NGUYỄN VĂN ANH | 12/12/2003 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 19 | PHẠM TUẤN ANH | 08/11/1996 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 20 | PHÙNG THỊ LAN ANH | 23/10/2004 | Xã Phú Lương, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 21 | TẠ THỊ LAN ANH | 26/08/1995 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 22 | TĂNG THỊ MAI ANH | 18/06/1991 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 23 | TRẦN HOÀNG ANH | 01/09/1997 | Xã Hồng Sơn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H |
| 24 | VŨ HOÀNG ANH | 31/10/2002 | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | BÙI NGỌC ÁNH | 21/10/1994 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 26 | ĐẬU NGỌC ÁNH | 03/06/2003 | Xã Đức Quang, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 27 | NGUYỄN HỒNG ÁNH | 21/08/1994 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 28 | PHẠM NGỌC ÁNH | 17/09/2004 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 29 | PHẠM THỊ ÁNH | 15/09/1999 | Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | NGUYỄN NGỌC BẢO | 26/10/2003 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 31 | NGUYỄN NGỌC BÍCH | 02/12/2003 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | LÊ HỮU BÌNH | 14/10/2004 | Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 33 | VŨ THỊ CHÂM | 10/04/1988 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 34 | PHẠM VĂN CHĂM | 03/09/1979 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 35 | NGUYỄN NGỌC MINH CHÂU | 24/01/2006 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 36 | PHÙNG THỊ MINH CHI | 18/03/2005 | Phường Bình Thuận, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 37 | NGUYỄN QUỐC CHÍ | 01/10/2005 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 38 | NGUYỄN THỊ HỒNG CHIÊM | 10/08/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 39 | NGUYỄN DUY CHIẾN | 23/12/2004 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 40 | NGUYỄN NHƯ CHIẾN | 10/11/2001 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 41 | PHẠM QUANG CHIẾN | 09/07/1996 | Xã Xuân Giang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 42 | VẤN MINH CHIẾN | 13/04/2008 | Xã Chiềng Ken, Tỉnh Lào Cai | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 43 | BẾ THỊ CHINH | 10/09/2004 | Xã Lợi Bác, Tỉnh Lạng Sơn | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 44 | LÊ DUY CHUNG | 08/11/1982 | Xã Tiên Lương, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 45 | LÊ THỊ KIM CÚC | 14/07/1992 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 46 | HOÀNG PHÚ CƯỜNG | 04/10/2007 | Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 47 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 08/10/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 48 | NGUYỄN MẠNH CƯỜNG | 05/06/1981 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 49 | TRẦN VĂN CƯỜNG | 09/06/1993 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | LƯU HẢI ĐĂNG | 15/11/2005 | Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại Ð |
| 51 | NGUYỄN VĂN ĐẠO | 04/02/2001 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 52 | DƯƠNG DUY ĐẠT | 08/11/1994 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | HOÀNG VĂN ĐẠT | 08/09/2004 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 54 | PHẠM VĂN ĐẠT | 17/11/2005 | Xã Hà Tây, Thành phố Hải Phòng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 55 | VŨ TIẾN ĐẠT | 15/12/2005 | Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 56 | PHẠM VĂN DIỆM | 09/03/2002 | Xã Vũ Quý, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 57 | NGÔ VĂN DIẾN | 02/06/1982 | Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 58 | ĐÀO ĐÌNH ĐOÀN | 14/11/2000 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 59 | NGUYỄN THẾ ĐOÀN | 17/07/1994 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 60 | LÊ QUÝ ĐÔN | 14/01/1997 | Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 61 | TRẦN VĂN DU | 15/01/1996 | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 62 | NGUYỄN VĂN DỰ | 05/01/1981 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 63 | LÊ XUÂN DUẨN | 27/07/1993 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 64 | LÊ MINH ĐỨC | 19/11/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 65 | NGUYỄN THỊ KIM ĐỨC | 03/11/1991 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 66 | NGUYỄN TIẾN ĐỨC | 29/10/2007 | Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 67 | PHÙNG MINH ĐỨC | 27/08/2004 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 68 | BÙI THỊ DUNG | 20/12/1986 | Xã Tân Hợp, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại Ð |
| 69 | NGÔ THỊ DUNG | 10/10/2001 | Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 70 | TRẦN THỊ KIM DUNG | 08/06/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 71 | PHẠM TUẤN DŨNG | 19/11/2007 | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | PHẠM XUÂN DŨNG | 18/10/1987 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 73 | TRẦN TRỌNG DŨNG | 05/07/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+Ð |
| 74 | BÙI NGUYỄN ÁNH DƯƠNG | 18/10/1994 | Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 75 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG | 27/10/2005 | Xã Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại L |
| 76 | TRẦN THỊ MỸ DUYÊN | 11/02/2002 | Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại Ð |
| 77 | ĐINH THỊ ÊM | 01/10/2003 | Xã Diên Hà, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 78 | HOÀNG BĂNG GIANG | 23/12/2002 | Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn | B | SH lại L+H |
| 79 | HOÀNG THỊ HƯƠNG GIANG | 22/01/2006 | Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại L+H |
| 80 | ĐẶNG THỊ HÀ | 18/02/1987 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 81 | ĐINH VŨ THU HÀ | 13/10/2002 | Xã Mậu A, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lại Ð |
| 82 | HOÀNG THỊ BÍCH HÀ | 12/03/1986 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 83 | KHỔNG THỊ HÀ | 08/10/1990 | Phường Trà Lý, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 84 | NGUYỄN ĐỨC HÀ | 20/07/1981 | Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 85 | NGUYỄN MINH HÀ | 21/07/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 86 | NGUYỄN THU HÀ | 13/08/1995 | Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 87 | NGUYỄN THÚY HÀ | 07/12/1998 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 88 | NGUYỄN ĐÌNH HẢI | 16/10/1989 | Phường Định Công, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 89 | VŨ HỒNG HẢI | 02/02/1992 | Xã Phú Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 90 | NGUYỄN GIA HÂN | 30/08/2007 | Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 91 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 16/06/2000 | Xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại Ð |
| 92 | TRẦN THANH HẰNG | 01/08/2002 | Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lại Ð |
| 93 | TRẦN THỊ THU HẰNG | 10/02/1997 | Xã Nam Xang, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 94 | LÊ THỊ HẠNH | 29/05/1994 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 95 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 10/10/1986 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 96 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 22/11/2002 | Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại Ð |
| 97 | TRẦN THỊ HẠNH | 20/04/1995 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Đ |
| 98 | LÊ QUANG HÀO | 23/03/2005 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | NGUYỄN THỊ HÁT | 01/03/1992 | Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 100 | ĐINH ĐỨC HẬU | 24/03/1986 | Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 101 | NGUYỄN VĂN HẬU | 17/07/2003 | Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 102 | PHAN THỊ HIÊN | 20/07/1985 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 103 | HOÀNG THỊ HIỀN | 07/03/1991 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 104 | LÊ THỊ ÚT HIỀN | 02/06/1981 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 105 | TẠ THỊ HIỀN | 08/10/1991 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 106 | TRẦN ĐỨC HIỀN | 16/02/1999 | Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 107 | TRẦN THỊ HIỀN | 20/03/1995 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 108 | LÊ HOÀNG NGỌC HIỆP | 13/11/2003 | Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 109 | ĐINH HỮU HIẾU | 29/07/1996 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 110 | LÊ MINH HIẾU | 06/09/2005 | Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 111 | NGUYỄN CÔNG HIẾU | 23/11/2002 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 112 | NGUYỄN NGỌC MINH HIẾU | 11/12/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 113 | ĐINH THỊ HÒA | 01/02/1985 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 114 | TÔ THỊ HÒA | 08/01/1988 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 115 | TRẦN ĐÌNH HOÀN | 10/03/1999 | Xã Xuân Lâm, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 116 | NGUYỄN VĂN HOÀNG | 17/11/2000 | Xã Đô Lương, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 117 | TRỊNH PHI HOÀNG | 01/04/2002 | Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Đ |
| 118 | ĐỖ VĂN HOẠT | 26/05/1995 | Xã Hồng Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 119 | NGUYỄN THỊ HỒI | 30/08/1990 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 120 | DOÃN THU HỒNG | 09/10/1998 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 121 | NGUYỄN THẾ HỢP | 18/07/2006 | Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 122 | BÙI THANH HUẾ | 10/12/1996 | Phường Tiên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 123 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 24/08/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 124 | NGUYỄN TIẾN HÙNG | 14/03/1986 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 125 | ĐỖ ĐẮC HƯNG | 18/12/2002 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L |
| 126 | DƯƠNG MINH HƯNG | 02/02/2002 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 127 | TRẦN TUẤN HƯNG | 22/04/2007 | Xã Hương Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 128 | ĐẶNG THU HƯƠNG | 25/09/1993 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 129 | LÊ THỊ KHÁNH HƯƠNG | 07/11/2005 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 130 | NGUYỄN LAN HƯƠNG | 11/10/1997 | Xã Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 131 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 25/04/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 132 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 10/01/2003 | Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 133 | VŨ THỊ HƯƠNG | 10/03/1976 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 134 | HOÀNG THỊ THANH HƯỜNG | 25/08/1987 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 135 | LƯU ANH HƯỞNG | 23/10/1980 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 136 | NGUYỄN DUY HỮU | 21/05/2006 | Xã Thạch Xuân, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 137 | KIỀU QUANG HUY | 15/11/1991 | Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 138 | NGÔ QUỐC HUY | 26/06/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 139 | NGUYỄN VĂN HUY | 16/02/1992 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 140 | PHÙNG KIM HUY | 04/10/2001 | Xã Hàm Kiệm, Tỉnh Lâm Đồng | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 141 | VŨ LÊ HUY | 09/07/1998 | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 142 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 16/04/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 143 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 27/08/1991 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 144 | NGUYỄN THU HUYỀN | 27/12/2002 | Xã Tân Yên, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại H+Ð |
| 145 | PHẠM THỊ MINH HUYỀN | 13/11/2005 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 146 | NGUYỄN ANH KHẢI | 28/10/2003 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 147 | NGUYỄN DUY KHANG | 20/06/2007 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 148 | PHÙNG DANH KHANG | 14/02/1997 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 149 | NGUYỄN NGỌC KIỀU KHANH | 17/12/2005 | Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 150 | LƯƠNG DUY KHÁNH | 12/02/1998 | Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 151 | NGUYỄN PHƯƠNG KHÁNH | 22/10/2006 | Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 152 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 12/09/1999 | Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H |
| 153 | PHÙNG NGUYÊN KHÁNH | 01/09/2000 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 154 | VŨ NGỌC KHÁNH | 22/01/1995 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 155 | TRẦN TRUNG KIÊN | 29/12/2001 | Xã Cẩm Xuyên, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 156 | HOÀNG THỊ THU KIỀU | 25/08/2001 | Xã Ninh Cường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 157 | ĐỖ PHAN NHẬT LÂM | 24/10/2007 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 158 | HOÀNG NGỌC LAN | 18/11/1989 | Xã Quang Bình, Tỉnh Tuyên Quang | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 159 | NGUYỄN THỊ LAN | 10/11/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 160 | NGUYỄN THỊ LAN | 28/10/1993 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 161 | NGUYỄN VĂN LÊ | 04/12/1998 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 162 | NGUYỄN PHƯƠNG LIÊN | 16/05/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 163 | ĐẶNG VŨ LINH | 20/08/2003 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 164 | ĐÀO GIA LINH | 14/10/2007 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 165 | ĐINH THÙY LINH | 19/12/1992 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 166 | ĐINH THÙY LINH | 13/11/1997 | Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 167 | LÊ NHẬT LINH | 05/06/2005 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 168 | NGUYỄN MINH QUÝ LINH | 09/11/1993 | Xã Đoài Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 169 | NGUYỄN NGỌC LINH | 17/08/2007 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 170 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 14/11/2006 | Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 171 | PHÙNG THỊ LINH | 22/12/1996 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 172 | TRẦN KHÁNH LINH | 28/11/2006 | Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 173 | TRẦN THÙY LINH | 26/05/2003 | Xã Phụng Công, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lại H+Ð |
| 174 | TRỊNH KHÁNH LINH | 26/03/2004 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 175 | TRỊNH THỊ THÙY LINH | 24/10/1991 | Xã Bình Lục, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð |
| 176 | HOÀNG BẢO LONG | 17/12/1996 | Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 177 | NGUYỄN ĐỨC LONG | 16/11/2000 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 178 | NGUYỄN SỸ HOÀNG LONG | 26/12/2007 | Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 179 | PHÙNG BẢO LONG | 23/02/2006 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 180 | TRẦN THÀNH LONG | 05/06/2004 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 181 | DƯƠNG VĂN LUÂN | 04/02/1987 | Xã Bắc Lũng, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 182 | LƯU CÔNG LUẬN | 03/09/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 183 | LƯU CÔNG LỰC | 30/08/2002 | Xã Khánh Yên, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 184 | NGUYỄN MAI LƯƠNG | 05/10/2000 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 185 | NGUYỄN THỊ LƯƠNG | 26/05/2003 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 186 | TRƯƠNG ĐỨC LƯƠNG | 24/02/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 187 | NGUYỄN CẨM LY | 20/04/1986 | Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 188 | NGUYỄN KHÁNH LY | 10/09/1995 | Phường Chũ, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại H |
| 189 | ĐỖ THỊ LÝ | 29/03/1988 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 190 | VŨ ĐÌNH MẠNH | 31/10/1997 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 191 | ĐẶNG NGỌC MINH | 29/07/1985 | Phường Đông A, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 192 | LÊ HỒNG MINH | 14/12/1991 | Xã Thanh Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 193 | NGUYỄN HỒNG MINH | 14/11/2002 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 194 | NGUYỄN QUỐC MINH | 26/01/2006 | Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 195 | NGUYỄN VĂN MINH | 22/11/1990 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 196 | PHẠM HOÀNG MINH | 22/07/2006 | Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh | B | SH lại L+H+Ð |
| 197 | PHẠM HÙNG MINH | 11/07/2002 | Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 198 | NGUYỄN TRÀ MY | 08/01/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 199 | NGUYỄN VĂN NAM | 27/12/2001 | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 200 | LÊ THỊ BÍCH NGA | 03/11/1998 | Xã Đông Tiên Hưng, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 201 | LƯƠNG THỊ QUỲNH NGA | 06/10/2001 | Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 202 | PHẠM PHƯƠNG NGA | 21/11/1988 | Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 203 | NGUYỄN THỊ NGÀ | 03/08/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 204 | PHẠM HOÀNG HẠNH NGÂN | 19/12/2007 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 205 | VƯƠNG THỊ PHƯƠNG NGÂN | 16/12/1998 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 206 | NGUYỄN DOÃN NGHĨA | 18/07/2002 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 207 | CAO THỊ NGHINH | 11/06/1992 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 208 | LÊ THỊ NGỌC | 07/11/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 209 | MAI THỊ ÁNH NGỌC | 05/11/2002 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 210 | NGUYỄN BẢO NGỌC | 17/07/2007 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 211 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 16/08/1994 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại H+Ð |
| 212 | TĂNG VĂN NGỌC | 21/01/1994 | Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 213 | VŨ AN BÍCH NGỌC | 11/02/2004 | Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai | B.01 | SH lại Ð |
| 214 | VŨ TUẤN NGỌC | 22/08/2002 | Xã Giao Ninh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 215 | VŨ ĐỨC NGUYỆN | 10/10/2003 | Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 216 | NGUYỄN THỊ NGUYỆT | 09/09/1988 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 217 | NGUYỄN THỊ NHÀI | 24/03/1991 | Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 218 | PHẠM VĂN NHẤT | 25/07/1993 | Xã Hải An, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 219 | NGUYỄN HÀ HIỀN NHI | 17/09/2004 | Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 220 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 12/09/2003 | Xã Nhã Nam, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 221 | HOÀNG THỊ NHUNG | 02/07/1993 | Xã Hải An, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 222 | LÊ THỊ NHUNG | 01/10/1986 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 223 | NGUYỄN HỒNG NHUNG | 21/06/1993 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 224 | NGUYỄN LƯƠNG NHUNG | 15/01/1975 | Xã Hát Môn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 225 | NGUYỄN PHƯƠNG NHUNG | 12/05/2000 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 226 | TRẦN HỒNG NHUNG | 20/08/1999 | Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng | B.01 | SH lại L+H+Ð |
| 227 | VŨ THỊ HỒNG NHUNG | 09/02/1986 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 228 | VŨ TRANG NHUNG | 29/05/2007 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 229 | TRẦN THỊ NỤ | 09/08/1993 | Xã Liên Châu, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 230 | NGUYỄN VIẾT PHONG | 24/03/1996 | Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 231 | VŨ HUY PHONG | 15/08/1999 | Xã Bình Minh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 232 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 18/04/1998 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 233 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 06/07/1994 | Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð |
| 234 | NGUYỄN THỊ MAI PHƯƠNG | 12/10/1991 | Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 235 | NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG | 03/10/2003 | Xã Nhã Nam, Tỉnh Bắc Ninh | B.01 | SH lại Ð |
| 236 | VŨ THỊ MAI PHƯƠNG | 27/09/1988 | Xã Quỳnh An, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 237 | NGUYỄN BẢO QUÂN | 05/07/2004 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 238 | VŨ TRẦN MINH QUÂN | 09/06/1991 | Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 239 | ĐỖ HỮU QUANG | 17/10/1974 | Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð |
| 240 | HÀ MINH QUANG | 09/08/1998 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 241 | TRẦN ĐĂNG QUANG | 31/08/2006 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 242 | TRẦN MINH QUANG | 14/12/1997 | Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 243 | VƯƠNG NGỌC QUÝ | 19/11/2001 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 244 | PHAN VĂN QUYẾT | 22/01/1995 | Xã Hòa Phú, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 245 | PHẠM NGỌC QUỲNH | 03/07/2005 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 246 | NGUYỄN KHẮC SÂM | 11/09/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð |
| 247 | ĐỖ THỊ THU SANG | 23/10/2007 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 248 | NGÔ SỸ SƠN | 10/02/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 249 | ĐẶNG THỊ SỰ | 01/04/1984 | Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại H |
| 250 | TRƯƠNG THỊ TÂM | 28/06/1992 | Xã Trung Chính, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 251 | VŨ THỊ MINH TÂM | 29/09/2000 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 252 | ĐẶNG VĂN TÂN | 08/08/2000 | Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 253 | NGUYỄN VĂN TĂNG | 14/08/2000 | Xã Vĩnh Phú, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 254 | NGUYỄN NGỌC THÁI | 19/12/1996 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 255 | PHẠM VĂN THÁI | 23/10/1998 | Xã Nguyễn Trãi, Tỉnh Hưng Yên | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 256 | TRẦN THỊ THẮM | 12/07/1992 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 257 | PHAN HUY THẮNG | 24/10/1993 | Phường Thái Hòa, Tỉnh Nghệ An | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 258 | HOÀNG THỊ THANH | 02/06/1990 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 259 | NGUYỄN THỊ THANH THANH | 18/12/1997 | Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 260 | PHÙNG MINH THANH | 20/10/1990 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 261 | VŨ VĂN THANH | 31/03/1999 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 262 | NGUYỄN THIỆU TIẾN THÀNH | 16/03/1992 | Xã Hùng An, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 263 | NGUYỄN TRUNG THÀNH | 30/09/2006 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 264 | BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO | 13/07/1995 | Xã Tam Đảo, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 265 | ĐỖ THANH THẢO | 12/01/2005 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 266 | LẠI THỊ PHƯƠNG THẢO | 19/12/1980 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 267 | LÊ NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 04/01/2006 | Xã Yên Lập, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 268 | NGUYỄN THỊ THANH THẢO | 09/01/2005 | Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 269 | PHẠM THANH THẢO | 21/09/2007 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 270 | PHAN PHƯƠNG THẢO | 29/06/1994 | Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 271 | PHAN THỊ THẢO | 23/07/1990 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 272 | PHẠM XUÂN THẾ | 26/06/1988 | Xã Xuân Hồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 273 | VŨ THẾ THIỆN | 10/01/1991 | Phường Nguyễn Úy, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 274 | LÃ VĂN THIỆP | 02/03/1996 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 275 | NGÔ THỊ THƠM | 08/08/1982 | Xã Bình Định, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 276 | LÊ THỊ THÔNG | 18/09/1989 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 277 | NGHIÊM THỊ THƯ | 02/09/2000 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 278 | HOÀNG THỊ THƯƠNG | 12/07/1996 | Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 279 | LÊ THỊ HỒNG THÚY | 26/11/1993 | Xã Phùng Nguyên, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 280 | NGUYỄN THỊ THÚY | 03/09/1983 | Xã Biện Thượng, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lại H+Ð |
| 281 | PHẠM HỒNG THÚY | 27/10/1983 | Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 282 | TRẦN THỊ THÙY | 15/01/2000 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 283 | ĐINH THỊ THỦY | 17/06/1998 | Xã Đoàn Đào, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lại H+Ð |
| 284 | NGUYỄN THỊ THANH THỦY | 04/05/2002 | Xã Khánh Trung, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
| 285 | VŨ THỊ THỦY | 19/02/1988 | Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 286 | NGUYỄN HỒ BẢO THY | 31/10/2007 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 287 | KIM THỊ THỦY TIÊN | 25/05/1985 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 288 | DOÃN QUỐC TIẾN | 03/10/1992 | Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 289 | NGUYỄN TRẠCH TIẾN | 24/01/2004 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 290 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 13/09/2003 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 291 | NGUYỄN VĂN MINH TIẾN | 13/05/2007 | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 292 | PHÙNG MINH TIẾN | 18/05/1999 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 293 | TRIỆU VĂN TĨNH | 15/11/1992 | Xã Sông Lô, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 294 | NGUYỄN THỊ TOAN | 01/07/2003 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 295 | NGUYỄN VĂN TOAN | 10/10/1987 | Xã Tiên La, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 296 | PHẠM NGỌC TRÂM | 07/09/2000 | Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 297 | CAO THỊ TRANG | 20/06/1995 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 298 | HOÀNG THỊ THU TRANG | 27/06/2004 | Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 299 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 30/04/2006 | Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 300 | LÊ THU TRANG | 01/12/1989 | Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H |
| 301 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 24/02/2000 | Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An | B.01 | SH lại Ð |
| 302 | PHẠM THỊ KIỀU TRANG | 28/05/1995 | Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 303 | PHÙNG DANH TRANG | 02/07/1998 | Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 304 | VŨ THỊ LINH TRANG | 04/06/1995 | Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H |
| 305 | VŨ THỊ QUỲNH TRANG | 08/06/2003 | Xã Tam Hồng, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Ð |
| 306 | ĐINH VĂN TRÍ | 17/06/1990 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 307 | ĐẶNG THỊ TRINH | 26/03/1998 | Xã Thạch Lạc, Tỉnh Hà Tĩnh | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 308 | ĐẶNG THÚY TRINH | 10/04/1989 | Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L+H+Ð |
| 309 | ĐOÀN PHƯƠNG TRINH | 06/07/2004 | Xã Hồng Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 310 | HOÀNG KIỀU TRINH | 22/08/2005 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 311 | ĐỖ THANH TRÚC | 19/09/2003 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 312 | ĐẶNG CÔNG TRỰC | 20/10/1987 | Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh | B | SH lại H+Ð |
| 313 | NGUYỄN ĐỨC TRUNG | 12/12/1995 | Xã Xuân Bình, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 314 | TRẦN QUỐC TRUNG | 04/05/2004 | Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 315 | ĐỖ XUÂN TRƯỜNG | 09/11/1999 | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 316 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 14/12/1995 | Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 317 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 24/03/2002 | Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 318 | NGUYỄN THỊ NGỌC TÚ | 21/04/1979 | Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 319 | HOÀNG VĂN TUẤN | 23/03/1995 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 320 | NGUYỄN ĐỨC ANH TUẤN | 25/11/2007 | Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 321 | PHẠM HUY TUẤN | 30/05/2006 | Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 322 | TRẦN VĂN TUẤN | 04/09/1991 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 323 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 02/09/1985 | Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 324 | PHẠM NGUYÊN TÙNG | 12/08/2004 | Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 325 | VŨ SƠN TÙNG | 23/01/1995 | Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 326 | BÙI THỊ TUYẾT | 17/10/1993 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 327 | CAO THỊ TUYẾT | 27/09/1993 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 328 | TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT | 21/11/2002 | Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh | B | SH lại H+Ð |
| 329 | TRƯƠNG THIÊN UY | 22/10/2007 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 330 | HOÀNG THỊ QUỲNH VÂN | 08/05/1993 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L |
| 331 | NGUYỄN THỊ VÂN | 28/08/1998 | Xã Bắc Lý, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð |
| 332 | PHẠM THỊ CẨM VÂN | 28/04/1995 | Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 333 | ĐẶNG HOÀNG VIỆT | 25/11/2003 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 334 | NGUYỄN BẢO VIỆT | 24/10/2007 | Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 335 | NGUYỄN KHẮC VIỆT | 17/10/1989 | Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 336 | NGUYỄN THẾ VIỆT | 08/05/1992 | Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 337 | VƯƠNG TUẤN VIỆT | 16/03/1998 | Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Ð |
| 338 | HOÀNG TẤN VINH | 05/09/1992 | Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 339 | NGUYỄN ĐÌNH VINH | 09/05/2007 | Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ |
| 340 | ĐẶNG VĂN VŨ | 10/08/1993 | Xã Cảm Nhân, Tỉnh Lào Cai | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 341 | CHU THỊ XUÂN | 20/02/1985 | Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 342 | DƯƠNG THỊ THANH XUÂN | 09/08/1988 | Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 343 | PHAN VŨ NHƯ Ý | 28/12/2006 | Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 344 | NGUYỄN THỊ YÊN | 25/06/2001 | Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại H+Ð |
| 345 | BÙI THỊ YẾN | 18/01/2002 | Xã Vĩnh Tường, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ |
| 346 | LÊ THỊ HẢI YẾN | 17/08/1980 | Phường Láng, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |
| 347 | NGUYỄN THỊ YẾN | 21/01/1990 | Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H |
| 348 | TRẦN THỊ YẾN | 13/06/1997 | Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại Ð |







