| DANH SÁCH THÍ SINH DỰ SÁT HẠCH CẤP GPLX CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ | ||||||
| CƠ SỞ ĐÀO TẠO : TRƯỜNG TRUNG CẤP NGỌC HÀ KỲ SÁT HẠCH NGÀY 01 THÁNG 12 NĂM 2025 (Anh/ chị học viên có thể tra cứu số báo danh tại trang: http://ngochaco.com) |
Ghi chú:
-Tập trung 6h15 sáng nhận SBD.
-Thí sinh chuẩn bị sẵn tiền mặt để thanh toán lệ phí thi.
-Thí sinh trang phục gọn gàng (Phù hợp ra vào công sở: quần dài, áo có cổ…), mang theo CCCD/CMND hoặc Hộ chiếu & Lệ phí thi để dự thi.
-Thí sinh thi trượt bất kỳ nội dung nào vẫn được phép thi đủ tất cả 4 phần thi.
-Thí sinh đến muộn qua Đợt thi của mình sẽ được sắp xếp thi sau Đợt cuối cùng.
| STT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | KHÓA HỌC | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | NGUYỄN HỮU TRƯỜNG TÂN AN | 24/04/2007 | B-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 2 | 2 | PHẠM GIA AN | 22/12/2006 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 3 | 3 | TẠ ĐÌNH AN | 10/03/1983 | B-K3/2025 | SH lại L+M |
| 4 | 4 | TRẦN NAM AN | 23/05/2006 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 5 | 5 | BÙI QUỐC ANH | 23/06/2007 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 6 | 6 | CAO LÊ NAM ANH | 16/12/2003 | B1K09 | SH lại L |
| 7 | 7 | ĐẶNG THỊ VÂN ANH | 29/07/2003 | BTD-K2/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 8 | 8 | ĐÀO LÊ DUY ANH | 05/01/2006 | B2K188 | Sát hạch H |
| 9 | 9 | HÀ KIỀU ANH | 23/11/2001 | BTD-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 10 | 10 | HÀ TRÂM ANH | 06/04/2005 | BTD-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 11 | 11 | HOÀNG THỊ LAN ANH | 07/03/1992 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 12 | 12 | KIỀU HẢI ANH | 26/08/2007 | BTD-K12/2025 | SH lại L |
| 13 | 13 | LÊ PHÚ ANH | 18/09/1994 | BTD-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 14 | 14 | LÊ TUẤN ANH | 27/10/1999 | B-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 15 | 15 | NGUYỄN ĐỒNG MAI ANH | 19/05/2001 | BTD-K14/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 16 | 16 | NGUYỄN HẢI ANH | 27/11/2005 | B2K186 | Sát hạch H |
| 17 | 17 | NGUYỄN HUY ANH | 24/12/2004 | B2K181 | Sát hạch H |
| 18 | 18 | NGUYỄN LÊ ANH | 21/07/2005 | B1.1K142 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 19 | 19 | NGUYỄN MAI ANH | 05/03/1999 | B1.1K139 | SH lại L+H |
| 20 | 20 | NGUYỄN MINH ANH | 11/09/2006 | BTD-K3/2025 | Sát hạch H |
| 21 | 21 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 10/05/2002 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 22 | 22 | NGUYỄN QUỲNH ANH | 09/06/2003 | B1.1K143 | SH lại H |
| 23 | 23 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH | 21/03/1979 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 24 | 24 | NGUYỄN TÚ ANH | 21/04/2004 | B-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 25 | 25 | NGUYỄN TÚ ANH | 13/02/1995 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 26 | 26 | NGUYỄN TUẤN ANH | 12/11/2005 | B2K189 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 27 | 27 | PHẠM THỊ HOÀNG ANH | 19/05/1975 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 28 | 28 | TRẦN THỊ TÚ ANH | 25/12/1991 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 29 | 29 | TRẦN TIẾN ANH | 27/07/1997 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 30 | 30 | TRẦN VIỆT ANH | 28/12/2003 | B2K188 | Sát hạch H |
| 31 | 31 | NGUYỄN CÔNG BẰNG | 10/11/1989 | B1K13 | Sát hạch H |
| 32 | 32 | NGUYỄN GIA BẢO | 07/03/2002 | B1.1K147 | SH lại L+M |
| 33 | 33 | LÊ THỊ NGỌC BÍCH | 01/02/1990 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 34 | 34 | NGUYỄN CÔNG BÌNH | 11/09/2004 | B1K14 | SH lại L |
| 35 | 35 | LÊ THỊ KIỀU CHINH | 02/03/2003 | B-K4/2025 | SH lại M |
| 36 | 36 | TRẦN THỊ CHINH | 26/03/1999 | B1K11 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 37 | 37 | ĐOÀN NAM CHUNG | 26/09/1985 | B2K187 | SH lại L+M |
| 38 | 38 | ĐỒNG THỊ CHUNG | 17/06/1981 | BTD-K8/2025 | SH lại H |
| 39 | 39 | NGUYỄN VĂN CÔNG | 28/05/1995 | B1.1K146 | SH lại M |
| 40 | 40 | NGUYỄN VĂN CÔNG | 02/04/1982 | B2K167 | SH lại M+H |
| 41 | 41 | ĐẶNG QUỐC CƯỜNG | 27/06/1987 | B1K07 | SH lại L+H+Ð |
| 42 | 42 | PHẠM THỊ DẦN | 13/07/1986 | B2K188 | SH lại L+H |
| 43 | 43 | LÊ BÙI HẢI ĐĂNG | 01/03/2005 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 44 | 44 | ĐẶNG THỊ ANH ĐÀO | 05/10/1989 | BTD-K4/2025 | Sát hạch H |
| 45 | 45 | NGÔ ANH ĐÀO | 15/02/2002 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 46 | 46 | NGUYỄN ĐỨC ĐẠO | 16/12/2002 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 47 | 47 | PHẠM THỊ DIỆP | 05/08/1994 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 48 | 48 | PHẠM TRỌNG ĐIỀU | 03/09/2004 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 49 | 49 | NGUYỄN THÀNH ĐÔ | 08/10/1980 | B-K6/2025 | Sát hạch H |
| 50 | 50 | NGÔ THẾ ĐOÀN | 25/10/1999 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 51 | 51 | PHẠM VĂN ĐOÀN | 01/01/2000 | B-K3/2025 | SH lại L+M |
| 52 | 52 | VŨ TIẾN ĐOÀN | 30/07/1990 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 53 | 53 | TRẦN DOANH | 12/12/2001 | B2K186 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 54 | 54 | ĐỖ DUY ĐỨC | 18/12/2005 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 55 | 55 | LÊ VŨ MINH ĐỨC | 05/09/2000 | B1.1K144 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 56 | 56 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 19/02/2003 | B1.1K137 | Sát hạch H |
| 57 | 57 | NGUYỄN TRUNG ĐỨC | 02/12/1998 | B-K2/2025 | SH lại L+M |
| 58 | 58 | PHAN THỊ MINH ĐỨC | 24/03/1986 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 59 | 59 | TRẦN MẠNH ĐỨC | 12/12/1996 | B-K7/2025 | Sát hạch H |
| 60 | 60 | VŨ MINH ĐỨC | 12/07/2006 | B1.1K141 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 61 | 61 | LƯƠNG THỊ KIM DUNG | 01/08/1981 | B1.1K144 | SH lại H |
| 62 | 62 | NGUYỄN THỊ KIM DUNG | 28/08/1992 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 63 | 63 | PHẠM THỊ DUNG | 12/02/1989 | B1.1K149 | Sát hạch H |
| 64 | 64 | LÃ VĂN DŨNG | 20/03/2005 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 65 | 65 | PHÙNG TẤN DŨNG | 28/06/2004 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 66 | 66 | VƯƠNG HUY DŨNG | 03/03/1995 | B2K187 | SH lại L+M+H |
| 67 | 67 | HOÀNG ĐẠI DƯƠNG | 13/06/2005 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 68 | 68 | NGUYỄN ĐÌNH DƯƠNG | 20/01/2006 | B2K182 | SH lại M |
| 69 | 69 | NGUYỄN THANH DƯƠNG | 16/12/1984 | B-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 70 | 70 | NGUYỄN THÙY DƯƠNG | 18/11/1980 | B1.1K148 | SH lại L+M |
| 71 | 71 | NGUYỄN NGỌC DUY | 30/12/2003 | B-K4/2025 | SH lại L |
| 72 | 72 | NGUYỄN VĂN DUY | 16/01/1998 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 73 | 73 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 27/04/1993 | B2K186 | Sát hạch H |
| 74 | 74 | MAI TRÚC GIANG | 06/01/2004 | B-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 75 | 75 | NGUYỄN THU GIANG | 09/06/2003 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 76 | 76 | ĐẶNG VĂN GIẢNG | 17/03/1993 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 77 | 77 | HÀ THỊ THU HÀ | 02/01/1993 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 78 | 78 | NGUYỄN THÁI HÀ | 11/05/2003 | B1K14 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 79 | 79 | NGUYỄN THANH HÀ | 20/02/2002 | BTD-K2/2025 | Sát hạch H |
| 80 | 80 | NGUYỄN THỊ HÀ | 11/10/1987 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 81 | 81 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 08/12/1991 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 82 | 82 | PHẠM VĂN HAI | 24/09/1997 | B2K168 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 83 | 83 | ĐINH MINH HOÀNG HẢI | 23/10/1992 | B1.1K144 | SH lại H+Ð |
| 84 | 84 | NGUYỄN THỊ HẢI | 26/11/1986 | BTD-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 85 | 85 | NGUYỄN XUÂN HẢI | 27/06/1998 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 86 | 86 | ĐỖ THỊ THU HẰNG | 02/08/1996 | B1.1K149 | Sát hạch H |
| 87 | 87 | HÀ THỊ HẰNG | 05/10/1991 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 88 | 88 | NGUYỄN DIỄM HẰNG | 20/11/2006 | B1.1K148 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 89 | 89 | ĐÀO ĐỨC HẠNH | 01/11/1985 | B1.1K137 | SH lại M+H |
| 90 | 90 | ĐÀO THỊ VIỆT HẠNH | 14/10/1988 | B1.1K147 | Sát hạch H |
| 91 | 91 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 26/01/1987 | B1.1K147 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 92 | 92 | ĐINH THỊ NGỌC HẢO | 20/06/1990 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 93 | 93 | VY THỊ HIÊN | 26/02/1999 | B1.1K146 | Sát hạch H |
| 94 | 94 | ĐỖ ĐÌNH HIẾN | 19/05/1972 | B-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 95 | 95 | HÀ THỊ HIỀN | 26/03/1988 | B1.1K147 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 96 | 96 | LÝ THỊ HIỀN | 17/10/1989 | B-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 97 | 97 | NGUYỄN BÍCH HIỀN | 22/08/1982 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 98 | 98 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 06/01/1989 | B1.1K149 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 99 | 99 | NGUYỄN THỊ HIỀN | 18/10/1984 | B1.1K147 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 100 | 100 | ĐOÀN THỊ HIỂN | 27/07/1979 | B1.1K148 | SH lại L+H |
| 101 | 101 | ĐỖ HOÀNG HIỆP | 18/12/2002 | B2K174A | SH lại L+H |
| 102 | 102 | ĐỖ ĐỨC HIẾU | 03/04/1999 | B-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 103 | 103 | HOÀNG ĐÌNH HIẾU | 11/08/2002 | B1.1K145 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 104 | 104 | PHAN ĐÌNH HIẾU | 22/08/1998 | B-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 105 | 105 | ĐỖ DUY HIỆU | 03/02/1986 | BTD-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 106 | 106 | LƯU THỊ HOÀ | 01/05/1990 | B1.1K138 | Sát hạch H |
| 107 | 107 | NGÔ THỊ THANH HÒA | 09/09/1993 | B-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 108 | 108 | TRẦN ĐỨC HOÀN | 24/08/1994 | B-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 109 | 109 | PHẠM VĂN HOÀNG | 14/09/1998 | B-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 110 | 110 | PHẠM VĂN HOÀNG | 08/05/1990 | B1.1K146 | SH lại M |
| 111 | 111 | PHẠM VIỆT HOÀNG | 01/11/2003 | B2K183 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 112 | 112 | NGUYỄN PHƯƠNG HỒNG | 22/01/2004 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 113 | 113 | ĐẶNG THỊ HẠNH HUẾ | 16/08/1992 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 114 | 114 | LÊ THỊ HUẾ | 02/01/2000 | B-K9/2025 | SH lại H |
| 115 | 115 | ĐÀM VĂN HUỆ | 12/02/1976 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 116 | 116 | NGUYỄN THỊ QUỲNH HUỆ | 08/01/1994 | B1.1K147 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 117 | 117 | ĐẶNG QUANG HÙNG | 09/01/1979 | B-K4/2025 | SH lại L+M+H |
| 118 | 118 | LÊ MẠNH HÙNG | 15/08/2006 | B-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 119 | 119 | TẠ TUẤN HÙNG | 31/01/2006 | B1.1K144 | Sát hạch H |
| 120 | 120 | LÊ CẢNH HƯNG | 30/11/1999 | B-K4/2025 | SH lại L |
| 121 | 121 | BÙI MINH HƯƠNG | 19/09/1993 | BTD-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 122 | 122 | LÊ THỊ HƯƠNG | 05/11/1987 | B1.1K148 | SH lại L+H |
| 123 | 123 | LÊ THÙY HƯƠNG | 26/10/1993 | B1.1K129 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 124 | 124 | NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG | 28/04/1986 | B1.1K143 | Sát hạch H |
| 125 | 125 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 04/07/2000 | B1K10 | SH lại M |
| 126 | 126 | PHẠM MAI HƯƠNG | 18/12/2006 | B1.1K146 | SH lại M |
| 127 | 127 | PHẠM VIỆT HƯƠNG | 05/02/1999 | BTD-K2/2025 | SH lại L |
| 128 | 128 | VŨ QUỲNH HƯƠNG | 20/03/2003 | B1.1K144 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 129 | 129 | NGÔ THỊ HƯỜNG | 14/05/1999 | B-K3/2025 | SH lại H |
| 130 | 130 | ĐÀO QUANG HUY | 21/12/1998 | BTD-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 131 | 131 | HOÀNG NGỌC HUY | 12/02/1997 | B-K2/2025 | Sát hạch H |
| 132 | 132 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 27/10/2006 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 133 | 133 | NGUYỄN ĐỨC HUY | 26/12/2001 | B1.1K136 | SH lại L |
| 134 | 134 | ĐỖ THỊ HUYỀN | 08/09/1996 | BTD-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 135 | 135 | LÊ THỊ HUYỀN | 17/12/2002 | B1.1K141 | SH lại L+M |
| 136 | 136 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 12/09/1981 | B1.1K146 | Sát hạch H |
| 137 | 137 | NGUYỄN THU HUYỀN | 03/04/2000 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 138 | 138 | PHÙNG THỊ HUYỀN | 22/08/1990 | B2K187 | SH lại L |
| 139 | 139 | NGUYỄN QUANG HUỲNH | 24/04/2006 | B-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 140 | 140 | NGUYỄN VĂN KHẢI | 19/05/2006 | B2K181 | SH lại L+M |
| 141 | 141 | ĐỖ ĐỨC KHÂM | 20/06/1989 | B1K11 | SH lại H |
| 142 | 142 | TẠ PHƯƠNG KHANH | 21/09/2003 | B1.1K144 | SH lại L+M |
| 143 | 143 | ĐẶNG QUỐC KHÁNH | 02/09/1992 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 144 | 144 | NGUYỄN TRUNG KHÁNH | 20/01/2007 | B-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 145 | 145 | TRẦN NAM KHÁNH | 02/03/2006 | B-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 146 | 146 | NGUYỄN THỊ KHUYÊN | 29/10/1990 | BTD-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 147 | 147 | PHAN TRUNG KIÊN | 02/09/1984 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 148 | 148 | HOÀNG XUÂN LÂM | 08/09/1995 | B-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 149 | 149 | LÊ THỊ LAN | 02/09/1991 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 150 | 150 | LÊ THỊ THANH LAN | 10/11/2003 | BTD-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 151 | 151 | VŨ TIẾN LẬP | 05/09/2000 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 152 | 152 | BÙI THANH LỆ | 02/11/1982 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 153 | 153 | KIỀU THỊ LIÊN | 27/02/1992 | B11K110 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 154 | 154 | HOÀNG KHÁNH LINH | 12/02/2005 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 155 | 155 | KIM KHÁNH LINH | 10/10/1993 | B11K61 | SH lại L+M+H+Đ |
| 156 | 156 | NGUYỄN ĐỨC LINH | 03/08/1984 | BTD-K01 | Sát hạch H |
| 157 | 157 | NGUYỄN HOÀI LINH | 13/06/1998 | B1.1K147 | SH lại L |
| 158 | 158 | NGUYỄN NGÂN LINH | 18/02/2004 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 159 | 159 | NGUYỄN PHƯƠNG LINH | 01/10/2007 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 160 | 160 | NGUYỄN VĂN LINH | 24/09/1999 | B2K167 | SH lại M |
| 161 | 161 | CHỬ PHƯƠNG LOAN | 07/10/1992 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 162 | 162 | TẠ THỊ LOAN | 12/12/1996 | BTD-K3/2025 | SH lại M+H |
| 163 | 163 | NGÔ THỊ LỘC | 15/02/1994 | BTD-K2/2025 | SH lại L |
| 164 | 164 | HOÀNG DUY LONG | 19/09/2005 | B2K188 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 165 | 165 | LÂM HẢI LONG | 04/09/2002 | B1.1K141 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 166 | 166 | NGUYỄN TRỌNG LUẬN | 03/02/1984 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 167 | 167 | NGUYỄN NGỌC LƯƠNG | 17/08/2006 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 168 | 168 | NGUYỄN THỊ HỒNG LUYẾN | 26/08/1993 | BTD-K2/2025 | SH lại L |
| 169 | 169 | NGUYỄN THỊ LÝ | 20/06/1989 | BTD-K2/2025 | Sát hạch H |
| 170 | 170 | NGUYỄN VĂN LÝ | 29/03/1980 | B2K186 | SH lại L+H |
| 171 | 171 | CAO QUỲNH MAI | 17/09/2004 | B1.1K149 | SH lại M |
| 172 | 172 | NGUYỄN NGỌC MAI | 23/05/2004 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 173 | 173 | TRỊNH HUYỀN MAI | 28/06/2004 | B1.1K149 | Sát hạch H |
| 174 | 174 | NGUYỄN THỊ MẬN | 16/08/1998 | B1.1K144 | SH lại L+H |
| 175 | 175 | ÂU VĂN MẠNH | 12/12/1997 | B-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 176 | 176 | ĐỖ VĂN MẠNH | 18/06/1989 | BTD-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 177 | 177 | NGUYỄN ĐỨC MẠNH | 27/02/1994 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 178 | 178 | NGUYỄN KHẮC MẠNH | 20/11/1991 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 179 | 179 | PHẠM TIẾN MẠNH | 17/05/1984 | BTD-K4/2025 | SH lại L+M |
| 180 | 180 | HOÀNG QUANG MINH | 08/12/2002 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 181 | 181 | LÊ PHÚ MINH | 01/07/2001 | BTD-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 182 | 182 | LƯƠNG THỊ MINH | 12/02/1984 | BTD-K2/2025 | SH lại L |
| 183 | 183 | LƯU BÌNH MINH | 24/12/2000 | BTD-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 184 | 184 | NGUYỄN CÔNG LÊ MINH | 18/02/2007 | B-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 185 | 185 | NGUYỄN ĐĂNG ANH MINH | 12/08/2005 | BTD-K7/2025 | SH lại L |
| 186 | 186 | NGUYỄN ĐỨC TƯỜNG MINH | 22/11/2006 | B1.1K147 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 187 | 187 | NGUYỄN HỒNG MINH | 14/07/2000 | B-K01 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 188 | 188 | NGUYỄN THỊ DIỆU MINH | 02/10/1984 | BTD-K7/2025 | Sát hạch H |
| 189 | 189 | PHẠM HẢI MINH | 18/03/1999 | B2K188 | Sát hạch H |
| 190 | 190 | PHẠM VĂN MINH | 31/01/2003 | B-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 191 | 191 | TÔ QUANG MINH | 18/03/1998 | B1.1K143 | SH lại L+H |
| 192 | 192 | VŨ TUẤN MINH | 09/06/2000 | B2K185 | SH lại L+M+H |
| 193 | 193 | VŨ TUẤN MINH | 10/11/2006 | B-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 194 | 194 | HOÀNG HÀM MY | 06/03/1993 | B11K118 | SH lại L+M+H |
| 195 | 195 | KIỀU VĂN NA | 14/04/1963 | BTD-K3/2025 | Sát hạch H |
| 196 | 196 | HOÀNG CAO NAM | 23/08/2001 | B-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 197 | 197 | TRẦN VĂN NAM | 11/01/1999 | B2K185 | SH lại L+H |
| 198 | 198 | VŨ ĐÌNH NAM | 14/07/1981 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 199 | 199 | TRẦN THỊ NGA | 28/06/1982 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 200 | 200 | BÙI THỊ THANH NGÂN | 20/10/2006 | B1.1K142 | SH lại M+H |
| 201 | 201 | ĐỖ THẢO NGÂN | 26/03/2005 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 202 | 202 | VŨ THÚY NGÂN | 25/11/2006 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 203 | 203 | THÂN VĂN NGHỊ | 26/01/1994 | B2K184 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 204 | 204 | LÊ MINH NGHĨA | 29/07/2002 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 205 | 205 | NGUYỄN NGỌC NGHĨA | 11/01/2001 | B1K03 | SH lại L+H |
| 206 | 206 | DƯƠNG THỊ NGỌC | 03/01/2000 | B1.1K137 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 207 | 207 | NGUYỄN CÔNG NGỌC | 14/06/1996 | BTD-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 208 | 208 | PHẠM HỒNG NGỌC | 30/05/2005 | B2K186 | Sát hạch H |
| 209 | 209 | TRẦN KHẮC NGỌC | 24/01/1975 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 210 | 210 | VŨ NGUYỄN BẢO NGỌC | 15/06/2005 | B1.1K142 | Sát hạch H |
| 211 | 211 | LÊ QUỐC KHÔI NGUYÊN | 20/09/2000 | B-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 212 | 212 | NGUYỄN XUÂN NGUYÊN | 11/05/1985 | B1K01 | SH lại L+M+H |
| 213 | 213 | NGUYỄN THỊ MINH NGUYỆT | 20/09/2002 | BTD-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 214 | 214 | TRỊNH THỊ NHÀN | 13/08/1980 | B1.1K147 | SH lại L+M |
| 215 | 215 | MAI PHÚC NHẬT | 23/10/2003 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 216 | 216 | NGUYỄN NHƯ NHẬT | 19/11/2005 | B2K183 | Sát hạch H |
| 217 | 217 | TRẦN MINH NHẬT | 16/12/2002 | B-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 218 | 218 | DƯƠNG YẾN NHI | 13/07/2006 | B1.1K144 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 219 | 219 | ĐỖ THỊ TUYẾT NHUNG | 09/09/1982 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 220 | 220 | LƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG | 22/06/1985 | B1.1K145 | Sát hạch H |
| 221 | 221 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 09/02/1991 | B-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 222 | 222 | NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG | 13/09/1998 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 223 | 223 | VŨ HỒNG NHUNG | 01/12/2000 | B1K13 | Sát hạch H |
| 224 | 224 | HOÀNG VĂN NHƯỠNG | 05/08/1984 | B-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 225 | 225 | LÊ VĂN NINH | 24/09/1992 | B2K189 | SH lại L |
| 226 | 226 | ĐÀM THỊ KIM OANH | 30/07/1984 | B1.1K138 | Sát hạch H |
| 227 | 227 | NGUYỄN THỊ KIỀU OANH | 10/10/1993 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 228 | 228 | TRẦN THỊ OANH | 21/10/1995 | BTD-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 229 | 229 | ĐÀO THÀNH PHÁT | 26/11/2004 | B1K14 | SH lại M+H+Đ |
| 230 | 230 | ĐÀO HOÀNG CAO PHONG | 28/08/2003 | B1.1K141 | SH lại M+H |
| 231 | 231 | NGUYỄN VĂN PHÚ | 30/07/1991 | B-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 232 | 232 | VÕ NGỌC PHÚ | 02/06/2000 | B-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 233 | 233 | ĐẶNG THẾ PHÚC | 15/01/1990 | B-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 234 | 234 | ĐỖ LAN PHƯƠNG | 27/10/1988 | BTD-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 235 | 235 | ĐỖ THANH PHƯƠNG | 04/12/2002 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 236 | 236 | ĐOÀN VĂN PHƯƠNG | 07/06/1994 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 237 | 237 | PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG | 22/07/1983 | B1.1K148 | Sát hạch H |
| 238 | 238 | PHAN THỊ PHƯỢNG | 13/10/1995 | BTD-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 239 | 239 | ĐINH ANH QUÂN | 18/07/2003 | B-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 240 | 240 | ĐỖ HỒNG QUÂN | 22/11/1997 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 241 | 241 | HOÀNG MINH QUÂN | 31/03/2005 | B-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 242 | 242 | PHẠM LÊ QUÂN | 16/07/1984 | B1.1K148 | Sát hạch H |
| 243 | 243 | THÂN THẾ QUÂN | 05/03/2003 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 244 | 244 | BÙI THANH QUANG | 25/11/1987 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 245 | 245 | NGUYỄN ANH QUANG | 10/08/2004 | B-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 246 | 246 | VŨ MINH QUANG | 15/05/2004 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 247 | 247 | NGUYỄN ĐỨC QUÝ | 22/12/1997 | B2K189 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 248 | 248 | NGÔ XUÂN QUYỀN | 12/05/1987 | B-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 249 | 249 | PHAN VĂN QUYẾT | 23/06/2000 | B-K6/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 250 | 250 | TRẦN HÙNG QUYẾT | 03/07/2000 | BTD-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 251 | 251 | HOÀNG NHƯ QUỲNH | 13/05/1996 | BTD-K2/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 252 | 252 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/09/2005 | B2K182 | SH lại L+M |
| 253 | 253 | VŨ THỊ QUỲNH | 06/02/1994 | B11K123 | SH lại L+M+H+Đ |
| 254 | 254 | HÀ NGỌC SÂM | 15/09/2003 | B-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 255 | 255 | HOÀNG MINH SANG | 17/12/1979 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 256 | 256 | NGUYỄN VĂN SƠN | 23/02/1996 | B-K14/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 257 | 257 | TRẦN THANH SƠN | 29/05/2000 | B2K181 | SH lại L+H |
| 258 | 258 | TRỊNH CÔNG SƠN | 01/02/2003 | B-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 259 | 259 | THÀO MÍ SÚNG | 24/04/2006 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 260 | 260 | ĐÀO MINH TÂM | 11/03/1992 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 261 | 261 | ĐỖ THANH TÂM | 18/02/1984 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 262 | 262 | VŨ HÀ THẠCH | 09/11/2006 | B2K189 | SH lại L |
| 263 | 263 | MAI HỮU THÁI | 29/03/1993 | BTD-K9/2025 | Sát hạch H |
| 264 | 264 | TRẦN ANH THÁI | 20/07/1988 | B1.1K144 | SH lại H |
| 265 | 265 | VŨ HỒNG THÁI | 01/10/2000 | B2K189 | Sát hạch H |
| 266 | 266 | NGUYỄN THỊ THẮM | 10/08/1995 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 267 | 267 | BÙI CHIẾN THẮNG | 16/03/1992 | B2K122 | Sát hạch H |
| 268 | 268 | NGUYỄN HỮU THẮNG | 28/10/1984 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 269 | 269 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 03/06/2002 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 270 | 270 | CAO THỊ HOÀI THANH | 04/03/1988 | B1.1K148 | SH lại L+H |
| 271 | 271 | LƯƠNG XUÂN THANH | 24/03/2003 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 272 | 272 | NGUYỄN THỊ THU THANH | 04/05/1989 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 273 | 273 | LÊ THỊ THÀNH | 08/04/1991 | B-K2/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 274 | 274 | NGUYỄN DUY THÀNH | 30/01/1992 | B-K6/2025 | Sát hạch H |
| 275 | 275 | NGUYỄN HUY THÀNH | 03/06/1995 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 276 | 276 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 07/09/1973 | B-K6/2025 | Sát hạch H |
| 277 | 277 | TRỊNH MINH THÀNH | 11/02/1997 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 278 | 278 | CHU ĐĂNG THAO | 11/03/2001 | B-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 279 | 279 | HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO | 21/11/1994 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 280 | 280 | LÊ THỊ THẢO | 12/02/1996 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 281 | 281 | LƯU THU THẢO | 05/05/2003 | B1K08 | SH lại H |
| 282 | 282 | PHẠM ĐỨC THỊNH | 22/07/2006 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 283 | 283 | HOÀNG ANH THƠ | 24/05/2000 | B-K4/2025 | Sát hạch H |
| 284 | 284 | NGUYỄN VĂN THỌ | 30/11/1977 | B-K6/2025 | SH lại L+H |
| 285 | 285 | NGUYỄN VĂN THỐNG | 05/04/1998 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 286 | 286 | LÊ MINH THU | 13/03/1992 | BTD-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 287 | 287 | LÊ THỊ THU | 18/03/1998 | B1.1K148 | Sát hạch H |
| 288 | 288 | LÊ THỊ THU | 03/07/1984 | B1.1K148 | SH lại L |
| 289 | 289 | TRẦN MINH THU | 29/07/1977 | B1.1K149 | Sát hạch H |
| 290 | 290 | TRẦN THỊ THU | 18/09/1996 | B1.1K143 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 291 | 291 | VŨ THỊ HOÀI THU | 20/10/1983 | B2K152 | SH lại L+M+H+Đ |
| 292 | 292 | NGUYỄN VĂN THƯ | 01/01/2002 | B-K2/2025 | Sát hạch H |
| 293 | 293 | NGUYỄN ĐỨC THUẬN | 12/01/2003 | B2K183 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 294 | 294 | TRẦN XUÂN THUẬN | 31/01/2003 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 295 | 295 | PHÙNG VĂN THỨC | 17/02/2000 | BTD-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 296 | 296 | NGUYỄN THỊ THƯƠNG | 20/12/1991 | B11K106 | SH lại L+M+H+Đ |
| 297 | 297 | VŨ VĂN THƯỞNG | 01/01/1976 | B1K14 | SH lại M+H |
| 298 | 298 | NGUYỄN THỊ THÚY | 16/06/1994 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 299 | 299 | PHAN THỊ THÚY | 31/05/1984 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 300 | 300 | TẠ THỊ THÚY | 20/06/1988 | B2K188 | Sát hạch H |
| 301 | 301 | NGUYỄN VĂN THÙY | 02/07/2004 | B2K189 | SH lại L |
| 302 | 302 | VŨ THỊ THÙY | 17/07/1988 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 303 | 303 | ĐỖ NGỌC THỦY TIÊN | 10/02/2005 | B1.1K141 | SH lại M |
| 304 | 304 | CHỬ MINH TIẾN | 20/06/1998 | B2K189 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 305 | 305 | NGUYỄN HỮU TIẾN | 18/08/1983 | B-K2/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 306 | 306 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 07/09/1997 | BTD-K4/2025 | Sát hạch H |
| 307 | 307 | PHẠM VĂN TIẾN | 08/12/1992 | BTD-K5/2025 | Sát hạch H |
| 308 | 308 | HÀ VĂN TOÀN | 05/02/1987 | B2K174A | SH lại H+Ð |
| 309 | 309 | TRẦN THU TRÀ | 23/12/1994 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 310 | 310 | NGUYỄN MẠNH TRÂM | 04/02/1985 | B1K14 | SH lại L+H |
| 311 | 311 | BÙI THỊ THU TRANG | 30/08/2002 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 312 | 312 | LƯƠNG THỊ TRANG | 16/05/1984 | B2K140 | SH lại H |
| 313 | 313 | NGUYỄN HÀ TRANG | 31/07/2002 | B2K187 | Sát hạch H |
| 314 | 314 | NGUYỄN THỊ NHƯ TRANG | 18/01/2002 | B1.1K147 | SH lại M+H |
| 315 | 315 | NGUYỄN THỊ THU TRANG | 14/06/2000 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 316 | 316 | NGUYỄN THU TRANG | 22/01/1990 | BTD-K4/2025 | Sát hạch H |
| 317 | 317 | TRẦN THỊ QUỲNH TRANG | 03/02/2004 | BTD-K2/2025 | SH lại M+H |
| 318 | 318 | VŨ THỊ LINH TRANG | 04/06/1995 | BTD-K3/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 319 | 319 | VŨ THÙY TRANG | 11/08/1994 | B1K14 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 320 | 320 | NGUYỄN ĐỨC TRÍ | 23/11/2006 | BTD-K7/2025 | Sát hạch H |
| 321 | 321 | HOÀNG ĐỨC TRỌNG | 13/01/2004 | BTD-K8/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 322 | 322 | MAI THÀNH TRUNG | 07/11/1996 | B-K2/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 323 | 323 | PHẠM HỮU TRUNG | 08/02/1988 | BTD-K7/2025 | Sát hạch H |
| 324 | 324 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 25/03/2001 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 325 | 325 | LÊ DANH TÚ | 10/03/1996 | B-K4/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 326 | 326 | NGUYỄN VĂN TÚ | 06/03/1995 | B2K173A | SH lại H+Ð |
| 327 | 327 | TRẦN ANH TÚ | 20/11/1997 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 328 | 328 | HOÀNG HỮU VIỆT TUÂN | 08/08/2001 | B-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 329 | 329 | ĐOÀN VĂN TUẤN | 07/09/1983 | B1.1K146 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 330 | 330 | HOÀNG VĂN TUẤN | 16/04/1988 | B-K13/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 331 | 331 | TẠ ANH TUẤN | 24/12/1995 | B-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 332 | 332 | LỖ XUÂN TÙNG | 23/01/1996 | B1.1K146 | Sát hạch H |
| 333 | 333 | NGÔ VĂN TÙNG | 30/09/1990 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 334 | 334 | NGÔ VĂN TÙNG | 30/08/1991 | B-K5/2025 | Sát hạch H |
| 335 | 335 | NGUYỄN ĐẮC TRƯỜNG TÙNG | 05/09/1988 | BTD-K12/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 336 | 336 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 22/12/2005 | B-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 337 | 337 | VŨ THANH TÙNG | 28/01/1997 | BTD-K10/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 338 | 338 | TÔ VĂN TUYỂN | 30/12/1992 | B2K185 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 339 | 339 | NGUYỄN THỊ ANH VÂN | 07/10/1998 | B1.1K148 | SH lại M |
| 340 | 340 | TRẦN THỊ KHÁNH VÂN | 21/12/1986 | B1.1K149 | Sát hạch H |
| 341 | 341 | TRẦN HUY VIỆT | 16/03/2006 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 342 | 342 | HOÀNG HIỂN VINH | 15/11/2004 | B1.1K148 | Sát hạch H |
| 343 | 343 | NGUYỄN THẾ VINH | 06/05/1993 | B-K3/2025 | SH lại L+M |
| 344 | 344 | DƯƠNG ANH VŨ | 12/10/2004 | B1.1K146 | SH lại M |
| 345 | 345 | LƯỜNG MẠNH VŨ | 15/08/2003 | B-K7/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 346 | 346 | LÊ THỊ VUI | 04/12/1990 | BTD-K11/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 347 | 347 | NGUYỄN THỊ XUÂN | 15/09/1994 | BTD-K5/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 348 | 348 | CHU MINH XUYÊN | 20/07/1983 | B1K08 | SH lại Ð |
| 349 | 349 | LÊ THỊ XUYẾN | 02/01/1991 | B1K11 | Sát hạch H |
| 350 | 350 | VŨ VĂN YÊN | 16/04/1990 | B-K9/2025 | SH lần đầu L+M+H+Đ |
| 351 | 351 | MAI THỊ YẾN | 17/02/1999 | B1.1K148 | Sát hạch H |
| 352 | 352 | NGUYỄN HOÀNG YẾN | 01/02/2006 | B1.1K146 | SH lại M+H |






